Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Nếu Tôi Có Đủ Tiền

Bài 53 · 4 phần

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ở căn hộ. Ở nhà, họ nói về điều họ sẽ làm nếu có đủ tiền.

Section

4

Nội dung

20

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Nếu Tôi Có Đủ Tiền

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ở căn hộ. Ở nhà, họ nói về điều họ sẽ làm nếu có đủ tiền.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Nếu Tôi Có Đủ Tiền

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Let's sit down in the apartment.
Tuan Nguyen: If I had enough money, I would take a university course.
Yumi Nakamura: I would buy a bike first.
Tuan Nguyen: I don't have enough money yet.
Yumi Nakamura: Save a little each week, so you will have enough one day.
Tuan Nguyen: Let's keep this wish in this room.
Yumi Nakamura: We can stay here for now.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLet's sit down in the apartment.Chúng ta ngồi xuống căn hộ nhé.
Tuan NguyenIf I had enough money, I would take a university course.Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ tham gia một khóa học đại học.
Yumi NakamuraI would buy a bike first.Tôi sẽ mua một chiếc xe đạp trước.
Tuan NguyenI don't have enough money yet.Tôi vẫn chưa có đủ tiền.
Yumi NakamuraSave a little each week, so you will have enough one day.Mỗi tuần hãy tiết kiệm một chút, vì thế một ngày nào đó bạn sẽ có đủ tiền.
Tuan NguyenLet's keep this wish in this room.Chúng ta hãy giữ điều ước này trong căn phòng này.
Yumi NakamuraWe can stay here for now.Bây giờ chúng ta có thể ở lại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
basic/'beisik/Cơ bản, cơ sở——Vocabulary pool
certain/'sə:tn/Chắc chắn, không còn nghi ngờ——Vocabulary pool
disappear/,disə'piə/Biến mất, không còn nhìn thấy nữa——Vocabulary pool
fashion/'fæʃn/Thời trang, mốt——Vocabulary pool
hiking/ˈhaɪkɪŋ/Đi bộ đường dài——Vocabulary pool
lane/lein/Làn đường——Vocabulary pool
midnight/'midnait/Thời điểm chính giữa đêm, 12 giờ đêm——Vocabulary pool
oven/'ʌvn/Lò nướng——Vocabulary pool
portrait/'pɔ:trit/Chân dung——Vocabulary pool
represent/,repri'zent/Tiêu biểu cho, tượng trưng cho, đại diện cho——Vocabulary pool
seem/si:m/Có vẻ như, dường như, coi bộ——Vocabulary pool
teenage/ˈtiːneɪdʒ/Thuộc tuổi teen, thiếu niên——Vocabulary pool
university/,ju:ni'və:siti/Trường đại học——Vocabulary pool
youth/ju:θ/Tuổi trẻ, tuổi thanh xuân, tuổi thanh niên——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The applicant has ten years of experience in the industry.

A university degree in engineering provides the required qualification.

The job seems attractive, so the applicant intends to apply.

If the company made an offer, the applicant would accept it immediately.

Without the qualification, applying for the job would not be possible.
The applicant has ten years of experience in the industry.

Ứng viên có mười năm kinh nghiệm trong ngành.

A university degree in engineering provides the required qualification.

Bằng đại học ngành kỹ thuật mang lại bằng cấp cần thiết.

The job seems attractive, so the applicant intends to apply.

Công việc có vẻ hấp dẫn, vì vậy ứng viên dự định nộp đơn.

If the company made an offer, the applicant would accept it immediately.

Nếu công ty đưa ra lời mời, ứng viên sẽ chấp nhận ngay lập tức.

Without the qualification, applying for the job would not be possible.

Nếu không có bằng cấp, việc nộp đơn cho công việc này sẽ không thể thực hiện được.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 4

Mẫu ngữ pháp

If I had enough money, I would...

Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ...

Cấu trúc
If I had enough money, I would...
Giải thích
Dùng câu điều kiện loại 2 để nói về một điều không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại: If + S + had + ..., S + would + V.

Ví dụ

  • If Tuan Nguyen had enough money, he would take a university course.

    Nếu Tuấn Nguyễn có đủ tiền, anh ấy sẽ tham gia một khóa học đại học.

Mẫu ngữ pháp

not enough yet

chưa đủ

Cấu trúc
not enough yet
Giải thích
Dùng 'not enough + danh từ + yet' để nói rằng vẫn còn thiếu, chưa đạt mức cần thiết.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen does not have enough money yet.

    Tuấn Nguyễn vẫn chưa có đủ tiền.

Mẫu ngữ pháp

Save a little each week.

Mỗi tuần hãy tiết kiệm một chút.

Cấu trúc
Save a little each week.
Giải thích
Dạng câu khuyên/đề nghị với động từ ở dạng nguyên mẫu, thường nhấn mạnh hành động lặp lại hằng tuần.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura says, "Tuan Nguyen, save a little each week."

    Yumi Nakamura nói: "Tuấn Nguyễn ơi, mỗi tuần hãy tiết kiệm một chút."

Mẫu ngữ pháp

So / Therefore

Vì thế / Do đó

Cấu trúc
So / Therefore
Giải thích
Từ nối dùng để nêu kết quả hay hệ quả của mệnh đề trước đó.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen does not have enough money yet, so he cannot take the course now.

    Tuấn Nguyễn vẫn chưa có đủ tiền, vì thế bây giờ anh ấy không thể tham gia khóa học.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nếu Tôi Có Đủ Tiền” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.