Học liệu · YUE · a1

Thị trấn này thế nào?

Bài 6 · 4 phần

Trần Thế Tường và Trương Gia Hân gặp nhau ở quầy thông tin du lịch. Trần Thế Tường hỏi thăm về thị trấn này bằng những tính từ đơn giản.

Section

4

Nội dung

37

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Thị trấn này thế nào?

Trần Thế Tường và Trương Gia Hân gặp nhau ở quầy thông tin du lịch. Trần Thế Tường hỏi thăm về thị trấn này bằng những tính từ đơn giản.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Thị trấn này thế nào?

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好!我係陳世祥。
陳世祥: 呢個市鎮係點㗎?
張嘉欣: 呢個市鎮好靜。
陳世祥: 呢個市鎮大唔大呀?
張嘉欣: 唔大,好細。
陳世祥: 呢個市鎮有冇趣呀?
張嘉欣: 有趣呀,舊街好有趣。
陳世祥: 好呀!我哋一齊睇呢個市鎮啦。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好!我係陳世祥。Xin chào! Tôi là Trần Thế Tường.
陳世祥呢個市鎮係點㗎?Thị trấn này thế nào?
張嘉欣呢個市鎮好靜。Thị trấn này rất yên tĩnh.
陳世祥呢個市鎮大唔大呀?Thị trấn này có lớn không?
張嘉欣唔大,好細。Không lớn, rất nhỏ.
陳世祥呢個市鎮有冇趣呀?Thị trấn này có thú vị không?
張嘉欣有趣呀,舊街好有趣。Thú vị đấy, phố cổ rất thú vị.
陳世祥好呀!我哋一齊睇呢個市鎮啦。Được đấy! Chúng ta cùng xem thị trấn này nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
成日seng4 jat6Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng——Vocabulary pool
食sik6Ăn, tiêu thụ thức ăn——Vocabulary pool
魚jyu2Cá——Vocabulary pool
功課gung1 fo3Bài tập về nhà——Vocabulary pool
聽teng1Nghe, lắng nghe——Vocabulary pool
睇tai2Cái nhìn, hành động nhìn——Vocabulary pool
肉juk6Thịt——Vocabulary pool
流動lau4 dung6Di động, có thể di chuyển dễ dàng——Vocabulary pool
十九sap6 gau2Số mười chín——Vocabulary pool
出邊ceot1 bin1Ở ngoài, bên ngoài——Vocabulary pool
豬zyu1Con lợn, con heo——Vocabulary pool
兔仔tou3 zai2Con thỏ——Vocabulary pool
睇書tai2 syu1Đọc——Vocabulary pool
餐廳caan1 teng1Nhà hàng, quán ăn——Vocabulary pool
規矩kwai1 geoi2Quy tắc, điều lệ, luật lệ——Vocabulary pool
羊joeng4Con cừu——Vocabulary pool
舖頭pou3 tau2Cửa hàng, cửa hiệu——Vocabulary pool
煙jyun1Khói——Vocabulary pool
呢啲ni1 di1Những... này——Vocabulary pool
一齊jat1 cai4Cùng nhau, cùng với nhau——Vocabulary pool
市鎮si5 zan3Thành phố nhỏ, thị xã, thị trấn——Vocabulary pool
菜coi3Rau——Vocabulary pool
影片jing2 pin2Video, đoạn ghi hình——Vocabulary pool
排球paai4 kau4Bóng chuyền——Vocabulary pool
水seoi2Nước——Vocabulary pool
風fung1Gió——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

旅客諮詢處呢張單張,係講呢個市鎮嘅餐廳。

呢個市鎮嘅嘢食好好。

不過啲嘢食唔平。

午餐貴過一個簡單嘅早餐。

一個平嘅午餐,係一碗魚同一杯茶。
旅客諮詢處呢張單張,係講呢個市鎮嘅餐廳。

Tờ rơi này ở quầy thông tin du lịch nói về các quán ăn của thị trấn này.

呢個市鎮嘅嘢食好好。

Đồ ăn của thị trấn này rất ngon.

不過啲嘢食唔平。

Nhưng đồ ăn thì không rẻ.

午餐貴過一個簡單嘅早餐。

Bữa trưa đắt hơn một bữa sáng đơn giản.

一個平嘅午餐,係一碗魚同一杯茶。

Một bữa trưa rẻ là một bát cá và một tách trà.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 18

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 賓語

Làm gì đó lên đối tượng N (dùng ngoại động từ)

Cấu trúc
動詞 + 賓語
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, tân ngữ trực tiếp đứng ngay sau động từ, không cần trợ từ: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ.

