Học liệu · YUE · a1

Bài 14: Bạn đã từng đến bãi biển chưa?

Bài 14 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đứng ở bãi biển, hai người hỏi nhau đã từng đến biển chưa.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bài 14: Bạn đã từng đến bãi biển chưa?

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đứng ở bãi biển, hai người hỏi nhau đã từng đến biển chưa.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Bài 14: Bạn đã từng đến bãi biển chưa?

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋而家喺海灘。
陳世祥: 你以前有冇嚟過海灘呀?
黃志雄: 有,我舊年嚟過。
黃志雄: 咁你呢?
陳世祥: 冇呀,我第一次嚟。
陳世祥: 你舊年都嚟過呀?
黃志雄: 係,舊年嚟過一次。
陳世祥: 我哋而家開始享受海灘啦。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋而家喺海灘。Bây giờ chúng ta đang ở bãi biển.
陳世祥你以前有冇嚟過海灘呀?Trước đây bạn đã từng đến bãi biển chưa?
黃志雄有,我舊年嚟過。Có, tôi đến hồi năm ngoái rồi.
黃志雄咁你呢?Còn bạn thì sao?
陳世祥冇呀,我第一次嚟。Không, đây là lần đầu tiên tôi đến.
陳世祥你舊年都嚟過呀?Năm ngoái bạn cũng đến rồi à?
黃志雄係,舊年嚟過一次。Đúng, năm ngoái tôi đến một lần.
陳世祥我哋而家開始享受海灘啦。Bây giờ chúng ta bắt đầu tận hưởng bãi biển thôi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
地址dei6 zi2Địa chỉ——Vocabulary pool
之後zi1 hau6Sau, đằng sau, về sau——Vocabulary pool
開始hoi1 ci2Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu——Vocabulary pool
拎ling1Mang, vác, khuân, chở, ẵm——Vocabulary pool
親愛嘅can1 oi3 ge3Thân yêu, thân mến, yêu quý——Vocabulary pool
享受hoeng2 sau6Thích thú, khoái trá, cảm thấy vui vẻ/hài lòng với điều gì đó——Vocabulary pool
第一dai6 jat1Thứ nhất, đầu tiên——Vocabulary pool
你好nei5 hou2Lời chào, câu chào——Vocabulary pool
面試官min6 si5 gun1Người phỏng vấn——Vocabulary pool
遲ci4Muộn, chậm, trễ——Vocabulary pool
郵件jau4 gin6Thư từ, bưu kiện——Vocabulary pool
地圖dei6 tou4Bản đồ——Vocabulary pool
最zeoi3Nhất, hơn cả——Vocabulary pool
點dim2Giờ (mấy giờ)——Vocabulary pool
褲fu3Quần dài——Vocabulary pool
袋doi2Túi (xách, đựng đồ)——Vocabulary pool
真嘅zan1 ge3Có thật, thực tế——Vocabulary pool
星期六sing1 kei4 luk6Ngày thứ Bảy——Vocabulary pool
花灑faa1 saa2Vòi sen, buồng tắm đứng——Vocabulary pool
慢maan6Chậm, chậm chạp——Vocabulary pool
茶caa4Chè, trà (lá khô)——Vocabulary pool
嗰啲go2 di1Những cái đó, những thứ kia——Vocabulary pool
試si3Sự thử, sự cố gắng; thử——Vocabulary pool
缺乏kyut3 fat6Sự thiếu thốn, sự không có——Vocabulary pool
世界sai3 gaai3Thế giới, địa cầu——Vocabulary pool
寫se2Viết, ghi chép——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

去水邊嘅小路旁邊,有一個告示牌。

告示話:中午之後,太陽曬緊,呢度會熱啲。

請你坐喺涼亭下面。

請慢慢飲水,水龍頭喺小路旁邊。

最熱嘅時間,會用紅色寫出嚟。
去水邊嘅小路旁邊,有一個告示牌。

Bên cạnh con đường nhỏ ra mép nước, có một tấm bảng thông báo.

