Học liệu · YUE · a1

Quầy thuốc mấy giờ mở cửa?

Bài 18 · 4 phần

陳世祥 đến quầy thuốc và gặp nhân viên quầy 張嘉欣. Anh hỏi giờ mở cửa, giờ đóng cửa và hỏi Chủ Nhật quầy có mở không.

Section

4

Nội dung

33

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Quầy thuốc mấy giờ mở cửa?

陳世祥 đến quầy thuốc và gặp nhân viên quầy 張嘉欣. Anh hỏi giờ mở cửa, giờ đóng cửa và hỏi Chủ Nhật quầy có mở không.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Quầy thuốc mấy giờ mở cửa?

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,張嘉欣。
陳世祥: 呢度幾點開門?
張嘉欣: 呢度六點開門。
陳世祥: 呢度幾點關門?
張嘉欣: 十點關門。
陳世祥: 星期日開唔開?
張嘉欣: 星期日唔開。
陳世祥: 哦,六點至十點,星期日唔開。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,張嘉欣。Chào chị, Trương Gia Hân.
陳世祥呢度幾點開門?Ở đây mấy giờ mở cửa?
張嘉欣呢度六點開門。Ở đây sáu giờ mở cửa.
陳世祥呢度幾點關門?Ở đây mấy giờ đóng cửa?
張嘉欣十點關門。Mười giờ đóng cửa.
陳世祥星期日開唔開?Chủ Nhật có mở không?
張嘉欣星期日唔開。Chủ Nhật không mở.
陳世祥哦,六點至十點,星期日唔開。À, từ sáu giờ đến mười giờ, Chủ Nhật không mở.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
小心siu2 sam1Cẩn thận, thận trọng——Vocabulary pool
設計cit3 gai3Bản vẽ, bản phác thảo, đồ án——Vocabulary pool
公平gung1 ping4Công bằng, không thiên vị——Vocabulary pool
旗kei4Lá cờ——Vocabulary pool
呢度ni1 dou6Ở đây, tại đây, chỗ này——Vocabulary pool
嗜好si3 hou3Sở thích, thú tiêu khiển——Vocabulary pool
噴射機pan3 se6 gei1Máy bay phản lực——Vocabulary pool
領導ling5 dou6Người lãnh đạo, người chỉ huy, người dẫn dắt——Vocabulary pool
火柴fo2 caai4Que diêm——Vocabulary pool
可能ho2 nang4Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
或者waak6 ze2Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
移動ji4 dung6Sự di chuyển, sự chuyển động——Vocabulary pool
辦公室baan6 gung1 sat1Cơ quan, sở, văn phòng, phòng làm việc——Vocabulary pool
拍檔paak3 dong3Người cùng hợp tác, đối tác——Vocabulary pool
鋼琴gong3 kam4Đàn piano——Vocabulary pool
水氹seoi2 tam5Vũng nước, ao nhỏ——Vocabulary pool
重複cung4 fuk1Lặp lại, nhắc lại——Vocabulary pool
科學fo1 hok6Khoa học——Vocabulary pool
唱歌coeng3 go1Hát, ca hát——Vocabulary pool
歌手go1 sau2Ca sĩ, người hát——Vocabulary pool
星期四sing1 kei4 sei3Thứ Năm——Vocabulary pool
轉zyun2Sự quay, vòng quay——Vocabulary pool
手錶sau2 biu1Đồng hồ đeo tay——Vocabulary pool
錯co3Sai, không đúng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

藥房櫃檯後面有一張更表。

同事朝早六點開始返工。

佢哋夜晚十點收工。

星期一至星期五,佢哋都返工。

星期六同星期日,佢哋放假。
藥房櫃檯後面有一張更表。

Phía sau quầy thuốc có một bảng phân ca làm việc.

同事朝早六點開始返工。

Đồng nghiệp bắt đầu làm việc lúc sáu giờ sáng.

佢哋夜晚十點收工。

Họ kết thúc công việc lúc mười giờ đêm.

星期一至星期五,佢哋都返工。

Từ thứ Hai đến thứ Sáu, họ đều làm việc.

