Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Thư viện: Có thể và Không thể

Bài 43 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở thư viện. Họ nói về những gì có thể và không thể làm khi đọc sách ở đó.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Thư viện: Có thể và Không thể

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở thư viện. Họ nói về những gì có thể và không thể làm khi đọc sách ở đó.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Thư viện: Có thể và Không thể

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Let's sit here at the library.
Tuan Nguyen: I can read this page.
Yumi Nakamura: I cannot read it fast.
Tuan Nguyen: Can we talk here?
Yumi Nakamura: We cannot talk loudly.
Tuan Nguyen: Let's write can and cannot on this library card.
Yumi Nakamura: We can talk here, the same as in class last week.
Tuan Nguyen: Let's stay at the library.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLet's sit here at the library.Chúng ta hãy ngồi ở đây trong thư viện.
Tuan NguyenI can read this page.Tôi có thể đọc trang này.
Yumi NakamuraI cannot read it fast.Tôi không thể đọc nó nhanh.
Tuan NguyenCan we talk here?Chúng ta có thể nói chuyện ở đây không?
Yumi NakamuraWe cannot talk loudly.Chúng ta không thể nói chuyện ồn ào.
Tuan NguyenLet's write can and cannot on this library card.Chúng ta hãy viết 'can' và 'cannot' lên thẻ thư viện này.
Yumi NakamuraWe can talk here, the same as in class last week.Chúng ta có thể nói chuyện ở đây, giống như ở lớp tuần trước.
Tuan NguyenLet's stay at the library.Chúng ta hãy ở lại thư viện.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
capital letter—Chữ in hoa, chữ viết hoa——Vocabulary pool
diet/'daiət/Chế độ ăn uống thường ngày——Vocabulary pool
essay/'esei/Bài tiểu luận——Vocabulary pool
heat/hi:t/Sức nóng, nhiệt độ cao——Vocabulary pool
killer/'kilə/Kẻ giết người, người sát nhân——Vocabulary pool
marry/'mæri/Kết hôn với, cưới, lấy——Vocabulary pool
olympic/ou'limpəs/Thuộc về Thế vận hội Olympic——Vocabulary pool
plenty/'plenti/Sự dồi dào, sự phong phú, sự sung túc——Vocabulary pool
refrigerator/ri'fridʤəreitə/Tủ lạnh——Vocabulary pool
reply/ri'plai/Câu trả lời, lời đáp——Vocabulary pool
scream/skri:m/Tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh——Vocabulary pool
slim/slim/Mảnh khảnh, thon thả——Vocabulary pool
understand/,ʌndə'stænd/Hiểu, nắm được ý nghĩa, bản chất hoặc lý do của điều gì đó——Vocabulary pool
wonder/'wʌndə/Điều kỳ diệu, kỳ quan——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

At first, I understood none of the new language.

For six months, I read every day, and slowly I understood more.

Now I can read difficult pages with a dictionary.

This story is only about reading, not about other daily tasks.

In the future, I want to read longer books.
At first, I understood none of the new language.

Lúc đầu, tôi không hiểu gì về ngôn ngữ mới.

For six months, I read every day, and slowly I understood more.

Trong sáu tháng, tôi đọc mỗi ngày và dần dần tôi hiểu nhiều hơn.

Now I can read difficult pages with a dictionary.

Bây giờ tôi có thể đọc những trang khó bằng từ điển.

This story is only about reading, not about other daily tasks.

Câu chuyện này chỉ nói về việc đọc, không nói về những công việc hằng ngày khác.

In the future, I want to read longer books.

Trong tương lai, tôi muốn đọc những cuốn sách dài hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

can + verb

Có thể (diễn tả khả năng hoặc sự cho phép)

Cấu trúc
can + verb
Giải thích
Dùng 'can' + động từ nguyên mẫu để nói ai đó có thể làm gì.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen can read this page.

    Tuấn Nguyễn có thể đọc trang này.

  • Yumi Nakamura can understand the library rules.

    Yumi Nakamura có thể hiểu các nội quy thư viện.

Mẫu ngữ pháp

cannot + verb

Không thể (diễn tả sự không cho phép hoặc không có khả năng)

Cấu trúc
cannot + verb
Giải thích
Dùng 'cannot' hoặc 'can't' + động từ nguyên mẫu để nói ai đó không thể làm gì.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura cannot read this page fast.

    Yumi Nakamura không thể đọc trang này nhanh.

  • Tuan Nguyen cannot talk loudly in the library.

    Tuấn Nguyễn không thể nói chuyện ồn ào trong thư viện.

Mẫu ngữ pháp

a library rule: subject + can/cannot + verb

Nội quy thư viện

Cấu trúc
a library rule: subject + can/cannot + verb
Giải thích
Dùng để diễn đạt một quy định ở thư viện: được phép hoặc không được phép làm gì.

Ví dụ

  • A quiet-library rule: you cannot talk loudly.

    Nội quy thư viện yên tĩnh: bạn không được nói chuyện ồn ào.

  • A library rule: you can read books here.

    Nội quy thư viện: bạn có thể đọc sách ở đây.

Mẫu ngữ pháp

only + noun + not ...

Chỉ ... (không còn gì khác)

Cấu trúc
only + noun + not ...
Giải thích
Dùng 'only' để nhấn mạnh sự giới hạn, thường kết hợp với ý phủ định.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura has only one library card, so she cannot borrow two books.

    Yumi Nakamura chỉ có một thẻ thư viện, vì vậy cô ấy không thể mượn hai cuốn sách.

  • Tuan Nguyen can read only the first page.

    Tuấn Nguyễn chỉ có thể đọc trang đầu tiên.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thư viện: Có thể và Không thể” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.