Học liệu · YUE · a1

Xin phép chụp ảnh ở trung tâm cộng đồng

Bài 12 · 4 phần

Tại trung tâm cộng đồng, Trần Thế Tường hỏi nhân viên quầy Trương Gia Hân xem mình có được chụp ảnh ở đây hay không.

Section

4

Nội dung

32

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xin phép chụp ảnh ở trung tâm cộng đồng

Tại trung tâm cộng đồng, Trần Thế Tường hỏi nhân viên quầy Trương Gia Hân xem mình có được chụp ảnh ở đây hay không.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Xin phép chụp ảnh ở trung tâm cộng đồng

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,我係陳世祥。
陳世祥: 我可唔可以喺呢度影相呀?
張嘉欣: 影乜嘢呀?
陳世祥: 影呢個房。
張嘉欣: 可以。
陳世祥: 相入面嘅人呢?
張嘉欣: 你要先問佢哋。
陳世祥: 好,我哋留喺社區中心。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,我係陳世祥。Chào chị, tôi là Trần Thế Tường.
陳世祥我可唔可以喺呢度影相呀?Tôi có thể chụp ảnh ở đây không ạ?
張嘉欣影乜嘢呀?Chụp cái gì vậy?
陳世祥影呢個房。Chụp căn phòng này.
張嘉欣可以。Được.
陳世祥相入面嘅人呢?Còn những người trong ảnh thì sao?
張嘉欣你要先問佢哋。Chị phải hỏi họ trước đã.
陳世祥好,我哋留喺社區中心。Vâng, chúng tôi ở lại trung tâm cộng đồng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
機場gei1 coeng4Sân bay——Vocabulary pool
難naan4Khó, khó khăn, gay go——Vocabulary pool
快faai3Nhanh, mau——Vocabulary pool
結束git3 cuk1Sự kết thúc, phần cuối——Vocabulary pool
重cung5Nặng, nặng nề——Vocabulary pool
有興趣jau5 hing3 ceoi3Có quan tâm, thích thú, có chú ý——Vocabulary pool
女士neoi5 si6Người phụ nữ lịch sự, có phẩm giá——Vocabulary pool
鍾意zung1 ji3Thích, ưa, chuộng——Vocabulary pool
午餐ng5 caan1Bữa ăn trưa——Vocabulary pool
月光jyut6 gwong1Mặt trăng——Vocabulary pool
十一月sap6 jat1 jyut6Tháng mười một——Vocabulary pool
對deoi3Đôi, cặp——Vocabulary pool
討好tou2 hou2Làm hài lòng, làm vui lòng, làm thích thú——Vocabulary pool
一樣jat1 joeng6Giống nhau, như nhau, không thay đổi——Vocabulary pool
海hoi2Biển——Vocabulary pool
膊頭bok3 tau4Vai (bộ phận cơ thể)——Vocabulary pool
高gou1Cao——Vocabulary pool
三十saam1 sap6Số ba mươi——Vocabulary pool
貨車fo3 ce1Xe tải——Vocabulary pool
行路haang4 lou6Sự đi bộ, hành động di chuyển bằng chân với tốc độ chậm hoặc trung bình——Vocabulary pool
暖nyun5Ấm, ấm áp——Vocabulary pool
天氣tin1 hei3Thời tiết, tiết trời——Vocabulary pool
工作gung1 zok3Công việc, sự làm việc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

社區中心嘅告示板上面有一張告示。

呢度唔准食煙。

門口附近都唔准食煙。

食煙要去外面,煙頭放喺垃圾桶。

呢個規則係為咗每晚嘅班。
社區中心嘅告示板上面有一張告示。

Trên bảng thông báo của trung tâm cộng đồng có một tấm thông báo.

呢度唔准食煙。

Ở đây không được hút thuốc.

門口附近都唔准食煙。

Gần cửa cũng không được hút thuốc.

食煙要去外面,煙頭放喺垃圾桶。

Muốn hút thuốc thì ra ngoài, đầu thuốc lá bỏ vào thùng rác.

呢個規則係為咗每晚嘅班。

Quy định này là vì các lớp học buổi tối.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

過去肯定:時間詞 + 係 + 名詞/時間詞 + 好 + 形容詞 過去否定:時間詞 + 唔係 + 名詞/時間詞 + 唔 + 形容詞

Trước đây là... / Trước đây không là...; trước đây thế nào... / trước đây không thế nào...

