Học liệu · YUE · a1

Cẩn thận nhé, sàn ướt

Bài 1 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 đứng ở lối vào tòa nhà. Sàn ở đây ướt, nên hai người nhắc nhau đi cẩn thận.

Section

4

Nội dung

34

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Cẩn thận nhé, sàn ướt

陳世祥 và 黃志雄 đứng ở lối vào tòa nhà. Sàn ở đây ướt, nên hai người nhắc nhau đi cẩn thận.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Cẩn thận nhé, sàn ướt

Toàn hội thoại

陳世祥: 我哋喺大廈入口。
陳世祥: 小心呀,地下好濕。
黃志雄: 我睇下地下,慢啲行。
陳世祥: 唔好喺呢度跑呀。
黃志雄: 嗰個係梯級呀?
陳世祥: 梯級都要小心呀。
黃志雄: 小心地下,小心梯級。
陳世祥: 我哋留喺呢度,唔過馬路。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我哋喺大廈入口。Chúng mình đang ở lối vào tòa nhà.
陳世祥小心呀,地下好濕。Cẩn thận nhé, sàn ướt lắm.
黃志雄我睇下地下,慢啲行。Tôi nhìn xuống sàn và đi chậm lại.
陳世祥唔好喺呢度跑呀。Đừng chạy ở đây nhé.
黃志雄嗰個係梯級呀?Cái đó là bậc thềm phải không?
陳世祥梯級都要小心呀。Bậc thềm cũng phải cẩn thận nhé.
黃志雄小心地下,小心梯級。Cẩn thận sàn nhà, cẩn thận bậc thềm.
陳世祥我哋留喺呢度,唔過馬路。Chúng mình ở lại đây, không qua đường.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
叫giu3Tiếng gọi, tiếng kêu——Vocabulary pool
性格sing3 gaak3Tính cách, cá tính——Vocabulary pool
耳仔ji5 zai2Cơ quan thính giác——Vocabulary pool
工程師gung1 cing4 si1Kỹ sư——Vocabulary pool
感覺gam2 gok3Cảm giác, cảm nhận——Vocabulary pool
手sau2Bộ phận cơ thể——Vocabulary pool
假期haa4 kei4Ngày lễ, ngày nghỉ——Vocabulary pool
我ngo5Tôi, ta——Vocabulary pool
踢tek3Cú đá, động tác đá——Vocabulary pool
獅子si1 zi2Con sư tử——Vocabulary pool
牛奶ngau4 naai5Sữa——Vocabulary pool
需要seoi1 jiu3Nhu cầu, sự cần thiết——Vocabulary pool
秩序dit6 zeoi6Trật tự, sự ngăn nắp——Vocabulary pool
相soeng2Bức ảnh, tấm hình——Vocabulary pool
公主gung1 zyu2Công chúa——Vocabulary pool
角色gok3 sik1Vai diễn——Vocabulary pool
十七sap6 cat1Mười bảy——Vocabulary pool
瞓覺fan3 gaau3Giấc ngủ; sự ngủ——Vocabulary pool
嗰個go2 go3Cái, con, người, sự vật đã xác định——Vocabulary pool
最高zeoi3 gou1Ở trên cùng, cao nhất——Vocabulary pool
我哋ngo5 dei6Chúng tôi, chúng ta, chúng mình——Vocabulary pool
通常tung1 soeng4Thường thường, thông thường——Vocabulary pool
白色baak6 sik1Có màu trắng——Vocabulary pool
係hai6Vâng, dạ, phải, được, ừ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢個係大廈入口嘅服務台時間表。

服務台八點開,六點閂。

六點之後,撳左邊嘅鐘。

天黑之後,側門唔開。

今晚想搭升降機,要問服務台。
呢個係大廈入口嘅服務台時間表。

Đây là bảng giờ của quầy lễ tân ở lối vào tòa nhà.

服務台八點開,六點閂。

Quầy lễ tân mở lúc tám giờ, đóng lúc sáu giờ.

六點之後,撳左邊嘅鐘。

Sau sáu giờ, hãy bấm chuông bên trái.

