Học liệu · YUE · a1

Gia đình tôi — kể tên người thân trong nhà

Bài 7 · 4 phần

陳世祥 mời 黃志雄 đến chơi nhà. Hai người ngồi ở phòng khách, 陳世祥 lấy một tấm ảnh gia đình ra và giới thiệu từng người trong ảnh.

Section

4

Nội dung

33

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Gia đình tôi — kể tên người thân trong nhà

陳世祥 mời 黃志雄 đến chơi nhà. Hai người ngồi ở phòng khách, 陳世祥 lấy một tấm ảnh gia đình ra và giới thiệu từng người trong ảnh.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Gia đình tôi — kể tên người thân trong nhà

Toàn hội thoại

陳世祥: 呢張相係我屋企人。
陳世祥: 呢個係我阿媽,呢個係我爸爸。
黃志雄: 你有冇哥哥呀?
陳世祥: 我冇哥哥,我有個家姐。
黃志雄: 我有阿爸同阿媽。
陳世祥: 邊個喺度住呀?
黃志雄: 我喺度同屋企人一齊住。
陳世祥: 我哋用廣東話講屋企人。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥呢張相係我屋企人。Tấm hình này là gia đình tôi.
陳世祥呢個係我阿媽,呢個係我爸爸。Đây là mẹ tôi, đây là ba tôi.
黃志雄你有冇哥哥呀?Bạn có anh trai không?
陳世祥我冇哥哥,我有個家姐。Tôi không có anh trai, tôi có một chị gái.
黃志雄我有阿爸同阿媽。Tôi có ba và mẹ.
陳世祥邊個喺度住呀?Ai sống ở đây vậy?
黃志雄我喺度同屋企人一齊住。Tôi sống ở đây cùng với gia đình.
陳世祥我哋用廣東話講屋企人。Chúng ta dùng tiếng Quảng Đông để nói về gia đình.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
已經ji5 ging1Đã, rồi——Vocabulary pool
十八sap6 baat3Mười tám——Vocabulary pool
五十ng5 sap6Năm mươi——Vocabulary pool
帽mou2Mũ (có vành)——Vocabulary pool
諗法nam2 faat3Ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến——Vocabulary pool
錫sek3Cái hôn; hôn——Vocabulary pool
學hok6Học, học tập, nghiên cứu——Vocabulary pool
抽籤cau1 cim1Sự rút thăm, việc bốc thăm——Vocabulary pool
阿媽aa3 maa1Mẹ——Vocabulary pool
錢cin2Tiền, tiền tệ——Vocabulary pool
九十gau2 sap6Chín mươi——Vocabulary pool
自己zi6 gei2Của chính mình, thuộc về riêng mình——Vocabulary pool
紙zi2Giấy——Vocabulary pool
收音機sau1 jam1 gei1Máy thu thanh, máy rađiô——Vocabulary pool
統治者tung2 zi6 ze2Người cai trị, người thống trị——Vocabulary pool
架gaa2Giá, kệ——Vocabulary pool
恤衫seot1 saam1Áo sơ mi——Vocabulary pool
食煙sik6 jaan1Hành động hút thuốc——Vocabulary pool
教gaau3Dạy, dạy học——Vocabulary pool
飛fei1Vé——Vocabulary pool
玩具wun6 geoi6Đồ chơi——Vocabulary pool
投票tau4 piu3Sự bỏ phiếu, sự bầu cử; bỏ phiếu——Vocabulary pool
冬天dung1 tin1Mùa đông——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

枱上面有一張相。

相入面有四個人企喺門口。

個阿婆嘅裙係黑色,件衫係白色。

個男人嘅外套係啡色。

個細路嘅恤衫係紅色。相下面只寫顏色嘅名。
枱上面有一張相。

Trên bàn có một tấm hình.

相入面有四個人企喺門口。

Trong hình có bốn người đứng ở cửa.

個阿婆嘅裙係黑色,件衫係白色。

Váy của bà cụ màu đen, áo của bà ấy màu trắng.

個男人嘅外套係啡色。

Áo khoác của người đàn ông màu nâu.

個細路嘅恤衫係紅色。相下面只寫顏色嘅名。

Áo sơ mi của đứa trẻ màu đỏ. Dưới tấm hình chỉ ghi tên các màu.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

用 N V

Làm bằng ... (phương tiện / cách thức)

Cấu trúc
用 N V
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, 用 (jung6) đứng trước danh từ chỉ công cụ, phương tiện hoặc ngôn ngữ, rồi mới đến động từ. Có thể thêm 嚟 trước động từ: 用 + N + (嚟) + V.

