Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Khách sạn tháng trước

Bài 26 · 4 phần

Tại sảnh khách sạn, Tuấn gặp Linh. Anh nhận ra nơi này chính là khách sạn anh đã ở trong lần trước.

Section

4

Nội dung

21

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Khách sạn tháng trước

Tại sảnh khách sạn, Tuấn gặp Linh. Anh nhận ra nơi này chính là khách sạn anh đã ở trong lần trước.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Khách sạn tháng trước

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi Linh. It's good to see you here.
Tuan Nguyen: I recognize this lobby.
Tuan Nguyen: This is the hotel I stayed in.
Linh Pham: When did you stay here?
Tuan Nguyen: I stayed here last month.
Linh Pham: Was your room comfortable?
Tuan Nguyen: Yes, the room was quiet and comfortable.
Tuan Nguyen: It's nice to remember that stay.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi Linh. It's good to see you here.Chào Linh. Rất vui được gặp bạn ở đây.
Tuan NguyenI recognize this lobby.Tôi nhận ra sảnh này.
Tuan NguyenThis is the hotel I stayed in.Đây là khách sạn mà tôi đã ở.
Linh PhamWhen did you stay here?Bạn đã ở đây khi nào?
Tuan NguyenI stayed here last month.Tôi đã ở đây tháng trước.
Linh PhamWas your room comfortable?Phòng của bạn có thoải mái không?
Tuan NguyenYes, the room was quiet and comfortable.Có, căn phòng yên tĩnh và thoải mái.
Tuan NguyenIt's nice to remember that stay.Thật vui khi nhớ lại kỳ lưu trú đó.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
adult/'ædʌlt/Trưởng thành, người lớn——Vocabulary pool
alarm clock—Đồng hồ báo thức——Vocabulary pool
beyond/bi'jɔnd/Ở bên kia, vượt qua một điểm hoặc ranh giới cụ thể——Vocabulary pool
delay/di'lei/Sự chậm trễ; sự trì hoãn——Vocabulary pool
encourage/in'kʌridʤ/Làm can đảm, làm mạnh dạn——Vocabulary pool
gender/'dʤendə/Giới tính (xã hội)——Vocabulary pool
injure/'indʤə/Làm bị thương, gây thương tích——Vocabulary pool
lost/lu:z/Bị lạc, thất lạc——Vocabulary pool
negative/'negətiv/Phủ định, từ chối——Vocabulary pool
photograph/'foutəgrɑ:f/Bức ảnh, tấm ảnh——Vocabulary pool
quiz/kwiz/Bài kiểm tra nhỏ, câu hỏi kiểm tra——Vocabulary pool
ruin/ruin/Sự đổ nát, tình trạng hư hỏng hoàn toàn——Vocabulary pool
silver/'silvə/Bằng bạc——Vocabulary pool
track/træk/Đường mòn, lối đi——Vocabulary pool
weight/'weit/Trọng lượng, sức nặng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Green Bay is the safest local beach for swimmers.

The flagged area is the only recommended swimming zone.

Other nearby beaches are less suitable. Beyond the flags, the water can be dangerous.

Swimmers should stay between the two flags. This keeps everyone safe.

This guide does not list shops or later meeting times.
Green Bay is the safest local beach for swimmers.

Vịnh Xanh là bãi biển địa phương an toàn nhất cho người bơi.

The flagged area is the only recommended swimming zone.

Khu vực có cờ là vùng bơi duy nhất được khuyến nghị.

Other nearby beaches are less suitable. Beyond the flags, the water can be dangerous.

Các bãi biển gần đó khác kém phù hợp hơn. Vượt qua các lá cờ, nước có thể nguy hiểm.

Swimmers should stay between the two flags. This keeps everyone safe.

Người bơi nên ở giữa hai lá cờ. Điều này giữ cho mọi người an toàn.

This guide does not list shops or later meeting times.

Hướng dẫn này không liệt kê các cửa hàng hay thời gian gặp mặt sau đó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 4

Mẫu ngữ pháp

The hotel I stayed in.

Khách sạn mà tôi đã ở.

Cấu trúc
The hotel I stayed in.
Giải thích
Dùng để xác định một địa điểm cụ thể với mệnh đề quan hệ rút gọn.

Ví dụ

  • This is the hotel I stayed in.

    Đây là khách sạn mà tôi đã ở.

Mẫu ngữ pháp

Last month

Tháng trước

Cấu trúc
Last month
Giải thích
Dùng để nói mốc thời gian trong quá khứ gần, thường đi với thì quá khứ đơn.

Ví dụ

  • Tuan stayed in this hotel last month.

    Tuấn đã ở khách sạn này tháng trước.

Mẫu ngữ pháp

Asking if a room is free.

Hỏi xem một phòng còn trống hay không.

Cấu trúc
Asking if a room is free.
Giải thích
Dạng câu hỏi Yes/No dùng với 'Is/Are ... free?' để hỏi về tình trạng phòng.

Ví dụ

  • Linh asked, "Is this room free?"

    Linh hỏi: “Phòng này còn trống không?”

Mẫu ngữ pháp

I decided on ...

Tôi quyết định chốt lựa chọn ... / Chốt ...

Cấu trúc
I decided on ...
Giải thích
Dùng khi thông báo quyết định chọn phương án cuối cùng giữa nhiều lựa chọn.

Ví dụ

  • Tuan decided on the hotel by the beach.

    Tuấn đã chốt khách sạn gần bãi biển.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Khách sạn tháng trước” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.