Học liệu · YUE · a1

Mua giày ở trung tâm thương mại

Bài 13 · 4 phần

Tại trung tâm thương mại, Trần Thế Tường ghé quầy giày và nói chuyện với nhân viên Trương Gia Hân.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Mua giày ở trung tâm thương mại

Tại trung tâm thương mại, Trần Thế Tường ghé quầy giày và nói chuyện với nhân viên Trương Gia Hân.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Mua giày ở trung tâm thương mại

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,我想睇吓啲鞋。
陳世祥: 我想要呢對鞋。
張嘉欣: 你要乜嘢尺碼?
陳世祥: 我要三十六號。
張嘉欣: 你要乜嘢顏色?
陳世祥: 我想要呢個顏色。
張嘉欣: 冇問題,我攞呢對俾你。
陳世祥: 我想喺呢度試吓。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,我想睇吓啲鞋。Chào chị, tôi muốn xem giày một chút.
陳世祥我想要呢對鞋。Tôi muốn đôi giày này.
張嘉欣你要乜嘢尺碼?Bạn cần cỡ nào?
陳世祥我要三十六號。Tôi lấy cỡ ba mươi sáu.
張嘉欣你要乜嘢顏色?Bạn cần màu gì?
陳世祥我想要呢個顏色。Tôi muốn màu này.
張嘉欣冇問題,我攞呢對俾你。Không có vấn đề gì, tôi lấy đôi này cho bạn.
陳世祥我想喺呢度試吓。Tôi muốn thử ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
一個jat1 go3Một——Vocabulary pool
加gaa1Cộng, tính tổng——Vocabulary pool
冇問題mou5 man6 tai4Ổn, bình thường, không có vấn đề gì——Vocabulary pool
籃球laam4 kau4Môn thể thao bóng rổ——Vocabulary pool
鐘zung1Cái chuông——Vocabulary pool
汽車hei3 ce1Xe ô tô——Vocabulary pool
一日jat1 jat6Khoảng thời gian 24 giờ, một ngày——Vocabulary pool
火fo2Lửa——Vocabulary pool
面試min6 si5Cuộc phỏng vấn——Vocabulary pool
語言jyu5 jin4Ngôn ngữ, tiếng——Vocabulary pool
機器gei1 hei3Máy móc, thiết bị cơ khí——Vocabulary pool
多啲do1 di1Hơn, nhiều hơn——Vocabulary pool
護士wu6 si6Y tá, nữ y tá——Vocabulary pool
宮殿gung1 din6Cung điện, dinh thự——Vocabulary pool
樂趣lok6 ceoi3Niềm vui thích, sự hài lòng, cảm giác dễ chịu——Vocabulary pool
準備好zeon2 bei6 hou2Sẵn sàng, đã chuẩn bị xong——Vocabulary pool
傷心soeng1 sam1Buồn, buồn bã, buồn rầu——Vocabulary pool
三文治saam1 man4 zi6Bánh sandwich——Vocabulary pool
表演biu2 jin2Buổi biểu diễn, chương trình, cuộc triển lãm——Vocabulary pool
的士dik1 si2Xe tắc xi, taxi——Vocabulary pool
呢個ni1 go3Này, đây——Vocabulary pool
真zan1Đúng sự thật, có thật——Vocabulary pool
牆coeng4Bức tường, bức vách——Vocabulary pool
工人gung1 jan4Người lao động, người làm việc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

鞋櫃旁邊有一張晚飯單張。

今晚七點,喺商場嘅廣場食晚飯。

喺噴水池等。

訂咗一個位,兩個人。

帶呢張單張嚟。
鞋櫃旁邊有一張晚飯單張。

Bên cạnh quầy giày có một tờ rơi bữa tối.

今晚七點,喺商場嘅廣場食晚飯。

Tối nay bảy giờ, ăn tối ở quảng trường trong trung tâm thương mại.

喺噴水池等。

Đợi ở đài phun nước.

訂咗一個位,兩個人。

Đã đặt một chỗ, hai người.

帶呢張單張嚟。

Mang tờ rơi này đến.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

我想要 + 名詞

Muốn có N

Cấu trúc
我想要 + 名詞
Giải thích
Đặt 想要 trước danh từ để nói mình muốn có một món gì đó. Chủ ngữ có thể lược bỏ khi ngữ cảnh đã rõ.

Ví dụ

  • 陳世祥想要呢對鞋。

    Trần Thế Tường muốn đôi giày này.

  • 我想要呢個顏色。

    Tôi muốn màu này.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 想 + 動詞

Muốn làm V

Cấu trúc
主語 + 想 + 動詞
Giải thích
想 đặt ngay trước động từ để nói muốn làm việc gì; không chia theo người. Phủ định là 唔想.

Ví dụ

  • 陳世祥想試吓呢對鞋。

    Trần Thế Tường muốn thử đôi giày này.

  • 張嘉欣想攞呢對俾客人。

    Trương Gia Hân muốn lấy đôi này cho khách.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu cơ bản: ai làm gì / ở đâu

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu Quảng Đông A1: chủ ngữ + vị ngữ, dùng chữ phồn thể và khẩu ngữ HK, ví dụ 喺 để chỉ ở đâu, 攞 để chỉ lấy.

Ví dụ

  • 陳世祥喺商場睇鞋。

    Trần Thế Tường xem giày ở trung tâm thương mại.

  • 張嘉欣攞呢對鞋俾陳世祥。

    Trương Gia Hân lấy đôi giày này cho Trần Thế Tường.

Mẫu ngữ pháp

邊度 / 乜嘢

Đâu / cái gì

Cấu trúc
邊度 / 乜嘢
Giải thích
邊度 hỏi nơi chốn, 乜嘢 hỏi sự vật hay tính chất và đứng trước danh từ: 乜嘢尺碼, 乜嘢顏色, 乜嘢鞋.

Ví dụ

  • 張嘉欣問:「你要乜嘢尺碼?」

    Trương Gia Hân hỏi: “Bạn cần cỡ nào?”

  • 陳世祥想去邊度試鞋?

    Trần Thế Tường muốn đi đâu thử giày?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Mua giày ở trung tâm thương mại” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.