Học liệu · YUE · a1

Bài 3: Kể chuyện kỳ nghỉ trước ở lớp học

Bài 3 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi cùng bàn trong lớp học ngôn ngữ. Trước giờ học, họ kể cho nhau nghe về kỳ nghỉ trước của mình.

Section

4

Nội dung

34

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bài 3: Kể chuyện kỳ nghỉ trước ở lớp học

陳世祥 và 黃志雄 ngồi cùng bàn trong lớp học ngôn ngữ. Trước giờ học, họ kể cho nhau nghe về kỳ nghỉ trước của mình.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Bài 3: Kể chuyện kỳ nghỉ trước ở lớp học

Toàn hội thoại

陳世祥: 上個假期你喺邊度呀?
黃志雄: 我上個假期喺屋企。
陳世祥: 你喺屋企做咩呀?
黃志雄: 我煮咗牛肉,睇咗報紙。
黃志雄: 你上個假期做咗咩呀?
陳世祥: 我喺公園行咗。
陳世祥: 呢個係我哋嘅假期故事。
黃志雄: 呢度係語言班房,我哋喺呢度講假期故事。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥上個假期你喺邊度呀?Kỳ nghỉ trước bạn ở đâu vậy?
黃志雄我上個假期喺屋企。Kỳ nghỉ trước tôi ở nhà.
陳世祥你喺屋企做咩呀?Bạn ở nhà làm gì vậy?
黃志雄我煮咗牛肉,睇咗報紙。Tôi đã nấu thịt bò, đã đọc báo.
黃志雄你上個假期做咗咩呀?Kỳ nghỉ trước bạn đã làm gì?
陳世祥我喺公園行咗。Tôi đã đi dạo ở công viên.
陳世祥呢個係我哋嘅假期故事。Đây là câu chuyện kỳ nghỉ của chúng tôi.
黃志雄呢度係語言班房,我哋喺呢度講假期故事。Đây là lớp học ngôn ngữ, chúng tôi kể câu chuyện kỳ nghỉ ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
帶daai3Dải, băng, đai——Vocabulary pool
牛肉ngau4 juk6Thịt bò——Vocabulary pool
露營lou6 jing4Trại, chỗ cắm trại; cắm trại——Vocabulary pool
老豆lou5 dau6Ba, cha, bố——Vocabulary pool
容易jung4 ji6Dễ dàng, không khó khăn——Vocabulary pool
發燒faat3 siu1Cơn sốt, bệnh sốt——Vocabulary pool
發生faat3 sang1Xảy ra, xảy đến——Vocabulary pool
鄉下hoeng1 haa5Quê, vùng nông thôn——Vocabulary pool
殺死saat3 sei2Giết, làm chết——Vocabulary pool
礦kwong3Mỏ (khoáng sản)——Vocabulary pool
報紙bou3 zi2Tờ báo, báo chí——Vocabulary pool
我哋嘅ngo5 dei6 ge3Của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình——Vocabulary pool
電話din6 waa2Máy điện thoại——Vocabulary pool
野餐je5 caan1Cuộc đi chơi và ăn uống ngoài trời——Vocabulary pool
問題man6 tai4Câu hỏi——Vocabulary pool
粉紅色fan2 hung4 sik1Màu hồng——Vocabulary pool
搖jiu4Sự rung, sự lắc; rung, lắc——Vocabulary pool
鞋haai4Giày——Vocabulary pool
嗅覺cau3 gok3Khứu giác——Vocabulary pool
佢哋keoi5 dei6Họ, chúng, chúng nó——Vocabulary pool
廁所ci3 so2Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh——Vocabulary pool
觸摸zuk1 mo2Sự chạm, sự tiếp xúc bằng cơ thể; chạm——Vocabulary pool
花樽faa1 zeon1Bình, lọ (cắm hoa)——Vocabulary pool
邊度bin1 dou6Ở đâu, đâu, chỗ nào——Vocabulary pool
老婆lou5 po4Vợ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

班房嘅枱上面有一張明信片。

酒店喺海邊。

嗰度嘅天氣好暖。

酒店有一個泳池。

嗰度嘅人好友善,佢冇同家人一齊去。
班房嘅枱上面有一張明信片。

Trên bàn trong lớp học có một tấm bưu thiếp.

酒店喺海邊。

Khách sạn ở bên bờ biển.

嗰度嘅天氣好暖。

Thời tiết ở đó rất ấm.

酒店有一個泳池。

Khách sạn có một hồ bơi.

