Học liệu · YUE · a1

Chọn áo ở trung tâm thương mại: Cái này là nhất

Bài 19 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 đang ở 商場. Hai người bạn đứng ở góc bán áo và chọn áo.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chọn áo ở trung tâm thương mại: Cái này là nhất

陳世祥 và 黃志雄 đang ở 商場. Hai người bạn đứng ở góc bán áo và chọn áo.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Chọn áo ở trung tâm thương mại: Cái này là nhất

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋睇下衫,揀下顏色。
陳世祥: 我鍾意呢件。
黃志雄: 我鍾意嗰件。
陳世祥: 你想要邊隻色?
黃志雄: 嗰件藍色。
陳世祥: 我試咗呢件。
黃志雄: 呢件最好,你著咗靚咗。
陳世祥: 我哋留喺呢邊,唔去鞋檔。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋睇下衫,揀下顏色。Chúng ta xem áo, chọn màu đi.
陳世祥我鍾意呢件。Tôi thích cái này.
黃志雄我鍾意嗰件。Tôi thích cái kia.
陳世祥你想要邊隻色?Bạn muốn màu nào?
黃志雄嗰件藍色。Cái màu xanh đó.
陳世祥我試咗呢件。Tôi đã thử cái này rồi.
黃志雄呢件最好,你著咗靚咗。Cái này là nhất, bạn mặc vào đẹp hẳn lên.
陳世祥我哋留喺呢邊,唔去鞋檔。Chúng ta ở lại bên này, không đi quầy giày.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
差唔多caa1 m4 do1Hầu như, gần như——Vocabulary pool
球棒kau4 paang5Cây gậy (dùng trong thể thao)——Vocabulary pool
變成bin3 sing4Trở nên, trở thành——Vocabulary pool
最好zeoi3 hou2Tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất——Vocabulary pool
小心啲siu2 sam1 di1Cẩn thận một chút——Vocabulary pool
書檯syu1 toi2Bàn (có mặt phẳng để viết, đọc hoặc làm việc)——Vocabulary pool
仙女sin1 neoi5Tiên, nàng tiên——Vocabulary pool
平ping4Bằng phẳng, phẳng——Vocabulary pool
樹葉syu6 jip6Lá cây——Vocabulary pool
物質mat6 zat1Vật chất, chất liệu——Vocabulary pool
電影din6 jing2Phim (điện ảnh)——Vocabulary pool
軍官gwan1 gun1Sĩ quan——Vocabulary pool
一次jat1 ci3Một lần——Vocabulary pool
派對paai3 deoi2Tiệc, buổi liên hoan——Vocabulary pool
窮kung4Nghèo, bần cùng——Vocabulary pool
記者gei3 ze2Phóng viên, nhà báo——Vocabulary pool
科學家fo1 hok6 gaa1Nhà khoa học——Vocabulary pool
先生sin1 saang1Thưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh——Vocabulary pool
電視din6 si6Truyền hình, tivi——Vocabulary pool
老虎lou5 fu2Hổ, cọp——Vocabulary pool
十二sap6 ji6Số mười hai——Vocabulary pool
著zoek3Mặc, mang, đeo, đội——Vocabulary pool
院子jyun2 zi2Sân (có rào xung quanh)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

商場大堂有一張電影海報。

買票喺呢個櫃檯。

電影六點後開始。

一張票睇一次。

票留到完場。
商場大堂有一張電影海報。

Ở sảnh trung tâm thương mại có một tấm poster phim.

買票喺呢個櫃檯。

Mua vé ở quầy này.

電影六點後開始。

Phim bắt đầu sau sáu giờ.

一張票睇一次。

Một vé xem một lần.

票留到完場。

Giữ vé đến khi hết phim.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 咗

Diễn tả hành động đã hoàn thành

Cấu trúc
動詞 + 咗
Giải thích
Thêm 咗 (zo2) ngay sau động từ để nói việc gì đó đã làm xong rồi. Ví dụ trong bài: 陳世祥試咗呢件 = 陳世祥 đã thử cái này rồi. Trợ từ 咗 đứng sau động từ, không đứng trước.

Ví dụ

  • 陳世祥試咗呢件衫。

    陳世祥 đã thử cái áo này rồi.

  • 黃志雄買咗一張票。

    黃志雄 đã mua một vé rồi.

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 過

Đã từng làm gì đó (ít nhất một lần trong quá khứ)

Cấu trúc
動詞 + 過
Giải thích
Đặt 過 (gwo3) ngay sau động từ để nói một việc đã từng xảy ra ít nhất một lần, không nhất thiết còn liên quan tới hiện tại. Ví dụ: 陳世祥去過香港 = 陳世祥 đã từng đi Hồng Kông.

Ví dụ

  • 陳世祥去過香港。

    陳世祥 đã từng đi Hồng Kông.

  • 黃志雄食過呢間餐廳。

    黃志雄 đã từng ăn nhà hàng này.

Mẫu ngữ pháp

V1 下,V2 下

Lúc thì..., lúc thì... / Làm cái này, làm cái kia (liệt kê hành động)

Cấu trúc
V1 下,V2 下
Giải thích
Dùng để liệt kê vài hành động tiêu biểu, không theo thứ tự thời gian. Cấu trúc: V1 + 下, V2 + 下. Ví dụ trong bài: 睇下衫,揀下顏色 = xem áo, chọn màu.

Ví dụ

  • 陳世祥睇下衫,揀下顏色。

    陳世祥 xem áo, chọn màu.

  • 黃志雄行下商場,睇下海報。

    黃志雄 dạo trung tâm thương mại, xem poster.

Mẫu ngữ pháp

形容詞 + 咗 / 變 + 形容詞 / 變成 + 名詞

Trở nên ... / Trở thành ...

Cấu trúc
形容詞 + 咗 / 變 + 形容詞 / 變成 + 名詞
Giải thích
Ba cách nói sự thay đổi: (1) tính từ + 咗 chỉ trạng thái đã đổi (靚咗 = đẹp hẳn lên); (2) 變 + tính từ nhấn mạnh sự biến đổi (變凍 = trở nên lạnh); (3) 變成 + danh từ nói trở thành ai/cái gì (變成記者 = trở thành phóng viên).

Ví dụ

  • 陳世祥著咗呢件衫,靚咗。

    陳世祥 mặc cái áo này vào, đẹp hẳn lên.

  • 天氣變凍。

    Thời tiết trở nên lạnh.

  • 陳世祥想變成記者。

    陳世祥 muốn trở thành phóng viên.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chọn áo ở trung tâm thương mại: Cái này là nhất” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.