Học liệu · YUE · a1

Gọi taxi ở sảnh khách sạn

Bài 17 · 4 phần

Trần Thế Tường đang ở sảnh khách sạn và muốn nhờ nhân viên quầy gọi giúp một chiếc taxi. Trương Gia Hân hỏi giờ và số người, rồi bảo cô đợi ngay tại quầy trong sảnh.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Gọi taxi ở sảnh khách sạn

Trần Thế Tường đang ở sảnh khách sạn và muốn nhờ nhân viên quầy gọi giúp một chiếc taxi. Trương Gia Hân hỏi giờ và số người, rồi bảo cô đợi ngay tại quầy trong sảnh.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Gọi taxi ở sảnh khách sạn

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,唔該。
陳世祥: 我想叫的士。
張嘉欣: 你幾時要?
陳世祥: 而家。
張嘉欣: 幾個人?
陳世祥: 一個人。
張嘉欣: 你要喺大堂呢度等。
陳世祥: 我喺櫃檯等,唔喺街度等。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,唔該。Chào chị, làm ơn giúp tôi.
陳世祥我想叫的士。Tôi muốn gọi taxi.
張嘉欣你幾時要?Bạn cần lúc mấy giờ?
陳世祥而家。Bây giờ.
張嘉欣幾個人?Mấy người?
陳世祥一個人。Một người.
張嘉欣你要喺大堂呢度等。Bạn phải đợi ở đây trong sảnh.
陳世祥我喺櫃檯等,唔喺街度等。Tôi đợi ở quầy, không đợi ngoài đường.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
隔籬gaak3 lei4Bên, bên cạnh——Vocabulary pool
照顧ziu3 gu3Sự chăm sóc, sự trông nom——Vocabulary pool
形容jing4 jung4Tả, miêu tả, mô tả——Vocabulary pool
工廠gung1 cong2Nhà máy, xí nghiệp, xưởng sản xuất——Vocabulary pool
五ng5Năm——Vocabulary pool
佢嘅keoi5 ge3Của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy, của nó (dùng cho nữ giới hoặc động vật giống cái)——Vocabulary pool
重要zung6 jiu3Quan trọng, trọng yếu, hệ trọng——Vocabulary pool
一月jat1 jyut6Tháng Giêng, tháng Một——Vocabulary pool
懶laan5Lười biếng, biếng nhác——Vocabulary pool
行軍haang4 gwan1Cuộc hành quân, chặng đường hành quân——Vocabulary pool
右邊jau6 bin1Phải, bên phải——Vocabulary pool
父母fu6 mou5Cha hoặc mẹ——Vocabulary pool
污染wu1 jim5Sự ô nhiễm——Vocabulary pool
紅色hung4 sik1Màu đỏ——Vocabulary pool
記得gei3 dak1Nhớ, nhớ lại, ghi nhớ——Vocabulary pool
說話syut3 waa6Lời nói, ý kiến——Vocabulary pool
病beng6Ốm, đau, bị bệnh——Vocabulary pool
跡象zik1 zoeng6Dấu hiệu, dấu vết——Vocabulary pool
科技fo1 gei6Công nghệ——Vocabulary pool
掟deng3Cú ném, động tác ném——Vocabulary pool
火雞fo2 gai1(Động vật học) Gà tây——Vocabulary pool
洗sai2Sự rửa, sự giặt——Vocabulary pool
作家zok3 gaa1Người viết, tác giả——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

大堂櫃檯上面有一張地址卡。

想寄明信片,就寄去呢個辦公室嘅地址。

記得喺卡上面寫你嘅房號。

祝你旅途愉快。

地址印喺酒店名嘅下面。
大堂櫃檯上面有一張地址卡。

Trên quầy ở sảnh khách sạn có một tấm thẻ địa chỉ.

想寄明信片,就寄去呢個辦公室嘅地址。

Muốn gửi bưu thiếp thì gửi đến địa chỉ văn phòng này.

記得喺卡上面寫你嘅房號。

Nhớ viết số phòng của bạn lên thẻ.

祝你旅途愉快。

Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ.

地址印喺酒店名嘅下面。

Địa chỉ được in ở phía dưới tên khách sạn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

唔 + 動詞

Dạng phủ định (không)

Cấu trúc
唔 + 動詞
Giải thích
Thêm 唔 (m4) vào trước động từ hoặc tính từ để phủ định hành động, trạng thái ở hiện tại hoặc tương lai. Với ý «không có / đã không», người Hồng Kông dùng 冇 (mou5) thay cho 唔.

Ví dụ

  • 陳世祥唔喺街度等。

    Trần Thế Tường không đợi ở ngoài đường.

  • 張嘉欣唔懶。

    Trương Gia Hân không lười.

Mẫu ngữ pháp

唔好 + 動詞 + 啦

Xin đừng ... / Đừng ... nhé

Cấu trúc
唔好 + 動詞 + 啦
Giải thích
Đặt 唔好 trước động từ và thêm 啦 ở cuối câu để yêu cầu hoặc nhắc ai đừng làm gì; thêm 唔該 ở đầu câu thì lời nói lịch sự hơn.

Ví dụ

  • 唔該唔好喺大堂掟垃圾啦。

    Xin đừng vứt rác ở sảnh.

  • 陳世祥,唔好行啦,喺度等啦。

    Trần Thế Tường, đừng đi nữa, đợi ở đây nhé.

Mẫu ngữ pháp

要 + 動詞

Phải ...

Cấu trúc
要 + 動詞
Giải thích
要 (jiu3) đặt trước động từ diễn tả việc bắt buộc phải làm; có thể thêm 一定 để nhấn mạnh: 一定要 + 動詞.

Ví dụ

  • 你要喺大堂呢度等。

    Bạn phải đợi ở đây trong sảnh.

  • 張嘉欣要返工。

    Trương Gia Hân phải đi làm.

Mẫu ngữ pháp

唔使 + 動詞

Không cần làm gì đó; không làm cũng được

Cấu trúc
唔使 + 動詞
Giải thích
Đặt 唔使 trước động từ để nói một việc là không bắt buộc, không làm cũng được; cũng có thể nói 唔 + động từ + 都得.

Ví dụ

  • 你唔使出去,喺大堂等就得。

    Bạn không cần ra ngoài, đợi ở sảnh là được.

  • 陳世祥唔使擔心。

    Trần Thế Tường không cần lo.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu Quảng Đông cơ bản theo trật tự chủ ngữ + vị ngữ, dùng chữ phồn thể và khẩu ngữ Hồng Kông (係, 唔, 喺, 嘅), không dùng tiếng Quan thoại.

Ví dụ

  • 陳世祥係越南人。

    Trần Thế Tường là người Việt Nam.

  • 張嘉欣係香港人。

    Trương Gia Hân là người Hồng Kông.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Gọi taxi ở sảnh khách sạn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.