Học liệu · YUE · a1

Đi siêu thị: Bạn có cần gì không?

Bài 5 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đứng với cái giỏ ở siêu thị, hỏi nhau có cần mua gì không.

Section

4

Nội dung

38

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đi siêu thị: Bạn có cần gì không?

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đứng với cái giỏ ở siêu thị, hỏi nhau có cần mua gì không.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Đi siêu thị: Bạn có cần gì không?

Toàn hội thoại

黃志雄: 今日我同你嚟超級市場買嘢。
陳世祥: 你要唔要啲嘢呀?
黃志雄: 我想買嘢飲。
陳世祥: 仲要唔要其他嘢呀?
黃志雄: 唔要啦,冇其他嘢。
陳世祥: 係啦,我睇下個籃。
黃志雄: 你要唔要嘢呀?
陳世祥: 唔係㗎,我冇嘢要。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄今日我同你嚟超級市場買嘢。Hôm nay tôi và bạn đến siêu thị mua đồ.
陳世祥你要唔要啲嘢呀?Bạn có muốn mua gì không?
黃志雄我想買嘢飲。Tôi muốn mua đồ uống.
陳世祥仲要唔要其他嘢呀?Còn cần gì khác nữa không?
黃志雄唔要啦,冇其他嘢。Không cần nữa, không có gì khác.
陳世祥係啦,我睇下個籃。Ừ nhỉ, để tôi xem cái giỏ.
黃志雄你要唔要嘢呀?Bạn có cần gì không?
陳世祥唔係㗎,我冇嘢要。Không phải đâu, tôi không cần gì.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
自己一個zi6 gei2 jat1 go3Một mình, đơn độc——Vocabulary pool
單車daan1 ce1Xe đạp——Vocabulary pool
跳舞tiu3 mou5Sự nhảy múa, khiêu vũ——Vocabulary pool
八baat3Số tám——Vocabulary pool
家庭gaa1 ting4Gia đình——Vocabulary pool
十五sap6 ng5Mười lăm——Vocabulary pool
硬ngaang6Cứng, rắn——Vocabulary pool
佢keoi5Anh ấy, ông ấy, nó——Vocabulary pool
雪糕syut3 gou1Kem (món tráng miệng đông lạnh)——Vocabulary pool
國王gwok3 wong4Vua, quốc vương——Vocabulary pool
長coeng4Dài (không gian hoặc thời gian)——Vocabulary pool
小姐siu2 ze2Cô, quý cô——Vocabulary pool
九gau2Số chín——Vocabulary pool
出去ceot1 heoi3Ra ngoài, ở ngoài——Vocabulary pool
塊faai3Mảnh, miếng, phần——Vocabulary pool
飛機fei1 gei1Máy bay——Vocabulary pool
靜zing6Yên lặng, yên tĩnh——Vocabulary pool
冇禮貌mou5 lai5 maau6Bất lịch sự, thô lỗ——Vocabulary pool
學校hok6 haau6Trường học——Vocabulary pool
鐵匠tit3 zoeng6Thợ rèn——Vocabulary pool
嗰度go2 dou6Ở đó, tại đó, chỗ đó——Vocabulary pool
塔taap3Tháp——Vocabulary pool
探訪taam3 fong2Sự đi thăm, thăm hỏi——Vocabulary pool
贏jeng4Thắng cuộc, chiến thắng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今日超級市場嘅板上有一張紙。有人唔見咗一個袋。

你哋有冇見過一個細袋?佢喺生果附近。

我喺呢間舖搵過,邊度都搵過。

六點之後,失物櫃檯冇人。

請將個袋放喺櫃檯度。多謝。
今日超級市場嘅板上有一張紙。有人唔見咗一個袋。

Hôm nay trên bảng của siêu thị có một tờ giấy. Có người bị mất một cái túi.

你哋有冇見過一個細袋?佢喺生果附近。

Mọi người có thấy một cái túi nhỏ không? Nó ở gần chỗ trái cây.

我喺呢間舖搵過,邊度都搵過。

Tôi đã tìm trong cửa hàng này, tìm khắp mọi nơi.

六點之後,失物櫃檯冇人。

Sau sáu giờ, quầy thất lạc không có ai.

請將個袋放喺櫃檯度。多謝。

Xin hãy để cái túi ở quầy. Cảm ơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 20

Mẫu ngữ pháp

去/嚟/返 + 地點

Đi / Đến / Về + địa điểm

Cấu trúc
去/嚟/返 + 地點
Giải thích
Động từ di chuyển đứng ngay trước địa điểm: 去 (đi), 嚟 (đến chỗ người nói), 返 (trở về nơi gắn bó như nhà, trường). Không cần trợ từ phương hướng.

Ví dụ

  • 黃志雄今日嚟超級市場。

    Hôm nay Hoàng Chí Hùng đến siêu thị.

  • 陳世祥聽日返學。

    Ngày mai Trần Thế Tường trở lại trường.