星期六同星期日,佢哋放假。

Thứ Bảy và Chủ Nhật, họ được nghỉ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

主語 + 動詞 (+ 賓語)

Dạng gốc của động từ trong tiếng Quảng Đông

Cấu trúc
主語 + 動詞 (+ 賓語)
Giải thích
Động từ tiếng Quảng Đông không biến đổi theo ngôi hay thì. Muốn nói thói quen hay hành động thường ngày, ta chỉ cần đặt chủ ngữ rồi đến động từ, có thể thêm tân ngữ phía sau. Phủ định thì đặt 唔 ngay trước động từ.

Ví dụ

  • 陳世祥返工。

    Trần Thế Tường đi làm.

  • 張嘉欣開門。

    Trương Gia Hân mở cửa.

  • 星期日陳世祥唔返工。

    Chủ Nhật Trần Thế Tường không đi làm.

Mẫu ngữ pháp

識 + 名詞 / 識 + 動詞 / 可以 + 動詞

Có thể làm ... / Biết làm ...

Cấu trúc
識 + 名詞 / 識 + 動詞 / 可以 + 動詞
Giải thích
識 đứng trước danh từ hoặc động từ để nói biết làm gì (kỹ năng đã học). 可以 đứng trước động từ để nói có thể hoặc được phép làm gì.

Ví dụ

  • 陳世祥識講廣東話。

    Trần Thế Tường biết nói tiếng Quảng Đông.

  • 張嘉欣識廣東話。

    Trương Gia Hân biết tiếng Quảng Đông.

  • 你可以問張嘉欣。

    Bạn có thể hỏi Trương Gia Hân.

Mẫu ngữ pháp

我嘅興趣係 [N / V]

Sở thích của tôi là ...

Cấu trúc
我嘅興趣係 [N / V]
Giải thích
Dùng để nói về sở thích. Sau 係 có thể đặt danh từ hoặc động từ trực tiếp, không cần danh từ hóa. Câu hỏi là 你嘅興趣係乜嘢? Cũng có thể dùng 嗜好 thay cho 興趣.

Ví dụ

  • 陳世祥嘅興趣係唱歌。

    Sở thích của Trần Thế Tường là hát.

  • 張嘉欣嘅嗜好係睇書。

    Sở thích của Trương Gia Hân là đọc sách.

Mẫu ngữ pháp

V1 + 之前,V2 / N + 之前,V2 / 時間 + 之前,V2

Trước khi ...

Cấu trúc
V1 + 之前,V2 / N + 之前,V2 / 時間 + 之前,V2
Giải thích
之前 (zi1 cin4) nghĩa là 'trước khi'. Cấu trúc: [V1] 之前,[V2] – trước khi làm V1 thì làm V2. Với danh từ hoặc thời điểm cũng đặt 之前 phía sau: [N] 之前, [時間] 之前. Có thể thêm 喺 ở đầu để nhấn mạnh.

Ví dụ

  • 返工之前,陳世祥食飯。

    Trước khi đi làm, Trần Thế Tường ăn cơm.

  • 六點之前,張嘉欣返到藥房。

    Trước sáu giờ, Trương Gia Hân đến quầy thuốc.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Mãi mà không... / Khó mà...

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu Quảng Đông khẩu ngữ dùng để nói một việc mãi mà không xảy ra, thường có 極 (mãi) và 都 (cũng/đều) trong câu. Dùng chữ phồn thể và từ ngữ khẩu ngữ Hồng Kông (係, 唔, 嘅).

Ví dụ

  • 陳世祥等極,張嘉欣都唔嚟。

    Trần Thế Tường đợi mãi mà Trương Gia Hân không đến.

  • 張嘉欣問極,陳世祥都唔應。

    Trương Gia Hân hỏi mãi mà Trần Thế Tường không trả lời.

Mẫu ngữ pháp

一定要 + 動詞

Nhất định, bằng mọi giá

Cấu trúc
一定要 + 動詞
Giải thích
一定要 đứng trước động từ hoặc cụm động từ để nhấn mạnh mong muốn hay yêu cầu, tương đương 'nhất định phải' trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 你星期日一定要嚟藥房。

    Chủ Nhật bạn nhất định phải đến quầy thuốc.

  • 陳世祥一定要返工。

    Trần Thế Tường nhất định phải đi làm.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Quầy thuốc mấy giờ mở cửa?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.