Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Đã bỏ vào túi chưa?

Bài 6 · 4 phần

Tại căn hộ của Tuấn, Tuấn và Yumi đứng với một chiếc túi. Họ kiểm tra món nào đã bỏ vào túi rồi và món nào chưa bỏ.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đã bỏ vào túi chưa?

Tại căn hộ của Tuấn, Tuấn và Yumi đứng với một chiếc túi. Họ kiểm tra món nào đã bỏ vào túi rồi và món nào chưa bỏ.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Đã bỏ vào túi chưa?

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: We are at the apartment with the bag.
Tuan Nguyen: Is the charger already in the bag?
Yumi Nakamura: Yes, it's already packed.
Tuan Nguyen: What about the jacket?
Yumi Nakamura: It isn't packed yet.
Tuan Nguyen: Let's put the jacket in this bag.
Yumi Nakamura: Tuan, please check the list once more.
Tuan Nguyen: Good, we will stay in this apartment.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraWe are at the apartment with the bag.Chúng ta đang ở căn hộ cùng chiếc túi.
Tuan NguyenIs the charger already in the bag?Cục sạc đã ở trong túi chưa?
Yumi NakamuraYes, it's already packed.Rồi, nó đã được bỏ vào rồi.
Tuan NguyenWhat about the jacket?Còn áo khoác thì sao?
Yumi NakamuraIt isn't packed yet.Nó chưa được bỏ vào.
Tuan NguyenLet's put the jacket in this bag.Chúng ta hãy bỏ áo khoác vào túi này.
Yumi NakamuraTuan, please check the list once more.Tuấn, anh kiểm tra danh sách một lần nữa nhé.
Tuan NguyenGood, we will stay in this apartment.Tốt, chúng ta sẽ ở lại căn hộ này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
accept/ək'sept/Nhận, chấp nhận, chấp thuận——Vocabulary pool
adventure/əd'ventʃə/Cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm——Vocabulary pool
battery/'bætəri/Bộ pin, ắc quy——Vocabulary pool
champagne/ʃæm'pein/Rượu sâm panh——Vocabulary pool
earn/ə:n/Kiếm được (tiền, thu nhập)——Vocabulary pool
fee/fi:/Tiền phí, tiền thù lao cố định——Vocabulary pool
ill/il/Ốm, đau yếu——Vocabulary pool
lead/led/Sự lãnh đạo, sự dẫn đầu——Vocabulary pool
mix/miks/Sự pha trộn, hỗn hợp——Vocabulary pool
pan/pæn - pɑ:n/Chảo, xoong——Vocabulary pool
predict/pri'dikt/Dự đoán, đoán trước——Vocabulary pool
reunion/'ri:'ju:njən/Sự sum họp, sự đoàn tụ——Vocabulary pool
serve/sə:v/Phục vụ, phụng sự——Vocabulary pool
themselves/ðəm'selvz/Tự chính họ, bản thân họ——Vocabulary pool
used/ju:zd/Đã qua sử dụng, cũ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

I put the food on the table.

The time of the party is on the calendar.

The cups and plates are already prepared.

The drinks are still in the refrigerator.

Cleaning and decorating are finished before the guests arrive.
I put the food on the table.

Tôi đã đặt đồ ăn lên bàn.

The time of the party is on the calendar.

Giờ của bữa tiệc đã được ghi trên lịch.

The cups and plates are already prepared.

Cốc và đĩa đã được chuẩn bị sẵn.

The drinks are still in the refrigerator.

Đồ uống vẫn còn trong tủ lạnh.

Cleaning and decorating are finished before the guests arrive.

Việc dọn dẹp và trang trí hoàn tất trước khi khách đến.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 4

Mẫu ngữ pháp

Already packed

Có ... (được làm sẵn)

Cấu trúc
Already packed
Giải thích
Dùng 'already + V3/ed' để nói một việc đã được chuẩn bị xong từ trước và hiện tại đang có kết quả rõ ràng.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen sees the charger. It is already packed.

    Tuấn Nguyễn nhìn thấy cục sạc. Nó đã được bỏ vào túi rồi.

Mẫu ngữ pháp

Not yet

Làm ... sẵn / Chuẩn bị trước

Cấu trúc
Not yet
Giải thích
Dùng 'not ... yet' để nói việc cần chuẩn bị cho việc sau vẫn chưa hoàn thành.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura says the jacket is not packed yet.

    Yumi Nakamura nói chiếc áo khoác chưa được bỏ vào túi.

Mẫu ngữ pháp

Adding one last item.

Giữ nguyên / Để nguyên như thế

Cấu trúc
Adding one last item.
Giải thích
Dùng khi thêm một món cuối cùng rồi giữ nguyên trạng thái, không thay đổi nữa.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen adds one last item to the bag and leaves it there.

    Tuấn Nguyễn thêm một món cuối cùng vào túi và để nguyên nó ở đó.

Mẫu ngữ pháp

Still ...

Vẫn còn ... / Vẫn đang ...

Cấu trúc
Still ...
Giải thích
Dùng 'still' để diễn tả một hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp diễn, chưa kết thúc.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura checks the drinks. They are still in the refrigerator.

    Yumi Nakamura kiểm tra đồ uống. Chúng vẫn còn trong tủ lạnh.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đã bỏ vào túi chưa?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.