Học liệu · YUE · a1

Ở quầy thông tin du lịch: hỏi về chuyến đi cuối tuần sau

Bài 27 · 4 phần

Trần Thế Tường đến quầy thông tin du lịch, gặp nhân viên quầy Trương Gia Hân và hỏi về một chuyến đi đơn giản vào cuối tuần sau.

Section

4

Nội dung

34

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy thông tin du lịch: hỏi về chuyến đi cuối tuần sau

Trần Thế Tường đến quầy thông tin du lịch, gặp nhân viên quầy Trương Gia Hân và hỏi về một chuyến đi đơn giản vào cuối tuần sau.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Ở quầy thông tin du lịch: hỏi về chuyến đi cuối tuần sau

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,呢度係咪旅客諮詢處呀?
陳世祥: 我下個週末想去旅行。
張嘉欣: 係呀,你想去山定係海呀?
陳世祥: 我想去海邊,近啲嘅。
張嘉欣: 嗰架巴士朝早上車。
陳世祥: 係咩?要幾耐呀?
張嘉欣: 唔太耐,兩個鐘頭。
陳世祥: 好,我哋喺呢個櫃檯討論啦。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,呢度係咪旅客諮詢處呀?Xin chào, đây có phải là quầy thông tin du lịch không ạ?
陳世祥我下個週末想去旅行。Cuối tuần sau tôi muốn đi du lịch.
張嘉欣係呀,你想去山定係海呀?Đúng rồi, bạn muốn đi núi hay biển?
陳世祥我想去海邊,近啲嘅。Tôi muốn đi biển, chỗ nào gần một chút.
張嘉欣嗰架巴士朝早上車。Chiếc xe buýt đó lên xe vào buổi sáng.
陳世祥係咩?要幾耐呀?Thế à? Mất bao lâu vậy?
張嘉欣唔太耐,兩個鐘頭。Không lâu lắm, hai tiếng.
陳世祥好,我哋喺呢個櫃檯討論啦。Được, chúng ta bàn ở quầy này nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 21
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
行動hang6 dung6Hành động, hành vi; hoạt động; công việc——Vocabulary pool
年紀nin4 gei2Tuổi, số năm một người hoặc vật đã tồn tại——Vocabulary pool
波bo1Quả bóng, vật thể hình cầu——Vocabulary pool
睡房seoi6 fong2Buồng ngủ, phòng ngủ——Vocabulary pool
黑色hak1 sik1Màu đen——Vocabulary pool
討論tou2 leon6Thảo luận, bàn bạc——Vocabulary pool
餵wai3Thức ăn, đồ ăn (cho vật nuôi); cho ăn——Vocabulary pool
禮堂lai5 tong4Phòng lớn, đại sảnh——Vocabulary pool
揸zaa1Sự cầm, sự nắm giữ; cầm, nắm——Vocabulary pool
留住lau4 zyu6Giữ, giữ lại——Vocabulary pool
百合baak3 hap6Hoa loa kèn, hoa huệ tây——Vocabulary pool
訊息seon3 sik1Thông điệp, tin nhắn——Vocabulary pool
近kan5Ở khoảng cách ngắn, không xa; gần——Vocabulary pool
私人si1 jan4Thuộc về cá nhân, riêng tư——Vocabulary pool
戒指gaai3 zi2Vòng tròn, chiếc nhẫn, cái đai——Vocabulary pool
套tou3Bộ, tập hợp——Vocabulary pool
裙kwan4Váy——Vocabulary pool
太taai3Quá, quá mức——Vocabulary pool
上soeng5Ở trên, lên trên, lên——Vocabulary pool
幾時gei2 si4Khi nào, lúc nào, hồi nào, bao giờ——Vocabulary pool
你自己nei5 zi6 gei2Chính bạn, tự bạn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

21 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢個係舊年嘅單張,放喺呢個櫃檯嘅架上。

個旅行團近海,兩位旅客坐旅遊車去。

佢哋影咗一套相。

佢哋寫咗卡同訊息俾佢哋嘅朋友。

嗰幾日,日日都出太陽。
呢個係舊年嘅單張,放喺呢個櫃檯嘅架上。

Đây là tờ rơi của năm ngoái, để trên giá của quầy này.

個旅行團近海,兩位旅客坐旅遊車去。

Tour du lịch ở gần biển, hai vị khách đi bằng xe du lịch.

佢哋影咗一套相。

Họ đã chụp một bộ ảnh.

佢哋寫咗卡同訊息俾佢哋嘅朋友。

Họ đã viết thiếp và tin nhắn cho bạn của họ.

嗰幾日,日日都出太陽。

Mấy ngày đó, ngày nào cũng có nắng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 15

Mẫu ngữ pháp

係咪 N?/係呀。

Câu hỏi xác nhận (Có phải là... không?) và trả lời 「係呀。」

Cấu trúc
係咪 N?/係呀。
Giải thích
Đặt 係咪 trước danh từ để hỏi xác nhận. Trả lời khẳng định bằng 係呀., phủ định bằng 唔係.

