Học liệu · YUE · a1

Giúp tôi khiêng cái hộp

Bài 2 · 4 phần

Tại căn hộ của mình, Trần Thế Tường nhờ Hoàng Chí Hùng giúp khiêng một cái hộp sang bên kia phòng.

Section

4

Nội dung

34

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Giúp tôi khiêng cái hộp

Tại căn hộ của mình, Trần Thế Tường nhờ Hoàng Chí Hùng giúp khiêng một cái hộp sang bên kia phòng.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Giúp tôi khiêng cái hộp

Toàn hội thoại

陳世祥: 志雄,呢度係我嘅屋企。你可唔可以幫我呀?
陳世祥: 呢個箱好重,唔該你幫我。
黃志雄: 好。個箱放喺呢邊定係嗰邊呀?
陳世祥: 放喺呢間房嗰邊。
黃志雄: 好,我抬呢邊。
陳世祥: 唔該抬高多少少。
黃志雄: 好,我哋放低個箱喇。
陳世祥: 多謝你幫我,志雄。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥志雄,呢度係我嘅屋企。你可唔可以幫我呀?Chí Hùng, đây là nhà của tôi. Anh giúp tôi được không?
陳世祥呢個箱好重,唔該你幫我。Cái hộp này nặng lắm, làm ơn giúp tôi.
黃志雄好。個箱放喺呢邊定係嗰邊呀?Được. Để cái hộp ở bên này hay bên kia?
陳世祥放喺呢間房嗰邊。Để ở phía bên kia của căn phòng này.
黃志雄好,我抬呢邊。Được, tôi nâng bên này.
陳世祥唔該抬高多少少。Làm ơn nâng cao thêm một chút.
黃志雄好,我哋放低個箱喇。Được, chúng ta đặt cái hộp xuống thôi.
陳世祥多謝你幫我,志雄。Cảm ơn anh đã giúp tôi, Chí Hùng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
相機soeng2 gei1Máy ảnh——Vocabulary pool
凳dang3Cái ghế——Vocabulary pool
字典zi6 din2Từ điển——Vocabulary pool
節日zit3 jat6Ngày hội, lễ hội——Vocabulary pool
靚仔leng3 zai2Đẹp trai (thường dùng cho nam giới)——Vocabulary pool
返屋企faan1 uk1 kei2Về nhà, đến nhà——Vocabulary pool
細路sai3 lou6Đứa trẻ, đứa bé (thân mật)——Vocabulary pool
名單ming4 daan1Danh sách, bản kê khai——Vocabulary pool
雜誌zaap6 zi3Tạp chí——Vocabulary pool
心san1Tâm trí, trí óc, lòng——Vocabulary pool
從來冇cung4 loi4 mou5Không bao giờ, chưa từng——Vocabulary pool
筆記簿bat1 gei3 bou2Sổ tay, sổ ghi chép——Vocabulary pool
其他kei4 taa1Khác, cái khác——Vocabulary pool
鉛筆jyun4 bat1Bút chì——Vocabulary pool
揀gaan2Chọn lựa; sự lựa chọn——Vocabulary pool
四分之一sei3 fan1 zi1 jat1Một phần tư (1/4)——Vocabulary pool
房fong4Phòng, căn phòng——Vocabulary pool
七十cat1 sap6Số bảy mươi——Vocabulary pool
細sai3Nhỏ, bé (kích thước, số lượng, mức độ)——Vocabulary pool
枱toi2Cái bàn——Vocabulary pool
佢哋嘅keoi5 dei6 ge3Của họ, của chúng nó——Vocabulary pool
話題waa6 tai4Chủ đề, đề tài——Vocabulary pool
遮ze1Ô, dù——Vocabulary pool
邊個bin1 go3Ai, người nào——Vocabulary pool
邊個嘅bin1 go3 ge3Của ai——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

枱上面有一張卡,係我寫嘅。多謝大家幫過我。

我嘅同學畫咗一張地圖畀我。

有人帶我行呢座大廈。

我嘅家人寄咗一件暖嘅冷衫畀我。

我嘅同事教咗我一句有用嘅話。
枱上面有一張卡,係我寫嘅。多謝大家幫過我。

Trên bàn có một tấm thiệp, là do tôi viết. Cảm ơn mọi người đã giúp tôi.

我嘅同學畫咗一張地圖畀我。

Bạn học của tôi đã vẽ cho tôi một tấm bản đồ.

有人帶我行呢座大廈。

Có người đã dẫn tôi đi quanh tòa nhà này.

我嘅家人寄咗一件暖嘅冷衫畀我。

Người nhà của tôi đã gửi cho tôi một chiếc áo len ấm.