嗰度嘅人好友善,佢冇同家人一齊去。

Người ở đó rất thân thiện, người viết đã đi mà không có gia đình cùng đi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 15

Mẫu ngữ pháp

呢度/嗰度/嗰邊 係 N

Chỗ này / Chỗ đó / Chỗ kia là N

Cấu trúc
呢度/嗰度/嗰邊 係 N
Giải thích
呢度 chỉ chỗ người nói, 嗰度 chỉ chỗ người nghe, 嗰邊 chỉ chỗ xa cả hai. Cấu trúc: 呢度/嗰度/嗰邊 + 係 + danh từ.

Ví dụ

  • 呢度係語言班房。

    Đây là lớp học ngôn ngữ.

  • 嗰邊係公園。

    Đằng kia là công viên.

Mẫu ngữ pháp

呢個/嗰個 係 N

Cái này / Cái kia là N

Cấu trúc
呢個/嗰個 係 N
Giải thích
Dùng 呢個 (cái này) và 嗰個 (cái kia) để chỉ định người hoặc vật, theo sau là 係 + danh từ.

Ví dụ

  • 呢個係我哋嘅假期故事。

    Đây là câu chuyện kỳ nghỉ của chúng tôi.

  • 嗰個係陳世祥嘅電話。

    Cái kia là điện thoại của 陳世祥.

Mẫu ngữ pháp

N1 喺 N2

N1 ở N2

Cấu trúc
N1 喺 N2
Giải thích
喺 dùng để nói vị trí của người hoặc vật: N1 + 喺 + địa điểm.

Ví dụ

  • 陳世祥喺語言班房。

    陳世祥 ở lớp học ngôn ngữ.

  • 黃志雄喺屋企。

    黃志雄 ở nhà.

Mẫu ngữ pháp

N 喺邊度?

N ở đâu?

Cấu trúc
N 喺邊度?
Giải thích
Đặt 邊度 ở cuối câu hỏi để hỏi vị trí. Trợ từ 呀 làm câu hỏi thân mật hơn.

Ví dụ

  • 上個假期你喺邊度呀?

    Kỳ nghỉ trước bạn ở đâu vậy?

  • 黃志雄喺邊度呀?

    黃志雄 ở đâu vậy?

Mẫu ngữ pháp

N 係邊度?/邊間?

N ở đâu? / N là cái nào? (hỏi tên nơi chốn, tổ chức)

Cấu trúc
N 係邊度?/邊間?
Giải thích
Dùng 係邊度 cho quốc gia, nơi chốn; dùng 係邊間 cho tổ chức như trường học, công ty.

Ví dụ

  • 你個國家係邊度呀?——我個國家係越南。

    Đất nước của bạn ở đâu? — Đất nước của tôi là Việt Nam.

  • 陳世祥嘅語言班係邊間呀?

    Lớp học ngôn ngữ của 陳世祥 là lớp nào vậy?

Mẫu ngữ pháp

N1 嘅 N2

N2 xuất xứ từ N1 (sở hữu / nguồn gốc)

Cấu trúc
N1 嘅 N2
Giải thích
嘅 đặt giữa hai danh từ để nói N2 thuộc về hoặc đến từ N1.

Ví dụ

  • 呢張係香港嘅報紙。

    Đây là tờ báo của Hồng Kông.

  • 呢啲係越南嘅牛肉。

    Đây là thịt bò của Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

A: ~喺幾樓呀? B: ~喺~樓。

~ ở tầng mấy? — ~ ở tầng …

Cấu trúc
A: ~喺幾樓呀? B: ~喺~樓。
Giải thích
Dùng 喺幾樓呀? để hỏi tầng, trả lời bằng 喺 + số tầng + 樓. Lưu ý tầng trệt là 地下.

Ví dụ

  • A: 語言班房喺幾樓呀? B: 語言班房喺二樓。

    A: Lớp học ngôn ngữ ở tầng mấy? B: Lớp học ngôn ngữ ở tầng hai.

Mẫu ngữ pháp

N 幾多錢呀?

N bao nhiêu tiền?

Cấu trúc
N 幾多錢呀?
Giải thích
Dùng 幾多錢呀? để hỏi giá. Trả lời bằng số tiền + 蚊 (đô-la Hồng Kông).

Ví dụ

  • 呢啲菜幾多錢呀?

    Mấy loại rau này bao nhiêu tiền vậy?

  • 呢舊牛肉幾多錢呀?

    Miếng thịt bò này bao nhiêu tiền vậy?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 3: Kể chuyện kỳ nghỉ trước ở lớp học” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.