Học liệu · YUE · a1

Tối nay trên TV có gì?

Bài 28 · 4 phần

Buổi tối ở căn hộ. Trần Thế Tường vừa đi làm về, Hoàng Chí Hùng đang ngồi ở ghế sofa. Hai người bàn xem tối nay trên TV có gì và vào lúc mấy giờ.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tối nay trên TV có gì?

Buổi tối ở căn hộ. Trần Thế Tường vừa đi làm về, Hoàng Chí Hùng đang ngồi ở ghế sofa. Hai người bàn xem tối nay trên TV có gì và vào lúc mấy giờ.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Tối nay trên TV có gì?

Toàn hội thoại

陳世祥: 我返嚟喇,好攰。
黃志雄: 今晚喺屋企有咩電視睇?
陳世祥: 八點有音樂節目。
黃志雄: 新聞之後有咩?
陳世祥: 新聞之後有一套戲。
黃志雄: 我想六點半睇場波。
陳世祥: 六點半唔得,已經有人睇。
黃志雄: 咁我哋就喺梳化睇啦。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我返嚟喇,好攰。Tôi về rồi, mệt quá.
黃志雄今晚喺屋企有咩電視睇?Tối nay ở nhà có gì trên TV xem không?
陳世祥八點有音樂節目。Tám giờ có chương trình âm nhạc.
黃志雄新聞之後有咩?Sau bản tin thì có gì?
陳世祥新聞之後有一套戲。Sau bản tin có một bộ phim.
黃志雄我想六點半睇場波。Tôi muốn xem trận bóng lúc sáu giờ rưỡi.
陳世祥六點半唔得,已經有人睇。Sáu giờ rưỡi không được, giờ đó đã có người xem rồi.
黃志雄咁我哋就喺梳化睇啦。Vậy thì mình ngồi ở ghế sofa xem đi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
浴室juk6 sat1Phòng tắm——Vocabulary pool
之間zi1 gaan1Ở giữa (hai địa điểm, vật thể, thời điểm, số lượng)——Vocabulary pool
情況cing4 fong3Trường hợp, hoàn cảnh, tình huống cụ thể——Vocabulary pool
分別fan1 bit6Sự khác biệt, sự khác nhau——Vocabulary pool
粉絲fan2 si1Người hâm mộ, người say mê——Vocabulary pool
垃圾laap6 saap3Rác thải, đồ bỏ đi——Vocabulary pool
匿埋nei1 maai4Trốn, ẩn nấp, náu——Vocabulary pool
資料zi1 liu2Tin tức, thông tin, dữ liệu——Vocabulary pool
法官faat3 gun1Quan tòa, thẩm phán——Vocabulary pool
左邊zo2 bin1Phía trái, phía tả——Vocabulary pool
孤寒gu1 hon4Bần tiện, keo kiệt, bủn xỉn——Vocabulary pool
音樂jam1 ngok6Âm nhạc——Vocabulary pool
新聞san1 man4Tin tức, bản tin——Vocabulary pool
老lou5Già, có tuổi——Vocabulary pool
人工jan4 gung1Tiền lương, tiền công——Vocabulary pool
郵局jau4 guk2Bưu điện, hệ thống thư tín——Vocabulary pool
評論ping4 leon6Bài phê bình, bài nhận xét——Vocabulary pool
第二dai6 ji6Thứ hai, thứ nhì——Vocabulary pool
話waa6Nói, nói với, nói lên——Vocabulary pool
十sap6Số mười——Vocabulary pool
攰gui6Mệt mỏi, mệt nhọc——Vocabulary pool
二ji6Số hai——Vocabulary pool
禮拜lai5 baai3Tuần lễ, tuần——Vocabulary pool
黃色wong4 sik1Có màu vàng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

電視機旁邊嘅檯上面有一張紙。

我覺得聽日唔會落雨。

我覺得聽日朝早會好乾爽。

聽日唔使帶遮。

呢張紙係今晚寫嘅。
電視機旁邊嘅檯上面有一張紙。

Trên cái bàn cạnh tivi có một tờ giấy.

我覺得聽日唔會落雨。

Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ không mưa.

我覺得聽日朝早會好乾爽。

Tôi nghĩ sáng mai trời sẽ khô ráo.

聽日唔使帶遮。

Ngày mai không cần mang dù.

呢張紙係今晚寫嘅。

Tờ giấy này được viết tối nay.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

我覺得 + 句子

Tôi nghĩ là… / Tôi thấy là…

Cấu trúc
我覺得 + 句子
Giải thích
Đặt 我覺得 trước cả một câu trọn ý để nói ý kiến hoặc phỏng đoán. Không cần 係/唔係 để nối; muốn phủ định thì thêm 唔 trước động từ hay tính từ ở phần sau.

Ví dụ

  • 陳世祥覺得今晚有音樂節目。

    Trần Thế Tường nghĩ tối nay có chương trình âm nhạc.

  • 我覺得聽日唔會落雨。

    Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ không mưa.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu trần thuật tiếng Quảng Đông (chủ ngữ + vị ngữ)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu cơ bản: đặt chủ ngữ trước, rồi tới vị ngữ. Dùng tiếng Quảng Đông khẩu ngữ, chữ phồn thể; có thể dùng 話 để thuật lại lời người khác.

Ví dụ

  • 黃志雄話聽日唔會落雨。

    Hoàng Chí Hùng nói ngày mai trời sẽ không mưa.

  • 陳世祥返屋企喇。

    Trần Thế Tường về nhà rồi.

Mẫu ngữ pháp

陳述句 + 係咪?

… đúng không? (xác nhận)

Cấu trúc
陳述句 + 係咪?
Giải thích
Thêm 係咪? vào cuối một câu trần thuật khi muốn xác nhận lại điều mình nghĩ là người nghe cũng biết hoặc đồng ý.

Ví dụ

  • 你今晚喺屋企,係咪?

    Tối nay bạn ở nhà, đúng không?

  • 陳世祥今晚睇新聞,係咪?

    Trần Thế Tường tối nay xem bản tin, đúng không?

Mẫu ngữ pháp

喺 [地點] 有 [活動]

Ở … có (diễn ra) …

Cấu trúc
喺 [地點] 有 [活動]
Giải thích
Dùng 喺 trước địa điểm, sau đó là 有 + danh từ chỉ sự việc hoặc chương trình. Cũng có thể lược 喺 và lấy địa điểm làm chủ ngữ.

Ví dụ

  • 今晚喺屋企有音樂節目。

    Tối nay ở nhà có chương trình âm nhạc.

  • 六點半喺屋企有場波。

    Sáu giờ rưỡi ở nhà có trận bóng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tối nay trên TV có gì?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.