我嘅同事教咗我一句有用嘅話。

Đồng nghiệp của tôi đã dạy tôi một câu nói hữu ích.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 15

Mẫu ngữ pháp

係咪 N?/係呀。

Câu hỏi xác nhận (Có phải là... không?)

Cấu trúc
係咪 N?/係呀。
Giải thích
Đặt 係咪 trước danh từ để hỏi xác nhận. Trả lời khẳng định là 係呀。

Ví dụ

  • 呢個係咪陳世祥嘅箱呀?係呀。

    Đây có phải là cái hộp của Trần Thế Tường không? Đúng vậy.

  • 呢度係咪你嘅住宅單位呀?係呀。

    Đây có phải là căn hộ của bạn không? Đúng vậy.

Mẫu ngữ pháp

呢個/嗰個 係 N

Cái này / Cái đó là N

Cấu trúc
呢個/嗰個 係 N
Giải thích
呢個 (cái này, ở gần người nói) và 嗰個 (cái đó, ở xa) đứng trước 係 rồi đến danh từ. Phủ định: 唔係.

Ví dụ

  • 呢個係陳世祥嘅箱。

    Đây là cái hộp của Trần Thế Tường.

  • 嗰個係枱。

    Kia là cái bàn.

Mẫu ngữ pháp

呢 + 量詞 + N 係 … / 嗰 + 量詞 + N 係 … / 嗰邊嗰 + 量詞 + N 係 …

N này / N đó / N kia

Cấu trúc
呢 + 量詞 + N 係 … / 嗰 + 量詞 + N 係 … / 嗰邊嗰 + 量詞 + N 係 …
Giải thích
Muốn nói 'N này / N đó / N kia' thì phải có lượng từ ở giữa: 呢間房 (căn phòng này), 呢個箱 (cái hộp này), 嗰邊嗰間房 (căn phòng đằng kia).

Ví dụ

  • 呢間房係陳世祥嘅。

    Căn phòng này là của Trần Thế Tường.

  • 嗰個箱係黃志雄嘅。

    Cái hộp đó là của Hoàng Chí Hùng.

Mẫu ngữ pháp

係 N1 定係 N2 呀?

A hay B? (Câu hỏi lựa chọn)

Cấu trúc
係 N1 定係 N2 呀?
Giải thích
Dùng 定係 để nối hai lựa chọn. Trả lời bằng cách chọn N1 hoặc N2, không trả lời 係/唔係.

Ví dụ

  • 個箱係陳世祥嘅定係黃志雄嘅呀?

    Cái hộp là của Trần Thế Tường hay của Hoàng Chí Hùng?

  • 呢間房係陳世祥嘅定係黃志雄嘅呀?

    Căn phòng này là của Trần Thế Tường hay của Hoàng Chí Hùng?

Mẫu ngữ pháp

N1 嘅 N2

N2 của N1 / N2 nói về N1

Cấu trúc
N1 嘅 N2
Giải thích
嘅 đứng giữa hai danh từ; N1 bổ nghĩa cho N2. Tiếng Quảng Đông dùng 嘅, không dùng 的.

Ví dụ

  • 陳世祥嘅箱好重。

    Cái hộp của Trần Thế Tường nặng lắm.

  • 呢間房嘅窗好大。

    Cửa sổ của căn phòng này rất lớn.

Mẫu ngữ pháp

N1 嘅 N2

N2 của N1 (sở hữu)

Cấu trúc
N1 嘅 N2
Giải thích
Dùng 嘅 để nói sở hữu: N1 (người/vật sở hữu) + 嘅 + N2 (thứ được sở hữu). Trình độ A1 nên luôn giữ 嘅.

Ví dụ

  • 呢度係我嘅屋企。

    Đây là nhà của tôi.

  • 陳世祥嘅字典喺枱上面。

    Quyển từ điển của Trần Thế Tường ở trên bàn.

  • 黃志雄嘅筆記簿喺凳上面。

    Quyển sổ tay của Hoàng Chí Hùng ở trên ghế.

Mẫu ngữ pháp

A: (新資訊) B: 係咩?

Thế à / Vậy à

Cấu trúc
A: (新資訊) B: 係咩?
Giải thích
Khi nghe thông tin mới, người nghe đáp 係咩? với giọng xuống ở cuối câu để thể hiện đã tiếp nhận thông tin.

Ví dụ

  • 黃志雄:呢個箱好重。陳世祥:係咩?

    Hoàng Chí Hùng: Cái hộp này nặng lắm. Trần Thế Tường: Thế à?

  • 陳世祥:我聽日返屋企。黃志雄:係咩?

    Trần Thế Tường: Mai tôi về nhà. Hoàng Chí Hùng: Vậy à?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Giúp tôi khiêng cái hộp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.