Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Dự định: Kỳ nghỉ ngắn

Bài 27 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura gặp nhau tại quán cà phê Brew & Co. Café. Họ so sánh hai dự định cho một kỳ nghỉ ngắn.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Dự định: Kỳ nghỉ ngắn

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura gặp nhau tại quán cà phê Brew & Co. Café. Họ so sánh hai dự định cho một kỳ nghỉ ngắn.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Dự định: Kỳ nghỉ ngắn

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Let's sit at this table.
Tuan Nguyen: I intend to take a short trip.
Yumi Nakamura: Where do you intend to go?
Tuan Nguyen: To the seaside.
Yumi Nakamura: I intend to stay in town.
Tuan Nguyen: We compare our plans at this table: you intend to stay, and I intend to go.
Yumi Nakamura: Then we stay at Brew & Co. Café.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLet's sit at this table.Chúng ta ngồi bàn này nhé.
Tuan NguyenI intend to take a short trip.Tôi định đi du lịch ngắn ngày.
Yumi NakamuraWhere do you intend to go?Bạn định đi đâu?
Tuan NguyenTo the seaside.Ra biển.
Yumi NakamuraI intend to stay in town.Tôi định ở lại trong thành phố.
Tuan NguyenWe compare our plans at this table: you intend to stay, and I intend to go.Chúng ta so sánh kế hoạch tại bàn này: bạn định ở lại, còn tôi định đi.
Yumi NakamuraThen we stay at Brew & Co. Café.Vậy thì chúng ta ở lại quán Brew & Co. Café.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
generation/,dʤenə'reiʃn/Thế hệ, đời——Vocabulary pool
gentle/'dʤentl/Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã——Vocabulary pool
inner/'inə/Bên trong, nội bộ——Vocabulary pool
loudly/'laudili/Một cách ầm ĩ, inh ỏi——Vocabulary pool
nervous/'nə:vəs/Thuộc về thần kinh——Vocabulary pool
photographer/fə'tɔgrəfə/Người chụp ảnh, thợ chụp ảnh——Vocabulary pool
pleasant/'pleznt/Dễ chịu, thú vị, làm hài lòng——Vocabulary pool
pleasing/'pli:ziɳ/Dễ chịu, làm hài lòng, làm vừa ý——Vocabulary pool
racket/'rækit/Vợt (thể thao)——Vocabulary pool
runner/'rʌnə/Người chạy, vận động viên chạy——Vocabulary pool
seaside/'si:'said/Bờ biển, vùng ven biển——Vocabulary pool
similar/'similə/Giống nhau, tương tự——Vocabulary pool
trade/treid/Nghề nghiệp, nghề thủ công——Vocabulary pool
unpleasant/ʌn'pleznt/Khó chịu, không dễ chịu——Vocabulary pool
well-known/'wel'noun/Nổi tiếng, được nhiều người biết đến——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

After I finish university, I intend to work.

My first choice is a well-known technology company. The work there seems pleasant to me.

My application to that company is already in progress.

I do not intend to choose another job. I have no backup plan.

I hope to begin there in the autumn.
After I finish university, I intend to work.

Sau khi tôi học xong đại học, tôi dự định đi làm.

My first choice is a well-known technology company. The work there seems pleasant to me.

Lựa chọn đầu tiên của tôi là một công ty công nghệ nổi tiếng. Công việc ở đó có vẻ dễ chịu với tôi.

My application to that company is already in progress.

Đơn ứng tuyển của tôi vào công ty đó đã được tiến hành.

I do not intend to choose another job. I have no backup plan.

Tôi không có ý định chọn công việc khác. Tôi không có kế hoạch dự phòng.

I hope to begin there in the autumn.

Tôi hy vọng sẽ bắt đầu làm việc ở đó vào mùa thu.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 5

Mẫu ngữ pháp

I intend to + verb.

Tôi dự định ... / Tôi định ...

Cấu trúc
I intend to + verb.
Giải thích
Dùng để nói về một dự định đã có từ trước và muốn thực hiện.

Ví dụ

  • I intend to take a short trip.

    Tôi định đi du lịch ngắn ngày.

  • Yumi intends to stay in town.

    Yumi định ở lại trong thành phố.

Mẫu ngữ pháp

A versus B (so sánh hai dự định)

Định ... / Nhất định sẽ ...

Cấu trúc
A versus B (so sánh hai dự định)
Giải thích
Dùng để đặt hai ý định cạnh nhau và so sánh chúng.

Ví dụ

  • The seaside versus staying in town: Tuan and Yumi compare their plans.

    Đi biển so với ở lại thành phố: Tuấn và Yumi so sánh kế hoạch của họ.

Mẫu ngữ pháp

keep my plan to + verb

Dự định ... / Quyết định ...

Cấu trúc
keep my plan to + verb
Giải thích
Diễn tả một dự định rõ ràng, chắc chắn và giữ nguyên kế hoạch.

Ví dụ

  • Yumi keeps her plan to stay in town.

    Yumi giữ nguyên kế hoạch ở lại thành phố.

Mẫu ngữ pháp

have a plan to + verb

Có kế hoạch ... / Dự kiến ...

Cấu trúc
have a plan to + verb
Giải thích
Diễn tả một kế hoạch đã được sắp xếp, không chỉ là ý muốn cá nhân.

Ví dụ

  • Tuan has a plan to go to the seaside.

    Tuấn có kế hoạch đi biển.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Dự định: Kỳ nghỉ ngắn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.