Học liệu · YUE · a1

Siêu thị hôm nay có mở không?

Bài 23 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 đứng trước cửa siêu thị, cùng nhìn tấm biển ghi ngày mở cửa.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Siêu thị hôm nay có mở không?

陳世祥 và 黃志雄 đứng trước cửa siêu thị, cùng nhìn tấm biển ghi ngày mở cửa.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Siêu thị hôm nay có mở không?

Toàn hội thoại

黃志雄: 超級市場門口有張門牌。
陳世祥: 今日開唔開呀?
黃志雄: 門牌寫住今日開。
陳世祥: 星期日呢?
黃志雄: 星期日唔開。
陳世祥: 星期六呢?
黃志雄: 星期六開。
陳世祥: 我哋喺呢度等啦。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄超級市場門口有張門牌。Trước cửa siêu thị có một tấm biển.
陳世祥今日開唔開呀?Hôm nay có mở không?
黃志雄門牌寫住今日開。Biển ghi là hôm nay mở.
陳世祥星期日呢?Còn Chủ nhật thì sao?
黃志雄星期日唔開。Chủ nhật không mở.
陳世祥星期六呢?Còn Thứ Bảy thì sao?
黃志雄星期六開。Thứ Bảy mở.
陳世祥我哋喺呢度等啦。Chúng ta đợi ở đây nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
沙灘saa1 taan1Bãi biển——Vocabulary pool
雀仔zoek3 zai2Con chim——Vocabulary pool
捉zuk1Sự bắt, cái bắt——Vocabulary pool
掘gwat6Sự đào, sự bới, sự xới——Vocabulary pool
農夫nung4 fu1Người nông dân——Vocabulary pool
習慣zaap6 gwaan3Thói quen——Vocabulary pool
山仔saan1 zai2Đồi, gò, cồn——Vocabulary pool
七月cat1 jyut6Tháng thứ bảy trong năm dương lịch——Vocabulary pool
畀bei2Cho phép, để cho——Vocabulary pool
見面gin3 min6Gặp, gặp gỡ (một người)——Vocabulary pool
一定要jat1 ding6 jiu3Phải, cần phải, nên——Vocabulary pool
一jat1Số một——Vocabulary pool
過gwo3Qua, sang——Vocabulary pool
筆bat1Bút, dụng cụ viết——Vocabulary pool
薯仔syu4 zai2Khoai tây——Vocabulary pool
禾wo4Cây lúa——Vocabulary pool
睇見tai2 gin3Nhìn thấy, trông thấy——Vocabulary pool
十六sap6 luk6Số mười sáu——Vocabulary pool
恐怖hung2 bou3Khủng khiếp, ghê gớm, dễ sợ——Vocabulary pool
今日gam1 jat6Vào hôm nay——Vocabulary pool
阿叔aa3 suk1Chú, bác, cậu, dượng——Vocabulary pool
路lou6Đường, lối đi, con đường——Vocabulary pool
精神zing1 san4Khoẻ mạnh——Vocabulary pool
仲zung6Còn, hãy còn, còn nữa——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

超級市場入面有一塊社區板。

星期日朝早嘅時候,一位鄰居習慣洗車。

行過停車場,就係洗車嘅地方。

水桶一定要自己帶。

洗完就要走,唔可以過中午。
超級市場入面有一塊社區板。

Bên trong siêu thị có một bảng tin khu phố.

星期日朝早嘅時候,一位鄰居習慣洗車。

Vào sáng Chủ nhật, một người hàng xóm có thói quen rửa xe.

行過停車場,就係洗車嘅地方。

Đi qua bãi đỗ xe là chỗ rửa xe.

水桶一定要自己帶。

Xô thì nhất định phải tự mang theo.

洗完就要走,唔可以過中午。

Rửa xong là phải đi, không được quá trưa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

動詞 / 形容詞 + 嘅時候(= 嗰陣)

Khi… / Lúc…

Cấu trúc
動詞 / 形容詞 + 嘅時候(= 嗰陣)
Giải thích
Lấy một việc làm mốc thời gian cho việc khác: 〔事情〕+ 嘅時候,+ 〔後面嘅事〕. Nói nhanh, thân mật thì thay 嘅時候 bằng 嗰陣. Tiếng Quảng Đông dùng 係/嘅/唔/喺, không dùng 是/的/不/在.

Ví dụ

  • 陳世祥放工嘅時候,去超級市場買嘢。

    Lúc 陳世祥 tan làm, anh ấy đi siêu thị mua đồ.

  • 黃志雄開檔嘅時候,好多街坊嚟買菜。

    Lúc 黃志雄 mở sạp, nhiều người trong xóm đến mua rau.

Mẫu ngữ pháp

V + 就 + ...

Hễ ... thì ... (kết quả tất yếu)

Cấu trúc
V + 就 + ...
Giải thích
Diễn tả kết quả tất yếu, quy luật hoặc thói quen: hễ làm V thì việc sau tự nhiên xảy ra. Cũng hay dùng dạng 一 + V + 就 + ....

Ví dụ

  • 陳世祥食完飯就去返學。

    陳世祥 ăn cơm xong là đi học.

  • 黃志雄一落雨就唔開檔。

    黃志雄 hễ mưa là không mở sạp.

Mẫu ngữ pháp

V + 過 + N (地方)

Đi qua / băng qua ...

Cấu trúc
V + 過 + N (地方)
Giải thích
Chỉ nơi người hay vật di chuyển qua: Động từ + 過 + Danh từ chỉ địa điểm. Ví dụ 行過停車場 (đi qua bãi đỗ xe).

Ví dụ

  • 陳世祥行過停車場就去超級市場。

    陳世祥 đi qua bãi đỗ xe rồi đến siêu thị.

  • 黃志雄行過馬路去街市。

    黃志雄 băng qua đường để đến chợ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Siêu thị hôm nay có mở không?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.