Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Nó Được Làm Ở Đâu?

Bài 35 · 4 phần

Tại trung tâm thương mại, Tuấn nhờ Linh – nhân viên quầy – kiểm tra một chiếc túi.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nó Được Làm Ở Đâu?

Tại trung tâm thương mại, Tuấn nhờ Linh – nhân viên quầy – kiểm tra một chiếc túi.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Nó Được Làm Ở Đâu?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Linh, can you help me with this bag?
Tuan Nguyen: Where was this made?
Linh Pham: Let me read the label.
Linh Pham: It was made here, in this country.
Tuan Nguyen: What about that one?
Linh Pham: That one was made here too.
Tuan Nguyen: Thanks, Linh, for your help at this shop.
Linh Pham: Let's stay here a little longer.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLinh, can you help me with this bag?Linh, bạn giúp mình chiếc túi này được không?
Tuan NguyenWhere was this made?Cái này được làm ở đâu?
Linh PhamLet me read the label.Để mình đọc nhãn.
Linh PhamIt was made here, in this country.Nó được làm ở đây, tại đất nước này.
Tuan NguyenWhat about that one?Còn cái kia thì sao?
Linh PhamThat one was made here too.Cái kia cũng được làm ở đây.
Tuan NguyenThanks, Linh, for your help at this shop.Cảm ơn Linh vì đã giúp đỡ ở cửa hàng này.
Linh PhamLet's stay here a little longer.Chúng ta ở lại đây thêm một chút nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
background/'bækgraund/Phông nền, hậu cảnh——Vocabulary pool
cab/kæb/Xe tắc xi——Vocabulary pool
destroy/dis'trɔi/Phá huỷ, tàn phá, phá hoại——Vocabulary pool
envelope/'enviloup/Phong bì——Vocabulary pool
hardly/'hɑ:dli/Hầu như không, khó lòng——Vocabulary pool
international/,intə'næʃənl/Quốc tế——Vocabulary pool
make-up/'meikʌp/Đồ trang điểm, mỹ phẩm——Vocabulary pool
noun/naun/Danh từ——Vocabulary pool
pity/'piti/Lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn——Vocabulary pool
ray/rei/Tia (ánh sáng, nhiệt, hoặc bức xạ)——Vocabulary pool
sauce/sɔ:s/Nước xốt, nước sốt——Vocabulary pool
situation/,sitju'eiʃn/Tình thế, tình huống, hoàn cảnh——Vocabulary pool
trouble/'trʌbl/Điều lo lắng, phiền muộn, rắc rối——Vocabulary pool
wild/waild/Hoang dã, chưa thuần hóa——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Last week, the owner bought a radio at a small shop.

The brand was unfamiliar to a friend of the owner.

The owner first thought it came from another country, because the name looked international.

The friend checked the product label on the box.

The label showed that the radio was made in Vietnam.
Last week, the owner bought a radio at a small shop.

Tuần trước, người chủ đã mua một chiếc đài ở một cửa hàng nhỏ.

The brand was unfamiliar to a friend of the owner.

Nhãn hiệu này không quen thuộc với một người bạn của người chủ.

The owner first thought it came from another country, because the name looked international.

Người chủ lúc đầu nghĩ nó đến từ một nước khác, vì cái tên trông có vẻ quốc tế.

The friend checked the product label on the box.

Người bạn đã kiểm tra nhãn sản phẩm trên hộp.

The label showed that the radio was made in Vietnam.

Nhãn cho thấy chiếc đài được sản xuất tại Việt Nam.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Where was this made?

Nó được làm ở đâu?

Cấu trúc
Where was this made?
Giải thích
Dùng để hỏi nơi sản xuất hoặc nguồn gốc của một đồ vật.

Ví dụ

  • Tuan: Where was this made?

    Tuấn: Cái này được làm ở đâu?

  • Linh: Where was this radio made?

    Linh: Chiếc đài này được làm ở đâu?

Mẫu ngữ pháp

It was made here.

Nó được làm ở đây.

Cấu trúc
It was made here.
Giải thích
Dùng để xác nhận rằng một đồ vật được sản xuất ngay tại nơi này hoặc đất nước này.

Ví dụ

  • Linh: It was made here, in Vietnam.

    Linh: Nó được làm ở đây, tại Việt Nam.

  • Tuan: Oh, it was made here.

    Tuấn: Ồ, nó được làm ở đây.

Mẫu ngữ pháp

Asking about that one.

Hỏi về cái/người kia.

Cấu trúc
Asking about that one.
Giải thích
Dùng khi muốn hỏi thêm về một đồ vật hoặc người khác, sau khi đã nói về đồ vật hoặc người trước đó.

Ví dụ

  • Tuan: What about that one?

    Tuấn: Còn cái kia thì sao?

  • Linh: What about that bag?

    Linh: Còn chiếc túi kia thì sao?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nó Được Làm Ở Đâu?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.