Cấu trúc
過去肯定:時間詞 + 係 + 名詞/時間詞 + 好 + 形容詞 過去否定:時間詞 + 唔係 + 名詞/時間詞 + 唔 + 形容詞
Giải thích
Tiếng Quảng Đông không chia động từ theo thì. Muốn nói chuyện quá khứ, ta thêm trạng từ thời gian như 以前 hoặc 嗰陣時 lên trước câu. Với danh từ: khẳng định dùng 係, phủ định dùng 唔係. Với tính từ: không dùng 係, khẳng định có thể thêm 好, phủ định thêm 唔 trước tính từ.

Ví dụ

  • 陳世祥以前係學生。

    Trước đây Trần Thế Tường là học sinh.

  • 張嘉欣以前唔係櫃檯服務員。

    Trước đây Trương Gia Hân không phải nhân viên quầy.

  • 陳世祥以前好高。

    Trước đây Trần Thế Tường cao.

  • 陳世祥以前唔高。

    Trước đây Trần Thế Tường không cao.

Mẫu ngữ pháp

(時間詞)+ 形容詞 (時間詞)+ 唔 + 形容詞

Đã ... / Đã không ...

Cấu trúc
(時間詞)+ 形容詞 (時間詞)+ 唔 + 形容詞
Giải thích
Tính từ trong tiếng Quảng Đông không biến đổi theo thì. Để nói một trạng thái trong quá khứ, chỉ cần đặt từ chỉ thời gian như 尋日、上次、以前 trước tính từ. Khẳng định: [thời gian] + [tính từ]. Phủ định: [thời gian] + 唔 + [tính từ]. Không dùng 係 trước tính từ.

Ví dụ

  • 尋日嘅天氣好暖。

    Hôm qua thời tiết ấm.

  • 尋日嘅天氣唔暖。

    Hôm qua thời tiết không ấm.

  • 陳世祥尋日好攰。

    Hôm qua Trần Thế Tường mệt.

  • 張嘉欣尋日唔得閒。

    Hôm qua Trương Gia Hân không rảnh.

Mẫu ngữ pháp

N1 + 形容詞 + 過 + N2

N1 ... hơn N2

Cấu trúc
N1 + 形容詞 + 過 + N2
Giải thích
Đặt 過 sau tính từ để so sánh hơn: N1 có tính chất đó hơn N2. Trong khẩu ngữ Hồng Kông, mẫu này tự nhiên hơn 比.

Ví dụ

  • 張嘉欣高過陳世祥。

    Trương Gia Hân cao hơn Trần Thế Tường.

  • 陳世祥快過張嘉欣。

    Trần Thế Tường nhanh hơn Trương Gia Hân.

Mẫu ngữ pháp

N1 同 N2,邊個 形容詞 啲呀?

Giữa N1 và N2, cái nào ... hơn?

Cấu trúc
N1 同 N2,邊個 形容詞 啲呀?
Giải thích
Dùng để hỏi giữa hai đối tượng, đối tượng nào có tính chất đó hơn. Thêm 啲 sau tính từ để tạo so sánh hơn. Trả lời ngắn: 'N1 形容詞 啲。'

Ví dụ

  • 陳世祥同張嘉欣,邊個高啲呀?

    Giữa Trần Thế Tường và Trương Gia Hân, ai cao hơn?

  • 張嘉欣高啲。

    Trương Gia Hân cao hơn.

Mẫu ngữ pháp

N1 入面,邊個/乜嘢/邊度/幾時 最 Adj 呀?

Trong phạm vi N1, cái gì/ai/ở đâu/khi nào ... là ... nhất?

Cấu trúc
N1 入面,邊個/乜嘢/邊度/幾時 最 Adj 呀?
Giải thích
Dùng để hỏi đối tượng nổi bật nhất trong một nhóm. Đặt N1 trước, thêm 入面, rồi từ để hỏi như 邊個/乜嘢/邊度/幾時, sau đó là 最 + tính từ + 呀.

Ví dụ

  • 社區中心入面,邊個最高呀?

    Trong trung tâm cộng đồng, ai cao nhất?

  • 班入面,邊個最有興趣呀?

    Trong lớp, ai có hứng thú nhất?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin phép chụp ảnh ở trung tâm cộng đồng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.