Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Tại trạm xe buýt – Chờ xe buýt

Bài 23 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang đợi xe buýt tại trạm xe buýt. Xe buýt bị trễ, và họ quyết định chờ tại trạm.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại trạm xe buýt – Chờ xe buýt

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang đợi xe buýt tại trạm xe buýt. Xe buýt bị trễ, và họ quyết định chờ tại trạm.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Tại trạm xe buýt – Chờ xe buýt

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: We are waiting at the bus stop.
Tuan Nguyen: The bus is late.
Yumi Nakamura: Let me check the timetable.
Tuan Nguyen: Should we walk?
Yumi Nakamura: It is too far to walk. Let's wait here.
Tuan Nguyen: OK, we will wait at this stop.
Yumi Nakamura: There is one shelter here, so we have one decision: wait.
Tuan Nguyen: Then we stay here until the bus comes.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraWe are waiting at the bus stop.Chúng ta đang đợi xe buýt ở trạm.
Tuan NguyenThe bus is late.Xe buýt bị trễ.
Yumi NakamuraLet me check the timetable.Để tôi kiểm tra bảng giờ xe.
Tuan NguyenShould we walk?Chúng ta có nên đi bộ không?
Yumi NakamuraIt is too far to walk. Let's wait here.Đi bộ thì quá xa. Chúng ta đợi ở đây thôi.
Tuan NguyenOK, we will wait at this stop.Được, chúng ta sẽ đợi ở trạm này.
Yumi NakamuraThere is one shelter here, so we have one decision: wait.Ở đây có một mái che, nên chúng ta chỉ có một quyết định: chờ.
Tuan NguyenThen we stay here until the bus comes.Vậy thì chúng ta ở lại đây cho đến khi xe buýt đến.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
far/fɑ:/Xa, xa xôi——Vocabulary pool
gas/gæs/Chất khí——Vocabulary pool
indoor/'indɔ:/Trong nhà, nội thất——Vocabulary pool
lock/lɔk/Ổ khóa, khóa——Vocabulary pool
native/'neitiv/Thuộc về nơi sinh, quê hương——Vocabulary pool
perfume/'pə:fju:m/Nước hoa——Vocabulary pool
quietly/'kwiətli/Một cách yên lặng, yên tĩnh, êm ả——Vocabulary pool
recent/'ri:snt/Gần đây, mới xảy ra——Vocabulary pool
recently/'ri:sntli/Gần đây, mới đây——Vocabulary pool
remote/ri'mout/Xa, xa xôi, xa xăm——Vocabulary pool
roundabout/'raundəbaut/Bùng binh, vòng xoay giao thông——Vocabulary pool
safe/seif/An toàn, không gặp nguy hiểm——Vocabulary pool
silence/'sailidʤ/Sự im lặng, sự yên tĩnh——Vocabulary pool
toothache/'tu:θeik/Cơn đau răng——Vocabulary pool
web/web/Mạng, lưới——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A driver called for help after her car stopped on the road. It happened on a remote road near the old roundabout.

She told the operator the car's location and colour. The car was dark blue, and its doors were locked.

The engine would not start, and the cause was unknown. A recent check-up had not shown any problem.

A mechanic was expected in about ten minutes. It was a safe place to wait, away from the road.

The mechanic later found that the car had run out of gas. This simple problem had caused the long wait.
A driver called for help after her car stopped on the road. It happened on a remote road near the old roundabout.

Một tài xế đã gọi trợ giúp sau khi xe của cô ấy dừng lại trên đường. Việc này xảy ra trên một con đường xa xôi gần vòng xoay cũ.

She told the operator the car's location and colour. The car was dark blue, and its doors were locked.

Cô ấy báo cho tổng đài viên vị trí và màu sắc của xe. Chiếc xe màu xanh đậm, và các cửa đều bị khóa.

The engine would not start, and the cause was unknown. A recent check-up had not shown any problem.

Động cơ không nổ, và nguyên nhân thì không rõ. Một lần kiểm tra gần đây không cho thấy vấn đề gì.

A mechanic was expected in about ten minutes. It was a safe place to wait, away from the road.

Một thợ máy dự kiến sẽ đến trong khoảng mười phút. Đó là một nơi an toàn để chờ, cách xa mặt đường.

The mechanic later found that the car had run out of gas. This simple problem had caused the long wait.

Người thợ sau đó phát hiện ra chiếc xe đã hết xăng. Vấn đề đơn giản này đã gây ra việc chờ đợi lâu.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

The bus is late.

Xe buýt bị trễ.

Cấu trúc
The bus is late.
Giải thích
Mẫu câu đơn dùng để nói xe buýt đến muộn. Trong hội thoại, Tuan dùng câu này khi đứng chờ ở trạm.

Ví dụ

  • Tuan says, 'The bus is late.'

    Tuấn nói: 'Xe buýt bị trễ.'

  • The bus is late today.

    Hôm nay xe buýt bị trễ.

Mẫu ngữ pháp

Wait here

Đợi ở đây.

Cấu trúc
Wait here
Giải thích
Dùng để yêu cầu hoặc đề nghị ai đó chờ ngay tại vị trí hiện tại.

Ví dụ

  • Yumi tells Tuan, 'Wait here.'

    Yumi bảo Tuấn: 'Đợi ở đây.'

  • We can wait here for the bus.

    Chúng ta có thể đợi xe buýt ở đây.

Mẫu ngữ pháp

Too far to walk as a reason to wait.

Quá xa để đi bộ nên phải chờ.

Cấu trúc
Too far to walk as a reason to wait.
Giải thích
Mẫu câu diễn tả lí do không nên đi bộ vì quá xa, do đó quyết định chờ phương tiện.

Ví dụ

  • Yumi says, 'It is too far to walk, so we wait.'

    Yumi nói: 'Đi bộ quá xa, nên chúng ta chờ.'

Mẫu ngữ pháp

N1 bắt/cho phép N2 thao tác lên N3

Ai đó bắt hoặc cho phép người khác làm một việc gì đó.

Cấu trúc
N1 bắt/cho phép N2 thao tác lên N3
Giải thích
Trong tiếng Anh, dùng 'make someone do something' hoặc 'let someone do something' để diễn tả việc bắt hoặc cho phép ai làm gì.

Ví dụ

  • Yumi lets Tuan check the timetable.

    Yumi cho Tuấn kiểm tra bảng giờ xe.

  • Tuan lets Yumi sit on the bench.

    Tuấn để Yumi ngồi trên ghế.

Mẫu ngữ pháp

Xin nhượng bộ ban ơn cho tôi được (làm gì) ... có được không ạ?

Xin phép lịch sự để được làm gì đó.

Cấu trúc
Xin nhượng bộ ban ơn cho tôi được (làm gì) ... có được không ạ?
Giải thích
Trong tiếng Anh, dùng 'Could I ...?' để xin phép lịch sự, đặc biệt khi nói với người không quen hoặc trong tình huống trang trọng.

Ví dụ

  • Yumi asks, 'Could I check the timetable?'

    Yumi hỏi: 'Tôi xem bảng giờ xe được không?'

  • Tuan asks, 'Could I wait here?'

    Tuấn hỏi: 'Tôi đợi ở đây được không?'

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại trạm xe buýt – Chờ xe buýt” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.