Ví dụ

  • 陳世祥:呢度係咪旅客諮詢處呀? 張嘉欣:係呀。

    Trần Thế Tường: Đây có phải là quầy thông tin du lịch không? — Trương Gia Hân: Đúng rồi.

  • 陳世祥:你係咪張嘉欣呀? 張嘉欣:係呀。

    Trần Thế Tường: Bạn có phải là Trương Gia Hân không? — Trương Gia Hân: Đúng rồi.

Mẫu ngữ pháp

呢個/嗰個 係 N

Cái này / Cái đó là N

Cấu trúc
呢個/嗰個 係 N
Giải thích
呢個 chỉ vật ở gần người nói, 嗰個 chỉ vật ở xa hoặc gần người nghe. Sau 係 là danh từ. Phủ định: 呢個唔係 N.

Ví dụ

  • 呢個係舊年嘅單張。

    Đây là tờ rơi của năm ngoái.

  • 嗰個係旅客諮詢處嘅地圖。

    Kia là bản đồ của quầy thông tin du lịch.

Mẫu ngữ pháp

呢 + 量詞 + N 係 … / 嗰 + 量詞 + N 係 … / 嗰邊嗰 + 量詞 + N 係 …

N này / N đó / N kia

Cấu trúc
呢 + 量詞 + N 係 … / 嗰 + 量詞 + N 係 … / 嗰邊嗰 + 量詞 + N 係 …
Giải thích
Giữa chỉ định từ và danh từ phải có lượng từ: 呢架車 (chiếc xe này), 嗰架巴士 (chiếc xe buýt đó), 嗰邊嗰架旅遊車 (chiếc xe du lịch đằng kia).

Ví dụ

  • 嗰架巴士朝早上車。

    Chiếc xe buýt đó lên xe vào buổi sáng.

  • 呢張單張係舊年嘅。

    Tờ rơi này là của năm ngoái.

  • 嗰邊嗰架旅遊車係去海邊嘅。

    Chiếc xe du lịch đằng kia là đi biển.

Mẫu ngữ pháp

係 N1 定係 N2 呀?

Là N1 hay N2? (Câu hỏi lựa chọn)

Cấu trúc
係 N1 定係 N2 呀?
Giải thích
Dùng 定係 để nối hai lựa chọn. Người nghe chọn một trong hai, không trả lời bằng 係/唔係.

Ví dụ

  • 張嘉欣:你想去山定係海呀?

    Trương Gia Hân: Bạn muốn đi núi hay biển?

  • 陳世祥:呢張單張係舊年定係今年呀?

    Trần Thế Tường: Tờ rơi này là năm ngoái hay năm nay?

Mẫu ngữ pháp

N1 嘅 N2

N2 của N1 / N2 nói về N1

Cấu trúc
N1 嘅 N2
Giải thích
嘅 đứng giữa hai danh từ, N1 bổ nghĩa cho N2. Tiếng Quảng Đông dùng 嘅, không dùng 的.

Ví dụ

  • 呢個係舊年嘅單張。

    Đây là tờ rơi của năm ngoái.

  • 旅行團嘅巴士朝早上車。

    Xe buýt của tour lên xe vào buổi sáng.

Mẫu ngữ pháp

N1 嘅 N2

N2 của N1 (sở hữu)

Cấu trúc
N1 嘅 N2
Giải thích
N1 là người/vật sở hữu, N2 là thứ được sở hữu: 佢哋嘅朋友 = bạn của họ. Trình độ A1 nên giữ 嘅, không lược.

Ví dụ

  • 佢哋嘅朋友收到卡同訊息。

    Bạn của họ nhận được thiếp và tin nhắn.

  • 張嘉欣嘅櫃檯喺呢度。

    Quầy của Trương Gia Hân ở đây.

Mẫu ngữ pháp

A: (新資訊) B: 係咩?

Thế à / Vậy à

Cấu trúc
A: (新資訊) B: 係咩?
Giải thích
Dùng khi người nghe tiếp nhận thông tin mới, giọng hạ xuống ở cuối câu. Có thể nói tiếp câu hỏi khác sau 係咩?

Ví dụ

  • 張嘉欣:嗰架巴士朝早上車。 陳世祥:係咩?

    Trương Gia Hân: Chiếc xe buýt đó lên xe vào buổi sáng. — Trần Thế Tường: Thế à?

  • 陳世祥:我下個週末想去旅行。 張嘉欣:係咩?

    Trần Thế Tường: Cuối tuần sau tôi muốn đi du lịch. — Trương Gia Hân: Thế à?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy thông tin du lịch: hỏi về chuyến đi cuối tuần sau” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.