Học liệu · YUE · a1

Ăn sáng trong bếp

Bài 8 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở bàn trong bếp nhà, nói về thói quen ăn uống — chỉ nói ăn và uống, không nói chuyện gì khác.

Section

4

Nội dung

35

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ăn sáng trong bếp

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở bàn trong bếp nhà, nói về thói quen ăn uống — chỉ nói ăn và uống, không nói chuyện gì khác.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Ăn sáng trong bếp

Toàn hội thoại

黃志雄: 呢度係我嘅廚房。
陳世祥: 你喺度食早餐呀?
黃志雄: 我食麵包,飲茶。
陳世祥: 我飲水,但係唔飲茶。
黃志雄: 而家一齊食飯啦。
陳世祥: 好呀,多謝。
黃志雄: 啲麵包好味,杯茶都唔差。
陳世祥: 我哋留喺廚房食。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄呢度係我嘅廚房。Đây là bếp của tôi.
陳世祥你喺度食早餐呀?Bạn ăn sáng ở đây à?
黃志雄我食麵包,飲茶。Tôi ăn bánh mì, uống trà.
陳世祥我飲水,但係唔飲茶。Tôi uống nước, nhưng không uống trà.
黃志雄而家一齊食飯啦。Bây giờ ăn cơm cùng nhau nhé.
陳世祥好呀,多謝。Được đấy, cảm ơn.
黃志雄啲麵包好味,杯茶都唔差。Bánh mì ngon, trà cũng không tệ.
陳世祥我哋留喺廚房食。Chúng ta ở lại bếp ăn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
差caa1Xấu, tồi, kém chất lượng——Vocabulary pool
靚leng3Đẹp, xinh đẹp——Vocabulary pool
好味hou2 mei6Ngon, thơm ngon——Vocabulary pool
八十baat3 sap6Số tám mươi——Vocabulary pool
出名ceot1 meng2Nổi tiếng, nổi danh, trứ danh——Vocabulary pool
打交daa2 gaau1Cuộc chiến đấu, trận đánh——Vocabulary pool
頭tau4Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não, miệng, mắt, mũi và tai——Vocabulary pool
理想lei5 soeng2Lý tưởng, hoàn hảo——Vocabulary pool
有趣jau5 ceoi3Thú vị, hấp dẫn, gây chú ý——Vocabulary pool
廚房cyu4 fong2Nhà bếp——Vocabulary pool
大daai6Lớn, rộng, to——Vocabulary pool
愛oi3Tình yêu, tình thương——Vocabulary pool
一刻jat1 hak1Khoảnh khắc, lúc, chốc lát——Vocabulary pool
新san1Mới, mới mẻ, mới lạ——Vocabulary pool
噪音cou3 jam1Tiếng ồn, âm thanh không mong muốn hoặc gây khó chịu——Vocabulary pool
主人zyu2 jan4Người chủ, chủ nhân——Vocabulary pool
地方dei6 fong1Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương——Vocabulary pool
雨jyu5Nước rơi từ bầu trời (mưa)——Vocabulary pool
跑步paau2 bou6Hành động chạy——Vocabulary pool
船syun4Tàu thủy, tàu——Vocabulary pool
蛇se4Con rắn——Vocabulary pool
厚hau5Có khoảng cách lớn giữa hai bề mặt đối diện; không mỏng (dày)——Vocabulary pool
火車fo2 ce1Xe lửa, tàu hỏa——Vocabulary pool
醜樣cau2 joeng2Xấu, xấu xí (về ngoại hình)——Vocabulary pool
等dang2Sự chờ đợi; chờ——Vocabulary pool
願望jyun6 mong6Điều mong ước, nguyện vọng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

雪櫃上面有一張紙。

紙上寫住:呢個週末打網球。

網球喺公園嘅球場。

星期六朝早。帶多一個波。

喺時間下面寫「係」或者「唔係」。
雪櫃上面有一張紙。

Trên tủ lạnh có một tờ giấy.

紙上寫住:呢個週末打網球。

Trên giấy viết: cuối tuần này chơi quần vợt.

網球喺公園嘅球場。

Quần vợt ở sân trong công viên.

