Học liệu · YUE · a1

Đếm ở cửa hàng tiện lợi: bao nhiêu chai? bao nhiêu gói?

Bài 20 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đứng trước tủ lạnh trong cửa hàng tiện lợi, cùng đếm chai, gói và túi trước khi trả tiền.

Section

4

Nội dung

35

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đếm ở cửa hàng tiện lợi: bao nhiêu chai? bao nhiêu gói?

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đứng trước tủ lạnh trong cửa hàng tiện lợi, cùng đếm chai, gói và túi trước khi trả tiền.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Đếm ở cửa hàng tiện lợi: bao nhiêu chai? bao nhiêu gói?

Toàn hội thoại

黃志雄: 嗨,我哋喺雪櫃前面。
陳世祥: 有幾多樽?
黃志雄: 兩樽。
陳世祥: 有幾多零食?
黃志雄: 三包。
陳世祥: 兩個袋夠?
黃志雄: 一個袋就夠。
陳世祥: 我哋喺雪櫃前面數緊。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄嗨,我哋喺雪櫃前面。Chào, chúng ta đang ở trước tủ lạnh.
陳世祥有幾多樽?Có bao nhiêu chai?
黃志雄兩樽。Hai chai.
陳世祥有幾多零食?Có bao nhiêu đồ ăn vặt?
黃志雄三包。Ba gói.
陳世祥兩個袋夠?Hai cái túi đủ không?
黃志雄一個袋就夠。Một cái túi là đủ.
陳世祥我哋喺雪櫃前面數緊。Chúng ta đang đếm ở trước tủ lạnh.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 21
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
沿住jyun4 zyu6Về phía trước, tiếp tục——Vocabulary pool
沖涼cung1 loeng4Sự tắm, việc tắm——Vocabulary pool
好啲hou2 di1Tốt hơn, khá hơn, hay hơn——Vocabulary pool
漫畫maan6 waa2Tranh biếm họa, tranh đả kích——Vocabulary pool
做zou6Dạng quá khứ của "do"——Vocabulary pool
嗨haai1Lời chào thân mật, không trang trọng——Vocabulary pool
連接lin4 zip3Nối, chắp, ghép——Vocabulary pool
許可heoi2 ho2Sự cho phép, phép——Vocabulary pool
餐caan1Bữa ăn——Vocabulary pool
過去gwo3 heoi3Thuộc về thời gian đã qua, không còn hiện tại——Vocabulary pool
啪paak1Tiếng nổ ngắn, tiếng bốp——Vocabulary pool
價錢gaa3 cin2Giá cả, giá tiền——Vocabulary pool
結果git3 gwo2Kết quả——Vocabulary pool
座位zo6 wai2Ghế, chỗ ngồi——Vocabulary pool
姊妹zi2 mui6Chị gái hoặc em gái——Vocabulary pool
廟miu2Đền, điện, miếu, thánh đường——Vocabulary pool
緊gan2Chặt, khít——Vocabulary pool
二十ji6 sap6Số hai mươi——Vocabulary pool
星期三sing1 kei4 saam1Thứ Tư——Vocabulary pool
詞語ci4 jyu5Từ, từ ngữ——Vocabulary pool
年nin4Năm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

21 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

便利店嘅收銀機旁邊貼住一張通告。

尋晚嚟咗二十個學生。

佢哋買咗五樽果汁。

有兩樽仲係滿嘅,冇人開過。

啲果汁淨係用嚟開派對。
便利店嘅收銀機旁邊貼住一張通告。

Bên cạnh máy tính tiền của cửa hàng tiện lợi có dán một tấm thông báo.

尋晚嚟咗二十個學生。

Tối qua đã có hai mươi học sinh đến.

佢哋買咗五樽果汁。

Họ đã mua năm chai nước ép.

有兩樽仲係滿嘅,冇人開過。

Còn hai chai vẫn còn đầy, chưa ai mở.

啲果汁淨係用嚟開派對。

Số nước ép đó chỉ dùng để mở tiệc thôi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 16

Mẫu ngữ pháp

肯定:動詞 否定:唔 + 動詞 過去:動詞 + 咗 否定過去:冇 + 動詞

Cách diễn đạt động từ ở dạng cơ bản: khẳng định, phủ định, quá khứ và phủ định quá khứ.

