Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Chọn một con vật nuôi yên tĩnh

Bài 14 · 4 phần

Tại trung tâm thương mại, Tuấn Nguyễn và Linh Phạm so sánh hai con vật nuôi và chọn con yên tĩnh hơn.

Section

4

Nội dung

20

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chọn một con vật nuôi yên tĩnh

Tại trung tâm thương mại, Tuấn Nguyễn và Linh Phạm so sánh hai con vật nuôi và chọn con yên tĩnh hơn.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Chọn một con vật nuôi yên tĩnh

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, Linh. Thanks for meeting me at the shopping mall.
Tuan Nguyen: I want a quiet pet.
Linh Pham: We have a fish or a bird.
Tuan Nguyen: The bird is noisier than the fish.
Linh Pham: Yes, the fish is not as noisy as the bird.
Tuan Nguyen: Which one is easier to care for?
Linh Pham: The fish is easier here. It needs less time every day.
Tuan Nguyen: Then I choose the fish — the easier one at this shop.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, Linh. Thanks for meeting me at the shopping mall.Chào Linh. Cảm ơn bạn đã gặp mình ở trung tâm thương mại.
Tuan NguyenI want a quiet pet.Mình muốn một con vật nuôi yên tĩnh.
Linh PhamWe have a fish or a bird.Chúng tôi có một con cá hoặc một con chim.
Tuan NguyenThe bird is noisier than the fish.Con chim ồn ào hơn con cá.
Linh PhamYes, the fish is not as noisy as the bird.Vâng, con cá không ồn ào bằng con chim.
Tuan NguyenWhich one is easier to care for?Con nào dễ chăm sóc hơn?
Linh PhamThe fish is easier here. It needs less time every day.Con cá dễ hơn ở đây. Nó cần ít thời gian hơn mỗi ngày.
Tuan NguyenThen I choose the fish — the easier one at this shop.Vậy mình chọn con cá — con dễ hơn ở cửa hàng này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
enough/i'nʌf/Đủ, khá——Vocabulary pool
fail/feil/Thất bại, không thành công——Vocabulary pool
impossible/im'pɔsəbl/Không thể thực hiện được, không thể làm được——Vocabulary pool
lend/end/ Cách viết khác : (lent) /lent/Cho vay, cho mượn——Vocabulary pool
lover/'lʌvə/Người yêu, người tình——Vocabulary pool
museum/mju:'ziəm/Bảo tàng——Vocabulary pool
noisy/'nɔizi/Ồn ào, om sòm, huyên náo——Vocabulary pool
patient/'peiʃənt/Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí——Vocabulary pool
possible/'pɔsəbl/Có thể, có khả năng xảy ra hoặc tồn tại——Vocabulary pool
principal/'prinsəpəl/Chính, chủ yếu, quan trọng nhất——Vocabulary pool
robin/'rɔbin/Chim cổ đỏ——Vocabulary pool
shell/ʃelf/Vỏ cứng——Vocabulary pool
tidy/'taidi/Sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng——Vocabulary pool
uneasy/ʌn'i:zi/Lo lắng, băn khoăn——Vocabulary pool
violin/,vaiə'lin/Đàn vĩ cầm, đàn viôlông——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This pet-care profile compares a cat and a small dog for a family.

The cat is quiet, but it is less friendly with strangers. It stays away from new people.

The cat eats less food than the dog. So a cat owner only needs enough money for small meals.

A small dog needs more active care each day. It is patient with children, but it needs a walk every day.

This profile helps a family decide which pet suits the home. A quiet home may choose the cat; an active home may choose the dog.
This pet-care profile compares a cat and a small dog for a family.

Hồ sơ chăm sóc thú cưng này so sánh một con mèo và một con chó nhỏ cho một gia đình.

The cat is quiet, but it is less friendly with strangers. It stays away from new people.

Con mèo thì yên tĩnh, nhưng nó ít thân thiện với người lạ. Nó tránh xa những người mới.

The cat eats less food than the dog. So a cat owner only needs enough money for small meals.

Con mèo ăn ít thức ăn hơn con chó. Vì vậy người nuôi mèo chỉ cần đủ tiền cho những bữa ăn nhỏ.

A small dog needs more active care each day. It is patient with children, but it needs a walk every day.

Một con chó nhỏ cần được chăm sóc tích cực hơn mỗi ngày. Nó kiên nhẫn với trẻ em, nhưng nó cần đi dạo mỗi ngày.

This profile helps a family decide which pet suits the home. A quiet home may choose the cat; an active home may choose the dog.

Hồ sơ này giúp gia đình quyết định thú cưng nào phù hợp với ngôi nhà. Một ngôi nhà yên tĩnh có thể chọn mèo; một ngôi nhà năng động có thể chọn chó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Wanting a quiet pet.

Diễn tả mong muốn có một con vật nuôi yên tĩnh.

Cấu trúc
Wanting a quiet pet.
Giải thích
Dùng cấu trúc want + danh từ / tính từ để nói ai đó muốn điều gì.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen wants a quiet pet at the shopping mall.

    Tuấn Nguyễn muốn một con vật nuôi yên tĩnh ở trung tâm thương mại.

Mẫu ngữ pháp

Not as … as.

So sánh không bằng: không ... bằng ...

Cấu trúc
Not as … as.
Giải thích
Dùng not as + tính từ + as để so sánh hai đối tượng ở mức độ không bằng.

Ví dụ

  • Linh Pham says, 'The fish is not as noisy as the bird.'

    Linh Phạm nói: 'Con cá không ồn ào bằng con chim.'

Mẫu ngữ pháp

Choosing the easier one.

Chọn cái dễ hơn.

Cấu trúc
Choosing the easier one.
Giải thích
Khi có hai lựa chọn, dùng the + tính từ so sánh hơn + one để chọn một trong hai.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen chooses the fish, the easier one at the shop.

    Tuấn Nguyễn chọn con cá, con dễ hơn ở cửa hàng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chọn một con vật nuôi yên tĩnh” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.