Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Bài 13: Thói quen giúp bạn theo kịp bài học

Bài 13 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Trong lớp, họ nói về một thói quen đã thay đổi giúp họ theo kịp bài học.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Bài 13: Thói quen giúp bạn theo kịp bài học

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Trong lớp, họ nói về một thói quen đã thay đổi giúp họ theo kịp bài học.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Bài 13: Thói quen giúp bạn theo kịp bài học

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Our class goal is to follow every lesson.
Tuan Nguyen: I sleep earlier so that I can listen.
Yumi Nakamura: Why did you change your sleep time?
Tuan Nguyen: I study every day so that I can follow the class.
Yumi Nakamura: I write new words in my notebook so that I can remember.
Tuan Nguyen: Let's share our two so-that lines on the board: I sleep earlier so that I can listen, and Yumi writes new words so that she can remember.
Yumi Nakamura: Let's stay in the language class and practice this dialogue.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenOur class goal is to follow every lesson.Mục tiêu của lớp chúng ta là theo kịp mỗi bài học.
Tuan NguyenI sleep earlier so that I can listen.Tôi đi ngủ sớm hơn để tôi có thể lắng nghe.
Yumi NakamuraWhy did you change your sleep time?Vì sao bạn thay đổi giờ ngủ?
Tuan NguyenI study every day so that I can follow the class.Tôi học mỗi ngày để tôi có thể theo kịp lớp.
Yumi NakamuraI write new words in my notebook so that I can remember.Tôi viết từ mới vào sổ tay để tôi có thể nhớ.
Tuan NguyenLet's share our two so-that lines on the board: I sleep earlier so that I can listen, and Yumi writes new words so that she can remember.Chúng ta hãy chia sẻ hai câu 'so that' lên bảng: Tôi ngủ sớm hơn để tôi có thể lắng nghe, và Yumi viết từ mới để cô ấy có thể nhớ.
Yumi NakamuraLet's stay in the language class and practice this dialogue.Chúng ta hãy ở lại lớp học ngôn ngữ và luyện tập đoạn hội thoại này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
act/ækt/Hành động, việc làm——Vocabulary pool
affair/ə'feə/Việc, sự việc——Vocabulary pool
beg/beg/Ăn xin, xin——Vocabulary pool
dam/dæm/Đập nước——Vocabulary pool
educational/,edju:'keiʃənl/Thuộc về giáo dục——Vocabulary pool
film/film/Phim, phim ảnh——Vocabulary pool
importantly/ɪmˈpɔːtntli/quan trọng là——Vocabulary pool
lemonade/,lemə'neid/Nước chanh (có đường)——Vocabulary pool
murder/'mə:də/Tội giết người, vụ giết người——Vocabulary pool
path/pɑ:θ, snh pɑ:ðz/Đường mòn, lối đi nhỏ——Vocabulary pool
pride/praid/Sự kiêu hãnh, niềm hãnh diện——Vocabulary pool
robbery/'rɔbəri/Sự ăn cướp, vụ ăn cướp——Vocabulary pool
shape/ʃeip/Hình dạng, hình thù——Vocabulary pool
thunderstorm/'θʌndəstɔ:m/Cơn dông, cơn bão có sấm sét——Vocabulary pool
violent/'vaiələnt/Hung bạo, bạo lực——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Now I run every morning.

Regular training has made a five-kilometre run possible.

The path stays in the nearby park.

I record each completed run in a notebook.

Importantly, the daily run will continue.
Now I run every morning.

Bây giờ tôi chạy bộ mỗi sáng.

Regular training has made a five-kilometre run possible.

Việc luyện tập đều đặn đã giúp tôi có thể chạy được năm ki-lô-mét.

The path stays in the nearby park.

Con đường mòn nằm trong công viên gần nhà.

I record each completed run in a notebook.

Tôi ghi lại mỗi lần chạy hoàn thành vào một cuốn sổ.

Importantly, the daily run will continue.

Điều quan trọng là, việc chạy bộ hằng ngày sẽ tiếp tục.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

So that I can.

Để... / Để cho...

Cấu trúc
So that I can.
Giải thích
Dùng để diễn tả mục đích của một hành động. Cấu trúc: mệnh đề chỉ hành động + so that + chủ ngữ + can + động từ.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen sleeps earlier so that he can listen.

    Tuan Nguyen đi ngủ sớm hơn để anh ấy có thể lắng nghe.

  • Yumi Nakamura writes new words so that she can remember.

    Yumi Nakamura viết từ mới để cô ấy có thể nhớ.

Mẫu ngữ pháp

Asking why a habit changed.

Hỏi vì sao một thói quen đã thay đổi

Cấu trúc
Asking why a habit changed.
Giải thích
Dùng để hỏi lý do một người thay đổi thói quen, thường dùng câu hỏi 'Why did you...?' hoặc 'Why did you start...?'.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura asks Tuan Nguyen, "Why did you change your sleep time?"

    Yumi Nakamura hỏi Tuan Nguyen: "Vì sao bạn thay đổi giờ ngủ?"

  • Yumi Nakamura asks, "Why did you start studying every day?"

    Yumi Nakamura hỏi: "Vì sao bạn bắt đầu học mỗi ngày?"

Mẫu ngữ pháp

Naming a class goal.

Nêu mục tiêu của lớp

Cấu trúc
Naming a class goal.
Giải thích
Dùng để giới thiệu mục tiêu học tập bằng cấu trúc 'Our class goal is...' hoặc 'My goal is...'.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen says, "Our class goal is to follow every lesson."

    Tuan Nguyen nói: "Mục tiêu của lớp chúng ta là theo kịp mỗi bài học."

  • Yumi Nakamura says, "My class goal is to remember new words."

    Yumi Nakamura nói: "Mục tiêu của tôi là nhớ từ mới."

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 13: Thói quen giúp bạn theo kịp bài học” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.