星期六朝早。帶多一個波。

Sáng thứ Bảy. Mang thêm một quả bóng.

喺時間下面寫「係」或者「唔係」。

Viết “có” hoặc “không” ở dưới phần thời gian.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 16

Mẫu ngữ pháp

主語 + 形容詞/否定:主語 + 唔 + 形容詞

Cách dùng tính từ để miêu tả trạng thái, tính chất

Cấu trúc
主語 + 形容詞/否定:主語 + 唔 + 形容詞
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, tính từ có thể đứng một mình làm vị ngữ, không cần 係. Phủ định thì thêm 唔 trước tính từ.

Ví dụ

  • 陳世祥好開心。

    Trần Thế Tường rất vui.

  • 黃志雄唔攰。

    Hoàng Chí Hùng không mệt.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu miêu tả: chủ ngữ + vị ngữ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu miêu tả cơ bản: chủ ngữ đứng trước, vị ngữ (tính từ hoặc động từ) đứng sau, dùng khẩu ngữ Quảng Đông, chữ phồn thể.

Ví dụ

  • 廚房好大。

    Nhà bếp rất rộng.

  • 啲麵包好味。

    Bánh mì ngon.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 唔 + 形容詞

Chủ ngữ thì không ... (phủ định tính từ)

Cấu trúc
主語 + 唔 + 形容詞
Giải thích
Thêm 唔 vào trước tính từ làm vị ngữ; không dùng 係 khi phủ định tính từ.

Ví dụ

  • 杯茶唔差。

    Ly trà không tệ.

  • 呢度唔靜。

    Chỗ này không yên tĩnh.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Tính từ + 嘅 + danh từ (miêu tả danh từ)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Tính từ kết hợp với danh từ bằng trợ từ 嘅, tính từ đứng trước danh từ.

Ví dụ

  • 靚嘅廚房。

    Nhà bếp đẹp.

  • 新嘅地方。

    Một nơi mới.

Mẫu ngữ pháp

肯定:好 + 形容詞/否定:唔係好 + 形容詞

Rất ... / Không ... lắm

Cấu trúc
肯定:好 + 形容詞/否定:唔係好 + 形容詞
Giải thích
好 đứng trước tính từ nghĩa là “rất”; 唔係好 đứng trước tính từ nghĩa là “không ... lắm”. Không dùng 唔好 cho nghĩa này.

Ví dụ

  • 呢度好靜。

    Chỗ này rất yên tĩnh.

  • 杯茶唔係好熱。

    Ly trà không nóng lắm.

Mẫu ngữ pháp

N + 點呀?

N thì thế nào?

Cấu trúc
N + 點呀?
Giải thích
Dùng để hỏi cảm tưởng, ý kiến về một người, vật hay nơi chốn: 點 nghĩa là “thế nào”, 呀 là trợ từ cuối câu hỏi.

Ví dụ

  • 廚房點呀?

    Nhà bếp thế nào?

  • 杯茶點呀?

    Ly trà thế nào?

Mẫu ngữ pháp

N1 係點樣嘅 N2 呀?

N1 là N2 như thế nào?

Cấu trúc
N1 係點樣嘅 N2 呀?
Giải thích
Cấu trúc: N1 + 係 + 點樣嘅 + N2 + 呀? dùng để hỏi về tính chất, đặc điểm của N1 khi N1 thuộc nhóm N2.

Ví dụ

  • 香港係點樣嘅地方呀?

    Hồng Kông là nơi như thế nào?

  • 陳世祥係點樣嘅店員呀?

    Trần Thế Tường là nhân viên bán hàng như thế nào?

Mẫu ngữ pháp

S1,但係 S2

nhưng, nhưng mà

Cấu trúc
S1,但係 S2
Giải thích
但係 nối hai mệnh đề có ý tương phản, giống “nhưng” trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 陳世祥飲水,但係唔飲茶。

    Trần Thế Tường uống nước, nhưng không uống trà.

  • 黃志雄食麵包,但係陳世祥食飯。

    Hoàng Chí Hùng ăn bánh mì, nhưng Trần Thế Tường ăn cơm.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ăn sáng trong bếp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.