Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Mời bạn ăn tối

Bài 17 · 4 phần

Tại nhà hàng Spice Garden. Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura gặp nhau để ăn tối.

Section

4

Nội dung

22

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Mời bạn ăn tối

Tại nhà hàng Spice Garden. Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura gặp nhau để ăn tối.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Mời bạn ăn tối

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi Nakamura, would you like to have dinner with me at Spice Garden Restaurant?
Yumi Nakamura: Yes, I would love to. Thank you for inviting me.
Tuan Nguyen: What would you like to order?
Yumi Nakamura: I would like the pear salad, please.
Tuan Nguyen: I will have the grilled chicken.
Tuan Nguyen: Let's order at this table.
Yumi Nakamura: Can I have some water, please?
Tuan Nguyen: We can wait for the food here.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi Nakamura, would you like to have dinner with me at Spice Garden Restaurant?Yumi Nakamura, bạn có muốn ăn tối với mình tại nhà hàng Spice Garden không?
Yumi NakamuraYes, I would love to. Thank you for inviting me.Vâng, mình rất muốn. Cảm ơn bạn đã mời.
Tuan NguyenWhat would you like to order?Bạn muốn gọi món gì?
Yumi NakamuraI would like the pear salad, please.Mình muốn món salad lê.
Tuan NguyenI will have the grilled chicken.Mình sẽ dùng món gà nướng.
Tuan NguyenLet's order at this table.Chúng ta gọi món tại bàn này nhé.
Yumi NakamuraCan I have some water, please?Cho mình xin một ít nước được không?
Tuan NguyenWe can wait for the food here.Chúng ta có thể chờ món ăn ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
addition/ə'diʃn/(Toán học) Phép cộng——Vocabulary pool
aged/'eidʤid/Cao tuổi, già——Vocabulary pool
being/'bi:iɳ/Sinh vật; con người——Vocabulary pool
daylight/'deilait/Ánh sáng ban ngày——Vocabulary pool
electric/i'lektrik/(Thuộc về) điện, có điện, phát điện——Vocabulary pool
fit/fit/Khỏe mạnh, sung sức——Vocabulary pool
inch/intʃ/Đơn vị đo lường (inch)——Vocabulary pool
lie/lai/Lời nói dối, sự dối trá——Vocabulary pool
myself/mai'self/bản thân tôi——Vocabulary pool
pear/peə/Quả lê——Vocabulary pool
private/private/Riêng tư, cá nhân——Vocabulary pool
romance/rə'mæns/Câu chuyện tình lãng mạn, mối tình lãng mạn——Vocabulary pool
shoot/ʃu:t/Bắn (súng, tên)——Vocabulary pool
till/til/Cho đến khi——Vocabulary pool
walking/'wɔ:kiɳ/Hành động đi bộ, sự đi bộ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Two guests arrive at Spice Garden Restaurant. I welcome them and take their coats.

Dinner is not ready yet, so I offer them a drink while they wait.

When the meal reaches the table, it looks and smells ready. The electric light above the table is warm.

The pear salad is placed in the middle for everyone to share.

After dinner, one guest politely refuses another drink. She says she is full.
Two guests arrive at Spice Garden Restaurant. I welcome them and take their coats.

Hai vị khách đến nhà hàng Spice Garden. Tôi chào đón họ và nhận áo khoác của họ.

Dinner is not ready yet, so I offer them a drink while they wait.

Bữa tối chưa sẵn sàng, vì vậy tôi mời họ đồ uống trong lúc họ chờ.

When the meal reaches the table, it looks and smells ready. The electric light above the table is warm.

Khi món ăn được bưng ra bàn, trông và ngửi có vẻ đã sẵn sàng. Ánh đèn điện phía trên bàn ấm áp.

The pear salad is placed in the middle for everyone to share.

Món salad lê được đặt ở giữa để mọi người cùng dùng.

After dinner, one guest politely refuses another drink. She says she is full.

Sau bữa tối, một vị khách lịch sự từ chối đồ uống thêm. Cô ấy nói cô ấy đã no.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 4

Mẫu ngữ pháp

Inviting someone to eat.

Mời ai đó dùng bữa.

Cấu trúc
Inviting someone to eat.
Giải thích
Dùng cấu trúc 'Would you like to + động từ?' để mời bạn bè hoặc người quen một cách lịch sự.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura, would you like to eat dinner with me at Spice Garden Restaurant?

    Yumi Nakamura, bạn có muốn ăn tối với tôi tại nhà hàng Spice Garden không?

Mẫu ngữ pháp

Naming a dish

Gọi tên một món ăn.

Cấu trúc
Naming a dish
Giải thích
Khi gọi món, dùng 'I would like...' hoặc 'I will have...' rồi nêu tên món ăn.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen will have the grilled chicken.

    Tuấn Nguyễn sẽ dùng món gà nướng.

Mẫu ngữ pháp

Ordering at this table.

Gọi món tại bàn.

Cấu trúc
Ordering at this table.
Giải thích
Dùng 'Let's order...' hoặc 'We can order...' để đề nghị gọi món ngay tại bàn.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen and Yumi Nakamura can order their food at this table.

    Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura có thể gọi món tại bàn này.

Mẫu ngữ pháp

only ... (nothing else)

Chỉ ... (ngoài ra không còn gì khác).

Cấu trúc
only ... (nothing else)
Giải thích
Dùng 'only + danh từ' hoặc 'nothing but + danh từ' để nhấn mạnh không có thứ gì khác.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura asks for only water, nothing else.

    Yumi Nakamura chỉ gọi nước lọc, không còn gì khác.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Mời bạn ăn tối” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.