Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Chọn quà tại trung tâm thương mại

Bài 48 · 4 phần

Tuấn Nguyễn và Linh Phạm gặp nhau tại trung tâm thương mại. Tuấn muốn chọn một món quà cho bạn của mình.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chọn quà tại trung tâm thương mại

Tuấn Nguyễn và Linh Phạm gặp nhau tại trung tâm thương mại. Tuấn muốn chọn một món quà cho bạn của mình.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Chọn quà tại trung tâm thương mại

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi, I need some help.
Tuan Nguyen: I want a gift for a friend.
Linh Pham: What does your friend like?
Tuan Nguyen: My friend likes small bags.
Linh Pham: Look at this one and that one.
Tuan Nguyen: I like this one.
Linh Pham: I can wrap it here for you.
Tuan Nguyen: Yes, wrap please.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi, I need some help.Chào, tôi cần giúp đỡ.
Tuan NguyenI want a gift for a friend.Tôi muốn một món quà cho một người bạn.
Linh PhamWhat does your friend like?Bạn của anh thích gì?
Tuan NguyenMy friend likes small bags.Bạn tôi thích túi xách nhỏ.
Linh PhamLook at this one and that one.Nhìn cái này và cái kia.
Tuan NguyenI like this one.Tôi thích cái này.
Linh PhamI can wrap it here for you.Tôi có thể gói nó tại đây cho anh.
Tuan NguyenYes, wrap please.Vâng, gói giúp tôi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
barber/'bɑ:bə/Thợ cắt tóc, thợ hớt tóc——Vocabulary pool
cash/kæʃ/Tiền mặt——Vocabulary pool
direct/di'rekt/Thẳng, trực tiếp——Vocabulary pool
fall/fɔ:l/Sự rơi, sự ngã——Vocabulary pool
herself/hə:'self/Tự mình, chính mình (dùng để chỉ hành động quay ngược lại chủ ngữ)——Vocabulary pool
knock/nɔk/Tiếng gõ, tiếng đập——Vocabulary pool
melon/'melən/Quả dưa——Vocabulary pool
opposite/'ɔpəzit/Đối diện, đối nhau——Vocabulary pool
polite/pə'lait/Lễ phép, có lễ độ——Vocabulary pool
release/ri'li:s/Sự thả ra, sự phóng thích——Vocabulary pool
search/sə:tʃ/Sự tìm kiếm, sự khám xét——Vocabulary pool
talent/'tælənt/Tài năng, tài ba, năng khiếu bẩm sinh——Vocabulary pool
unhappy/ʌn'hæpi/Không hạnh phúc, buồn bã, không vui——Vocabulary pool
worried/'wʌrid/Lo lắng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

You organized a birthday party for me.

The party was at my home last Saturday.

You brought the food and stayed into the evening.

Thank you for arranging the party.

It was a wonderful day.
You organized a birthday party for me.

Các bạn đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho tôi.

The party was at my home last Saturday.

Bữa tiệc diễn ra tại nhà tôi vào thứ Bảy vừa qua.

You brought the food and stayed into the evening.

Các bạn đã mang thức ăn đến và ở lại đến tối.

Thank you for arranging the party.

Cảm ơn các bạn đã tổ chức bữa tiệc.

It was a wonderful day.

Đó là một ngày tuyệt vời.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

A gift for a friend.

Món quà cho một người bạn.

Cấu trúc
A gift for a friend.
Giải thích
Dùng để nói về món quà dành riêng cho ai.

Ví dụ

  • This is a gift for Linh.

    Đây là món quà cho Linh.

  • Tuan finds a gift for his friend.

    Tuấn tìm một món quà cho bạn của anh ấy.

Mẫu ngữ pháp

This one versus that one.

Cái này so với cái kia.

Cấu trúc
This one versus that one.
Giải thích
Dùng để so sánh hoặc lựa chọn giữa hai vật.

Ví dụ

  • Do you like this one or that one?

    Bạn thích cái này hay cái kia?

  • Linh shows Tuan this one and that one.

    Linh cho Tuấn xem cái này và cái kia.

Mẫu ngữ pháp

Wrap please

Gói giúp tôi.

Cấu trúc
Wrap please
Giải thích
Câu yêu cầu gói đồ lịch sự.

Ví dụ

  • Tuan asks, 'Wrap please.'

    Tuấn nói: 'Gói giúp tôi.'

Mẫu ngữ pháp

Could you ... please?

Làm ơn ... giúp tôi được không?

Cấu trúc
Could you ... please?
Giải thích
Dùng để nhờ vả một cách lịch sự.

Ví dụ

  • Could you wrap this gift, please?

    Bạn có thể gói món quà này giúp tôi không?

  • Linh, could you show me this bag, please?

    Linh, bạn có thể cho tôi xem cái túi này không?

Mẫu ngữ pháp

To ...

Để làm gì.

Cấu trúc
To ...
Giải thích
Dùng để chỉ mục đích của hành động.

Ví dụ

  • Tuan goes to the mall to buy a gift.

    Tuấn đến trung tâm thương mại để mua quà.

  • Linh wraps the gift to make it beautiful.

    Linh gói quà để làm nó đẹp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chọn quà tại trung tâm thương mại” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.