告示話:中午之後,太陽曬緊,呢度會熱啲。

Bảng thông báo nói: sau buổi trưa, nắng đang chiếu, ở đây sẽ nóng hơn.

請你坐喺涼亭下面。

Xin hãy ngồi dưới chòi nghỉ.

請慢慢飲水,水龍頭喺小路旁邊。

Xin hãy uống nước từ từ, vòi nước ở bên cạnh con đường nhỏ.

最熱嘅時間,會用紅色寫出嚟。

Khung giờ nóng nhất sẽ được viết bằng màu đỏ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

主語 + 動詞 + 賓語

Chủ ngữ + động từ + tân ngữ; động từ không biến đổi

Cấu trúc
主語 + 動詞 + 賓語
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, động từ giữ nguyên hình thức dù chủ ngữ là tôi, bạn hay anh ấy, và không chia theo thì. Câu cơ bản chỉ cần: ai + làm gì + cái gì.

Ví dụ

  • 陳世祥食飯。

    Trần Thế Tường ăn cơm.

  • 黃志雄飲水。

    Hoàng Chí Hùng uống nước.

Mẫu ngữ pháp

請你 + 動詞

Xin bạn hãy làm gì đó

Cấu trúc
請你 + 動詞
Giải thích
Để nhờ ai làm gì một cách lịch sự, ta đặt 請你 (xin bạn) trước động từ. Thêm 啦 ở cuối câu nghe tự nhiên hơn.

Ví dụ

  • 黃志雄同陳世祥講:請你坐啦。

    Hoàng Chí Hùng nói với Trần Thế Tường: Xin mời bạn ngồi.

  • 請你慢慢飲水。

    Xin bạn uống nước từ từ.

Mẫu ngữ pháp

請 + 動詞

Xin hãy... (yêu cầu lịch sự)

Cấu trúc
請 + 動詞
Giải thích
Không cần nêu tên người nghe, chỉ cần 請 + động từ là đủ để đưa ra một lời nhắc lịch sự, ví dụ trên bảng thông báo.

Ví dụ

  • 請坐。

    Xin mời ngồi.

  • 陳世祥講:請慢慢飲水。

    Trần Thế Tường nói: Xin hãy uống nước từ từ.

Mẫu ngữ pháp

V + 緊

Đang ...

Cấu trúc
V + 緊
Giải thích
Thêm 緊 ngay sau động từ để diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói. Ví dụ 食緊 = đang ăn.

Ví dụ

  • 陳世祥食緊飯。

    Trần Thế Tường đang ăn cơm.

  • 黃志雄喺海灘游緊水。

    Hoàng Chí Hùng đang bơi ở bãi biển.

Mẫu ngữ pháp

要唔要我 + 動詞 + 呀?

Cần tôi làm ... cho nhé? / Để tôi làm ... nhé?

Cấu trúc
要唔要我 + 動詞 + 呀?
Giải thích
Dùng khi muốn ngỏ ý giúp người nghe một việc gì đó. 要唔要 là cách hỏi có cần hay không, 呀 ở cuối làm câu mềm mỏng hơn.

Ví dụ

  • 要唔要我幫你呀?

    Bạn có cần tôi giúp không?

  • 黃志雄問陳世祥:要唔要我拎袋呀?

    Hoàng Chí Hùng hỏi Trần Thế Tường: Bạn có cần tôi xách túi không?

Mẫu ngữ pháp

S1,但係 S2

S1, nhưng S2

Cấu trúc
S1,但係 S2
Giải thích
但係 đặt giữa hai mệnh đề để nối hai ý tương phản. Trong khẩu ngữ, 但係 được dùng rất thường thay cho 但是.

Ví dụ

  • 陳世祥第一次嚟海灘,但係黃志雄舊年嚟過。

    Trần Thế Tường lần đầu đến bãi biển, nhưng Hoàng Chí Hùng đã đến năm ngoái.

  • 朝早唔係好熱,但係中午之後會熱啲。

    Buổi sáng không nóng lắm, nhưng sau buổi trưa sẽ nóng hơn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 14: Bạn đã từng đến bãi biển chưa?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.