Cấu trúc
肯定:動詞 否定:唔 + 動詞 過去:動詞 + 咗 否定過去:冇 + 動詞
Giải thích
Câu khẳng định chỉ cần chủ ngữ + động từ (+ tân ngữ). Thêm 唔 trước động từ để phủ định hiện tại; thêm 咗 sau động từ để nói việc đã xảy ra; dùng 冇 + động từ cho việc đã không xảy ra.

Ví dụ

  • 陳世祥買兩樽果汁。

    Trần Thế Tường mua hai chai nước ép.

  • 黃志雄唔買零食。

    Hoàng Chí Hùng không mua đồ ăn vặt.

  • 尋晚二十個學生嚟咗便利店。

    Tối qua hai mươi học sinh đã đến cửa hàng tiện lợi.

  • 黃志雄冇買袋。

    Hoàng Chí Hùng đã không mua túi.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Tính từ / Danh từ thể ngắn

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Câu khẩu ngữ Quảng Đông tối giản: chủ ngữ + vị ngữ, vị ngữ có thể là tính từ hoặc danh từ, viết bằng phồn thể, không cần thêm trợ từ.

Ví dụ

  • 陳世祥係越南人。

    Trần Thế Tường là người Việt Nam.

  • 黃志雄係香港人。

    Hoàng Chí Hùng là người Hồng Kông.

  • 便利店好細。

    Cửa hàng tiện lợi khá nhỏ.

  • 啲樽好凍。

    Mấy cái chai khá lạnh.

Mẫu ngữ pháp

- 想 + V - V + 都得 - 唔准 + V - 請 + V / 唔好 + V - V + 緊

Cách diễn đạt thân mật

Cấu trúc
- 想 + V - V + 都得 - 唔准 + V - 請 + V / 唔好 + V - V + 緊
Giải thích
Tiếng Quảng Đông không chia thể lịch sự / thông thường. Các mẫu thân mật: 想 + V (muốn làm gì), V + 都得 (làm cũng được), 唔准 + V (không được phép), 請 + V / 唔好 + V (xin hãy / đừng), V + 緊 (đang làm gì).

Ví dụ

  • 陳世祥想買兩樽果汁。

    Trần Thế Tường muốn mua hai chai nước ép.

  • 陳世祥喺便利店買嘢都得。

    Trần Thế Tường mua đồ ở cửa hàng tiện lợi cũng được.

  • 便利店唔准帶狗入去。

    Cửa hàng tiện lợi không cho dắt chó vào.

  • 黃志雄話:「請排隊,唔好大聲講嘢。」

    Hoàng Chí Hùng nói: “Xin xếp hàng, đừng nói lớn tiếng.”

  • 陳世祥數緊零食。

    Trần Thế Tường đang đếm đồ ăn vặt.

Mẫu ngữ pháp

- 陳述句 + 上升語調 = 疑問句 - 省略「係」/「喺」等 - 動詞 + 緊 = 進行式

Lưu ý trong hội thoại tiếng Quảng Đông

Cấu trúc
- 陳述句 + 上升語調 = 疑問句 - 省略「係」/「喺」等 - 動詞 + 緊 = 進行式
Giải thích
Khẩu ngữ Quảng Đông thường lên giọng cuối câu trần thuật để tạo câu hỏi thay vì dùng trợ từ nghi vấn, có thể lược 係 / 喺 khi ngữ cảnh đã rõ, và dùng 動詞 + 緊 cho hành động đang diễn ra.

Ví dụ

  • 兩個袋夠?

    Hai cái túi đủ không? (lên giọng cuối câu)

  • 陳世祥數緊零食。

    Trần Thế Tường đang đếm đồ ăn vặt.

  • 黃志雄買咗五樽果汁?

    Hoàng Chí Hùng đã mua năm chai nước ép à? (lên giọng cuối câu)

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đếm ở cửa hàng tiện lợi: bao nhiêu chai? bao nhiêu gói?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.