Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Vết cắt nhỏ trong bếp

Bài 12 · 4 phần

Tuan đang ở bếp tại nhà. Yumi cũng ở đó. Tuan bị đứt tay và cần một miếng dán cá nhân.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Vết cắt nhỏ trong bếp

Tuan đang ở bếp tại nhà. Yumi cũng ở đó. Tuan bị đứt tay và cần một miếng dán cá nhân.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Vết cắt nhỏ trong bếp

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, I'm in the kitchen.
Tuan Nguyen: I've cut myself.
Yumi Nakamura: Let me see it.
Tuan Nguyen: It's just a small cut on my finger.
Yumi Nakamura: It is only a scratch.
Tuan Nguyen: Can I have a plaster, please?
Yumi Nakamura: I'll put a plaster on it at the sink.
Tuan Nguyen: Okay, we can stay in the kitchen for a minute.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, I'm in the kitchen.Yumi, tôi đang ở trong bếp.
Tuan NguyenI've cut myself.Tôi bị đứt tay.
Yumi NakamuraLet me see it.Để tôi xem nào.
Tuan NguyenIt's just a small cut on my finger.Chỉ là một vết cắt nhỏ trên ngón tay của tôi.
Yumi NakamuraIt is only a scratch.Nó chỉ là một vết xước thôi.
Tuan NguyenCan I have a plaster, please?Cho tôi một miếng dán cá nhân được không?
Yumi NakamuraI'll put a plaster on it at the sink.Tôi sẽ dán một miếng cá nhân lên vết thương ở bồn rửa.
Tuan NguyenOkay, we can stay in the kitchen for a minute.Được rồi, chúng ta có thể ở trong bếp một lát.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
education/,edju:'keiʃn/Sự giáo dục, sự đào tạo——Vocabulary pool
figure/'figə/Hình dáng, dáng người——Vocabulary pool
importance/im'pɔ:təns/Tầm quan trọng, sự quan trọng——Vocabulary pool
lemon/'lemən/Quả chanh vàng——Vocabulary pool
mug/mʌg/Ca, cốc có quai——Vocabulary pool
nature/'neitʃə/Tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá——Vocabulary pool
passenger/'pæsindʤə/Hành khách——Vocabulary pool
prevent/pri'vent/Ngăn ngừa, ngăn chặn——Vocabulary pool
rob/rɔb/Cướp, cướp đoạt——Vocabulary pool
shampoo/ʃæm'pu:/Dầu gội, thuốc gội đầu——Vocabulary pool
shut/ʃʌt/Đóng, khép, đậy——Vocabulary pool
thousand/'θauzənd/Số một nghìn, một ngàn——Vocabulary pool
view/vju:/Tầm nhìn, tầm mắt——Vocabulary pool
village/'vilidʤ/Làng, xã——Vocabulary pool
wedding/'wedi/Lễ cưới, hôn lễ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A sharp kitchen knife caused a cut to one finger.

The injury was checked immediately.

The cut was judged to be only a scratch.

There was a small amount of bleeding.

A bandage was brought to cover the finger.
A sharp kitchen knife caused a cut to one finger.

Một con dao bếp sắc đã gây ra một vết cắt trên một ngón tay.

The injury was checked immediately.

Vết thương đã được kiểm tra ngay lập tức.

The cut was judged to be only a scratch.

Vết cắt được đánh giá chỉ là một vết xước.

There was a small amount of bleeding.

Có một lượng máu chảy nhỏ.

A bandage was brought to cover the finger.

Một miếng băng đã được lấy ra để che ngón tay.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

I've cut myself

Tôi đã bị cắt / Tôi tự cắt phải

Cấu trúc
I've cut myself
Giải thích
Dùng thì hiện tại hoàn thành với 'myself' để diễn tả vừa mới tự làm mình bị thương. Đây là cấu trúc quen thuộc khi nói về tai nạn nhỏ.

Ví dụ

  • Tuan tells Yumi, "I've cut myself."

    Tuan nói với Yumi: "Tôi bị đứt tay."

  • Yumi hears Tuan say, "I've cut myself."

    Yumi nghe Tuan nói: "Tôi bị đứt tay."

Mẫu ngữ pháp

Only a scratch

Chỉ là một vết xước

Cấu trúc
Only a scratch
Giải thích
Dùng để trấn an rằng vết thương rất nhỏ, không nghiêm trọng. 'Scratch' nghĩa là vết xước nhẹ.

Ví dụ

  • Yumi says to Tuan, "It is only a scratch."

    Yumi nói với Tuan: "Nó chỉ là một vết xước thôi."

Mẫu ngữ pháp

Asking for a plaster.

Hỏi xin một miếng dán cá nhân

Cấu trúc
Asking for a plaster.
Giải thích
Khi muốn xin một vật, ta dùng câu hỏi lịch sự 'Can I have...?' hoặc dùng động từ 'ask for'.

Ví dụ

  • Tuan asks Yumi for a plaster.

    Tuan nhờ Yumi lấy một miếng dán cá nhân.

  • Tuan says, "Can I have a plaster, please?"

    Tuan nói: "Cho tôi một miếng dán cá nhân được không?"

Mẫu ngữ pháp

N was ... (passive)

N được ... (thực hiện hành động)

Cấu trúc
N was ... (passive)
Giải thích
Câu bị động với động từ 'to be' + quá khứ phân từ dùng khi ta muốn nhấn mạnh vật bị tác động, không cần nêu ai làm.

Ví dụ

  • The cut was judged to be only a scratch.

    Vết cắt được đánh giá chỉ là một vết xước.

  • A bandage was brought to cover the finger.

    Một miếng băng đã được lấy ra để che ngón tay.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Vết cắt nhỏ trong bếp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.