天黑之後,側門唔開。

Sau khi trời tối, cửa hông không mở.

今晚想搭升降機,要問服務台。

Tối nay muốn đi thang máy thì phải hỏi quầy lễ tân.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 15

Mẫu ngữ pháp

N1 係 N2 / N1 唔係 N2

N1 là N2 / N1 không phải là N2

Cấu trúc
N1 係 N2 / N1 唔係 N2
Giải thích
係 (hai6) đứng giữa hai danh từ để nói 'A là B'. Phủ định là 唔係 (m4 hai6), đặt 唔 trước 係. Không biến đổi theo ngôi.

Ví dụ

  • 陳世祥係越南人。

    Trần Thế Tường là người Việt Nam.

  • 黃志雄係香港人。

    Hoàng Chí Hùng là người Hồng Kông.

  • 黃志雄唔係越南人。

    Hoàng Chí Hùng không phải là người Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

N1 係 N2

N là chủ đề của câu

Cấu trúc
N1 係 N2
Giải thích
Mẫu 係 dùng để giới thiệu hoặc nêu chủ đề: đặt 係 giữa chủ ngữ và phần nói về chủ ngữ đó. Dùng tiếng Quảng Đông chuẩn (係/唔/喺/嘅).

Ví dụ

  • 陳世祥係兼職店員。

    Trần Thế Tường là nhân viên bán hàng bán thời gian.

  • 黃志雄係街市菜檔檔主。

    Hoàng Chí Hùng là chủ sạp rau ở chợ.

Mẫu ngữ pháp

句子 + 呀

Có phải ... không?

Cấu trúc
句子 + 呀
Giải thích
Thêm trợ từ 呀 (aa3) vào cuối câu để tạo câu hỏi Yes/No. Trả lời thường bắt đầu bằng 係 (phải) hoặc 唔係 (không phải).

Ví dụ

  • 你係黃志雄呀?

    Anh là Hoàng Chí Hùng phải không?

  • 嗰個係梯級呀?

    Cái đó là bậc thềm phải không?

Mẫu ngữ pháp

N 都 + 謂語

N cũng...

Cấu trúc
N 都 + 謂語
Giải thích
都 (dou1) đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ để diễn tả ý 'cũng'.

Ví dụ

  • 梯級都要小心呀。

    Bậc thềm cũng phải cẩn thận nhé.

  • 陳世祥都係學生。

    Trần Thế Tường cũng là học sinh.

Mẫu ngữ pháp

N1 嘅 N2

N2 của N1

Cấu trúc
N1 嘅 N2
Giải thích
嘅 (ge3) nối hai danh từ; N1 bổ nghĩa cho N2, thường chỉ sở hữu hoặc trực thuộc.

Ví dụ

  • 大廈嘅入口好濕。

    Lối vào của tòa nhà ướt lắm.

  • 黃志雄嘅檔口喺街市。

    Sạp của Hoàng Chí Hùng ở trong chợ.

Mẫu ngữ pháp

你幾多歲呀?/ 你貴庚呀?

... bao nhiêu tuổi?

Cấu trúc
你幾多歲呀?/ 你貴庚呀?
Giải thích
你幾多歲呀? là cách hỏi tuổi thông thường. 你貴庚呀? lịch sự hơn, dùng với người lớn hoặc người mới gặp.

Ví dụ

  • 陳世祥:你幾多歲呀?

    Trần Thế Tường: Bạn bao nhiêu tuổi?

  • 黃志雄:我十七歲。

    Hoàng Chí Hùng: Tôi mười bảy tuổi.

Mẫu ngữ pháp

先生/小姐 + 名

Hậu tố chỉ người (Ông/Bà/Anh/Chị/Bé...)

Cấu trúc
先生/小姐 + 名
Giải thích
Đặt 先生 (ông/anh) hoặc 小姐 (bà/chị) sau họ để gọi lịch sự: 黃先生, 阮小姐.

Ví dụ

  • 黃先生,你好。

    Chào ông Hoàng.

  • 阮小姐係越南人。

    Cô Nguyễn là người Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cẩn thận nhé, sàn ướt” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.