Ví dụ

  • 陳世祥睇單張。

    Trần Thế Tường xem tờ rơi.

  • 張嘉欣食午餐。

    Trương Gia Hân ăn bữa trưa.

Mẫu ngữ pháp

做 N

Làm / chơi / thực hiện N

Cấu trúc
做 N
Giải thích
Động từ 做 đứng trước danh từ để diễn tả việc thực hiện một hành động: 做功課 (làm bài tập), 做兼職 (làm thêm).

Ví dụ

  • 陳世祥做兼職。

    Trần Thế Tường làm thêm.

  • 張嘉欣做功課。

    Trương Gia Hân làm bài tập.

Mẫu ngữ pháp

你做咩嘢?

Làm gì?

Cấu trúc
你做咩嘢?
Giải thích
Câu hỏi về hành động: Chủ ngữ + 做 + 咩嘢.

Ví dụ

  • 陳世祥,你做咩嘢?

    Trần Thế Tường, bạn làm gì đấy?

  • 我睇單張。

    Tôi xem tờ rơi.

Mẫu ngữ pháp

`咩 / 乜嘢`

Cách hỏi 'cái gì' trong tiếng Quảng Đông

Cấu trúc
`咩 / 乜嘢`
Giải thích
咩 ngắn gọn, thân mật, thường đứng sau động từ; 乜嘢 rõ ràng hơn, có thể đứng một mình hoặc trước danh từ.

Ví dụ

  • 陳世祥,你想食咩?

    Trần Thế Tường, bạn muốn ăn gì?

  • 呢個係乜嘢?

    Cái này là cái gì?

Mẫu ngữ pháp

喺 + 地方 + 動詞

Làm gì ở đâu

Cấu trúc
喺 + 地方 + 動詞
Giải thích
喺 đứng trước địa điểm để chỉ nơi hành động xảy ra: Chủ ngữ + 喺 + địa điểm + động từ.

Ví dụ

  • 張嘉欣喺旅客諮詢處做嘢。

    Trương Gia Hân làm việc ở quầy thông tin du lịch.

  • 陳世祥喺舖頭做兼職。

    Trần Thế Tường làm thêm ở cửa hàng.

Mẫu ngữ pháp

同 + [人] + 一齊 + [動詞]

Làm gì cùng với ai

Cấu trúc
同 + [人] + 一齊 + [動詞]
Giải thích
同 nghĩa là 'với', 一齊 nghĩa là 'cùng nhau'; cả hai đứng trước động từ.

Ví dụ

  • 陳世祥同張嘉欣一齊睇單張。

    Trần Thế Tường cùng Trương Gia Hân xem tờ rơi.

  • 陳世祥同張嘉欣一齊食午餐。

    Trần Thế Tường cùng Trương Gia Hân ăn bữa trưa.

Mẫu ngữ pháp

不如 + 動詞啦!

Cùng làm ... không? (Lời mời)

Cấu trúc
不如 + 動詞啦!
Giải thích
不如 mở đầu lời đề nghị, 啦 ở cuối câu làm giọng thân mật.

Ví dụ

  • 不如一齊睇舊街啦!

    Hay là cùng xem phố cổ nhé!

  • 不如食午餐啦!

    Hay là ăn bữa trưa nhé!

Mẫu ngữ pháp

一齊 + 動詞 + 啦

Cùng làm ... nhé! (Đề nghị)

Cấu trúc
一齊 + 動詞 + 啦
Giải thích
Dùng để rủ rê: (我哋) 一齊 + động từ + 啦.

Ví dụ

  • 我哋一齊睇呢個市鎮啦。

    Chúng ta cùng xem thị trấn này nhé.

  • 我哋一齊食飯啦。

    Chúng ta cùng ăn cơm nhé.

Mẫu ngữ pháp

S + 呀

Biểu thị sự đồng ý hoặc xác nhận

Cấu trúc
S + 呀
Giải thích
Thêm 呀 vào cuối câu để đồng ý hoặc xác nhận, nghe tự nhiên và thân thiện.

Ví dụ

  • 好呀,我哋一齊去。

    Được đấy, chúng ta cùng đi.

  • 係呀,呢個市鎮好靜。

    Đúng vậy, thị trấn này rất yên tĩnh.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thị trấn này thế nào?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.