Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Xin lỗi — Xe buýt chạy chậm

Bài 41 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Tuan đến muộn và giải thích lý do xe buýt chạy chậm.

Section

4

Nội dung

22

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xin lỗi — Xe buýt chạy chậm

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Tuan đến muộn và giải thích lý do xe buýt chạy chậm.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Xin lỗi — Xe buýt chạy chậm

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Sorry, I just got here.
Yumi Nakamura: Why are you late?
Tuan Nguyen: Because the bus was slow.
Tuan Nguyen: I meant to send you a message, but I forgot.
Yumi Nakamura: Sit down and open your book.
Tuan Nguyen: Because the bus was slow, I'm late.
Yumi Nakamura: Same late talk as last week, this room.
Tuan Nguyen: Let's stay and focus.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenSorry, I just got here.Xin lỗi, tôi vừa mới đến.
Yumi NakamuraWhy are you late?Sao bạn đến muộn vậy?
Tuan NguyenBecause the bus was slow.Vì xe buýt chạy chậm.
Tuan NguyenI meant to send you a message, but I forgot.Tôi đã định nhắn tin cho bạn, nhưng tôi quên mất.
Yumi NakamuraSit down and open your book.Ngồi xuống và mở sách ra.
Tuan NguyenBecause the bus was slow, I'm late.Vì xe buýt chạy chậm nên tôi đến muộn.
Yumi NakamuraSame late talk as last week, this room.Lại câu chuyện đi muộn như tuần trước, ngay trong phòng này.
Tuan NguyenLet's stay and focus.Chúng ta hãy ở lại và tập trung nào.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
air/eə/Không khí——Vocabulary pool
detail/'di:teil/Chi tiết, tiểu tiết——Vocabulary pool
junior/'dʤu:njə/Ít tuổi hơn; em (trong gia đình)——Vocabulary pool
market/'mɑ:kit/Chợ——Vocabulary pool
oil/ɔil/Dầu——Vocabulary pool
playground/'pleigraund/Sân chơi, sân thể thao (trong trường học)——Vocabulary pool
refer/ri'fə:/Quy cho, cho là do——Vocabulary pool
scientific/,saiən'tifik/Thuộc về khoa học, có tính khoa học——Vocabulary pool
slice/slais/Một lát mỏng, một miếng mỏng——Vocabulary pool
tear/tiə/Nước mắt——Vocabulary pool
uncertain/ʌn'sə:tn/Không chắc chắn, còn nghi ngờ——Vocabulary pool
weep/wi:p/Khóc——Vocabulary pool
wet/wet/Ướt, thấm nước, đẫm nước——Vocabulary pool
within/wi' in/Ở trong, bên trong, phía trong——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

I am sorry that I did not come to the party yesterday.

An urgent errand came up unexpectedly.

It lasted until after the party had started.

I could not arrive in time to join everyone.

Would another invitation be possible? I really hope so.
I am sorry that I did not come to the party yesterday.

Tôi rất tiếc vì đã không đến bữa tiệc hôm qua.

An urgent errand came up unexpectedly.

Một việc gấp bất ngờ phát sinh.

It lasted until after the party had started.

Nó kéo dài đến sau khi bữa tiệc đã bắt đầu.

I could not arrive in time to join everyone.

Tôi không thể đến kịp để tham gia cùng mọi người.

Would another invitation be possible? I really hope so.

Liệu có thể có một lời mời khác không? Tôi thực sự hy vọng vậy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Recycling because

(Là vì) ... / (Có chuyện gì) ... vậy?

Cấu trúc
Recycling because
Giải thích
Dùng 'because' để trả lời câu hỏi Why? và đưa ra lý do cho một hành động hoặc trạng thái.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura asks, "Why are you late?" Tuan Nguyen answers, "Because the bus was slow."

    Yumi Nakamura hỏi: 'Vì sao bạn đến muộn?' Tuan Nguyen trả lời: 'Vì xe buýt chạy chậm.'

Mẫu ngữ pháp

Recycling meant to

Diễn tả ý định trong quá khứ: đã định làm gì đó.

Cấu trúc
Recycling meant to
Giải thích
Dùng 'meant to + động từ' khi muốn nói rằng bạn đã có ý định làm một việc nhưng không thực hiện được.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen meant to message Yumi Nakamura, but he forgot.

    Tuan Nguyen đã định nhắn tin cho Yumi Nakamura, nhưng anh ấy quên.

Mẫu ngữ pháp

Sit down in class.

Câu yêu cầu/mệnh lệnh: ngồi xuống trong lớp.

Cấu trúc
Sit down in class.
Giải thích
Dùng để yêu cầu ai đó ngồi xuống, thường trong lớp học hoặc một tình huống trang trọng.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura says, "Sit down in class, Tuan Nguyen, and open your book."

    Yumi Nakamura nói: 'Ngồi xuống trong lớp đi, Tuan Nguyen, và mở sách ra.'

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin lỗi — Xe buýt chạy chậm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.