Ví dụ

  • 陳世祥用廣東話講屋企人。

    Trần Thế Tường dùng tiếng Quảng Đông để nói về gia đình.

  • 黃志雄用把刀切菜。

    Hoàng Chí Hùng dùng con dao để cắt rau.

Mẫu ngữ pháp

「詞語」嘅[語言]係點講?

「từ/câu」trong tiếng [X] nói thế nào?

Cấu trúc
「詞語」嘅[語言]係點講?
Giải thích
Mẫu câu hỏi cách nói một từ trong ngôn ngữ khác. 嘅 nối từ/câu với tên ngôn ngữ (nghĩa như 'của'), 係 đứng trước 點講 để hỏi 'nói thế nào'.

Ví dụ

  • 黃志雄問:「『阿媽』嘅越南文係點講?」

    Hoàng Chí Hùng hỏi: '「阿媽」trong tiếng Việt nói thế nào?'

  • 陳世祥問:「『哥哥』嘅廣東話係點講?」

    Trần Thế Tường hỏi: '「哥哥」trong tiếng Quảng Đông nói thế nào?'

Mẫu ngữ pháp

N1 畀 N2 N3

Cho / tặng ai cái gì

Cấu trúc
N1 畀 N2 N3
Giải thích
Động từ 畀 (bei2) nghĩa là 'cho'. Cấu trúc: người cho + 畀 + vật + người nhận. Khi tặng quà có thể dùng 送 thay cho 畀.

Ví dụ

  • 陳世祥畀一頂帽黃志雄。

    Trần Thế Tường cho Hoàng Chí Hùng một cái mũ.

  • 黃志雄畀一張紙陳世祥。

    Hoàng Chí Hùng cho Trần Thế Tường một tờ giấy.

Mẫu ngữ pháp

N1 借 N2 畀 N3

Cho ai mượn cái gì

Cấu trúc
N1 借 N2 畀 N3
Giải thích
借 (ze3) nghĩa là 'cho mượn', đứng trước vật được cho mượn; 畀 giới thiệu người nhận. Cấu trúc: N1 借 N2 畀 N3.

Ví dụ

  • 陳世祥借一本書畀黃志雄。

    Trần Thế Tường cho Hoàng Chí Hùng mượn một quyển sách.

  • 黃志雄借一把遮畀陳世祥。

    Hoàng Chí Hùng cho Trần Thế Tường mượn một cây dù.

Mẫu ngữ pháp

教 + [人] + [知識/技能]

Dạy cái gì cho ai

Cấu trúc
教 + [人] + [知識/技能]
Giải thích
教 (gaau3) đứng trước người nhận, sau đó là kiến thức hoặc kỹ năng được dạy: 教 + [người] + [kiến thức/kỹ năng].

Ví dụ

  • 陳世祥教黃志雄越南文。

    Trần Thế Tường dạy Hoàng Chí Hùng tiếng Việt.

  • 黃志雄教陳世祥講「呢個幾錢」。

    Hoàng Chí Hùng dạy Trần Thế Tường nói câu 'cái này bao nhiêu tiền'.

Mẫu ngữ pháp

N1 喺 N2 度 收到/借到/學到 N3

Nhận / mượn / học được ... từ ai

Cấu trúc
N1 喺 N2 度 收到/借到/學到 N3
Giải thích
喺...度 chỉ nguồn gốc (người hoặc nơi chốn), sau đó là động từ 收到 / 借到 / 學到 và cuối cùng là vật hoặc kiến thức nhận được.

Ví dụ

  • 黃志雄喺陳世祥度學到越南文。

    Hoàng Chí Hùng học được tiếng Việt từ Trần Thế Tường.

  • 陳世祥喺黃志雄度借到一本書。

    Trần Thế Tường mượn được một quyển sách từ Hoàng Chí Hùng.

Mẫu ngữ pháp

已經 V 咗 喇

Đã làm ... rồi

Cấu trúc
已經 V 咗 喇
Giải thích
Diễn tả hành động đã hoàn tất: 已經 + động từ + 咗 + 喇. 咗 là trợ từ hoàn thành, 喇 xác nhận trạng thái đã xong. Câu hỏi: V咗未呀? Trả lời chưa: 未呀 / 仲未.

Ví dụ

  • 陳世祥已經食咗飯喇。

    Trần Thế Tường đã ăn cơm rồi.

  • 黃志雄已經睇咗張相喇。

    Hoàng Chí Hùng đã xem tấm hình rồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Gia đình tôi — kể tên người thân trong nhà” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.