Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Một cuộc phỏng vấn ngắn

Bài 46 · 4 phần

Ở lớp học ngôn ngữ, Tuấn và Yumi thực hiện một cuộc phỏng vấn ngắn: Tuấn hỏi một chuỗi câu hỏi, Yumi trả lời từng câu rồi hỏi lại Tuấn.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một cuộc phỏng vấn ngắn

Ở lớp học ngôn ngữ, Tuấn và Yumi thực hiện một cuộc phỏng vấn ngắn: Tuấn hỏi một chuỗi câu hỏi, Yumi trả lời từng câu rồi hỏi lại Tuấn.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Một cuộc phỏng vấn ngắn

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Can I sit here, Yumi?
Tuan Nguyen: What's your name?
Tuan Nguyen: Where are you from?
Tuan Nguyen: What do you like?
Yumi Nakamura: I'm Yumi from Japan, and I like taking photos.
Yumi Nakamura: What about you?
Tuan Nguyen: Let's keep the interview in this room.
Yumi Nakamura: Okay, we'll stay at Language class.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenCan I sit here, Yumi?Tôi ngồi đây được không, Yumi?
Tuan NguyenWhat's your name?Bạn tên là gì?
Tuan NguyenWhere are you from?Bạn đến từ đâu?
Tuan NguyenWhat do you like?Bạn thích gì?
Yumi NakamuraI'm Yumi from Japan, and I like taking photos.Tôi là Yumi đến từ Nhật Bản, và tôi thích chụp ảnh.
Yumi NakamuraWhat about you?Còn bạn thì sao?
Tuan NguyenLet's keep the interview in this room.Chúng ta hãy giữ buổi phỏng vấn trong phòng này.
Yumi NakamuraOkay, we'll stay at Language class.Được, chúng ta sẽ ở lại lớp học ngôn ngữ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
banking/'bæɳkiɳ/Ngành ngân hàng, hoạt động ngân hàng——Vocabulary pool
car park—Bãi đỗ xe——Vocabulary pool
digital camera—Máy ảnh kỹ thuật số——Vocabulary pool
fact/fækt/Sự thật, điều có thật——Vocabulary pool
helpful/'helpful/Có ích, giúp ích——Vocabulary pool
kingdom/'kiɳdəm/Vương quốc——Vocabulary pool
medal/'medl/Huy chương, mề đay——Vocabulary pool
opinion/ə'pinjən/Ý kiến, quan điểm cá nhân——Vocabulary pool
police/pə'li:s/Lực lượng cảnh sát, công an——Vocabulary pool
regularly/'regjuləri/Một cách đều đặn, thường xuyên——Vocabulary pool
script/skript/Kịch bản——Vocabulary pool
smoothly—Một cách trôi chảy, suôn sẻ——Vocabulary pool
unforgettable/'ʌnfə'getəbl/Không thể quên được, đáng nhớ, ghi nhớ mãi——Vocabulary pool
wool/wul/Len——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The interview is arranged for four o'clock. Please read this brief before the meeting.

The meeting will take place at a hotel. Bring the new script with you.

The trainee should ask about the guest's next recording. Ask when that recording was made.

One follow-up question asks when that recording was made. This fact is helpful and important.

The brief contains no other interview topics. Ask these questions smoothly and do not ask for opinions.
The interview is arranged for four o'clock. Please read this brief before the meeting.

Cuộc phỏng vấn được sắp xếp lúc bốn giờ. Hãy đọc bản tóm tắt này trước cuộc họp.

The meeting will take place at a hotel. Bring the new script with you.

Cuộc họp sẽ diễn ra tại một khách sạn. Hãy mang theo kịch bản mới.

The trainee should ask about the guest's next recording. Ask when that recording was made.

Người thực tập nên hỏi về bản ghi âm tiếp theo của khách mời. Hãy hỏi bản ghi âm đó được thực hiện khi nào.

One follow-up question asks when that recording was made. This fact is helpful and important.

Một câu hỏi phụ hỏi khi nào bản ghi âm đó được thực hiện. Sự thật này hữu ích và quan trọng.

The brief contains no other interview topics. Ask these questions smoothly and do not ask for opinions.

Bản tóm tắt không có chủ đề phỏng vấn nào khác. Hãy hỏi những câu này một cách trôi chảy và đừng hỏi ý kiến.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 5

Mẫu ngữ pháp

Asking a chain of questions.

Hỏi một chuỗi câu hỏi liên tiếp.

Cấu trúc
Asking a chain of questions.
Giải thích
Khi phỏng vấn, chúng ta có thể đặt nhiều câu hỏi liên tiếp, thường ngắn gọn và nối với nhau trong một lượt nói.

Ví dụ

  • Yumi asked Tuan, 'What's your name, where are you from, and what do you like?'

    Yumi hỏi Tuấn: 'Bạn tên gì, bạn đến từ đâu và bạn thích gì?'

Mẫu ngữ pháp

Answering each one

Trả lời lần lượt từng câu hỏi.

Cấu trúc
Answering each one
Giải thích
Khi được hỏi một chuỗi câu hỏi, người trả lời nên đáp từng ý, có thể gộp trong một câu ngắn.

Ví dụ

  • Yumi answered each one: 'I'm Yumi from Japan, and I like taking photos.'

    Yumi trả lời từng câu: 'Tôi là Yumi đến từ Nhật Bản, và tôi thích chụp ảnh.'

Mẫu ngữ pháp

Asking back

Hỏi ngược lại người đối thoại.

Cấu trúc
Asking back
Giải thích
Sau khi trả lời, chúng ta có thể hỏi lại cùng thông tin để giữ cuộc trò chuyện.

Ví dụ

  • Yumi asked back, "What about you, Tuan?"

    Yumi hỏi ngược lại: 'Còn bạn thì sao, Tuấn?'

Mẫu ngữ pháp

Mới vừa (làm gì) (Cảm giác chủ quan)

Mới vừa làm gì (cảm giác chủ quan).

Cấu trúc
Mới vừa (làm gì) (Cảm giác chủ quan)
Giải thích
Dùng 'have/has just + động từ quá khứ phân từ' để nói một việc vừa mới xảy ra và người nói cảm thấy rất gần.

Ví dụ

  • Yumi has just finished her shift at the supermarket.

    Yumi vừa mới kết thúc ca làm ở siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

Chắc chắn là ... / Nhất định là ...

Chắc chắn là ... / Nhất định là ...

Cấu trúc
Chắc chắn là ... / Nhất định là ...
Giải thích
Dùng 'must be + danh từ/tính từ' để suy đoán chắc chắn dựa trên bằng chứng.

Ví dụ

  • Tuan must be a helpful classmate.

    Tuấn chắc chắn là một người bạn cùng lớp hay giúp đỡ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một cuộc phỏng vấn ngắn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.