Mẫu ngữ pháp

邊度都唔去/邊度都冇去

Không đi đâu cả

Cấu trúc
邊度都唔去/邊度都冇去
Giải thích
邊度 (đâu) + 都 (cũng) + 唔/冇 + 去: phủ định hoàn toàn việc đi đến bất cứ nơi nào. Dùng 唔 cho hiện tại/tương lai, 冇 cho quá khứ.

Ví dụ

  • 陳世祥今日邊度都唔去。

    Hôm nay Trần Thế Tường không đi đâu cả.

  • 黃志雄尋日邊度都冇去。

    Hôm qua Hoàng Chí Hùng không đi đâu cả.

Mẫu ngữ pháp

搭/坐 + N (交通工具) + 去/嚟/返

Đi/đến/về bằng phương tiện gì đó

Cấu trúc
搭/坐 + N (交通工具) + 去/嚟/返
Giải thích
搭 hoặc 坐 đứng trước phương tiện, rồi đến 去/嚟/返. Đi bộ thì dùng 行路去, không dùng 搭.

Ví dụ

  • 陳世祥搭巴士嚟超級市場。

    Trần Thế Tường đến siêu thị bằng xe buýt.

  • 黃志雄坐單車返屋企。

    Hoàng Chí Hùng đạp xe về nhà.

Mẫu ngữ pháp

同 N (人/動物) + V

Làm gì cùng với ai/cái gì

Cấu trúc
同 N (人/動物) + V
Giải thích
Giới từ 同 (tung4) đứng trước danh từ chỉ người hoặc vật, sau đó là động từ. Nếu làm một mình thì dùng 自己一個.

Ví dụ

  • 陳世祥同黃志雄去超級市場。

    Trần Thế Tường cùng Hoàng Chí Hùng đi siêu thị.

  • 黃志雄同陳世祥買嘢。

    Hoàng Chí Hùng mua đồ cùng Trần Thế Tường.

Mẫu ngữ pháp

〔時間詞〕+動詞短語

Trạng từ chỉ thời gian (quá khứ – hiện tại – tương lai)

Cấu trúc
〔時間詞〕+動詞短語
Giải thích
Quá khứ: 前日, 尋日, 上個禮拜. Hiện tại: 今日, 今個月. Tương lai: 聽日, 後日, 下個月. Trạng từ thời gian thường đứng trước động từ.

Ví dụ

  • 陳世祥今日去超級市場。

    Hôm nay Trần Thế Tường đi siêu thị.

  • 黃志雄聽日嚟超級市場。

    Ngày mai Hoàng Chí Hùng đến siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

數字 + 月

Tháng mấy / Tháng …

Cấu trúc
數字 + 月
Giải thích
Nói tháng trong năm bằng số đếm + 月: 一月, 八月, 九月. Hỏi tháng mấy thì dùng 幾月.

Ví dụ

  • 今年八月,陳世祥去香港。

    Tháng 8 năm nay, Trần Thế Tường đi Hồng Kông.

  • 今日係幾月?今日係九月。

    Hôm nay là tháng mấy? Hôm nay là tháng 9.

Mẫu ngữ pháp

數字 + 號

Ngày mùng… / Ngày…

Cấu trúc
數字 + 號
Giải thích
Nói ngày trong tháng bằng số đếm + 號, từ 一號 đến 三十一號. Hỏi ngày: 今日幾號?

Ví dụ

  • 今日係十五號。

    Hôm nay là ngày 15.

  • 黃志雄十五號去超級市場。

    Ngày 15 Hoàng Chí Hùng đi siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu đơn cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu tối giản trong tiếng Quảng Đông: chủ ngữ rồi đến vị ngữ, có thể thêm trạng từ thời gian hoặc địa điểm ở giữa.

Ví dụ

  • 陳世祥今日喺超級市場。

    Hôm nay Trần Thế Tường ở siêu thị.

  • 黃志雄聽日嚟超級市場。

    Ngày mai Hoàng Chí Hùng đến siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

句子 + 㗎/呀

…đấy / …đó (khẳng định, đưa thông tin mới)

Cấu trúc
句子 + 㗎/呀
Giải thích
Thêm 㗎 hoặc 呀 vào cuối câu để khẳng định hoặc báo thông tin người nghe chưa biết. 㗎 mạnh và rõ hơn, 呀 nhẹ và thân mật hơn.

Ví dụ

  • 陳世祥係越南人嚟㗎。

    Trần Thế Tường là người Việt Nam đấy.

  • 呢個雪糕好好食呀!

    Cái kem này ngon lắm đấy!

Mẫu ngữ pháp

係 + 呀/啦

Đúng rồi nhỉ / Ừ nhỉ

Cấu trúc
係 + 呀/啦
Giải thích
係呀 hoặc 係啦 dùng để đồng ý, đồng cảm với điều người khác vừa nói, sắc thái nhẹ nhàng thân mật.

Ví dụ

  • 係啦,我哋去超級市場。

    Ừ nhỉ, chúng ta đi siêu thị.

  • 係呀,今日好熱。

    Đúng vậy, hôm nay nóng thật.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đi siêu thị: Bạn có cần gì không?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.