Học liệu · DE · a1

Cẩn thận nhé — lối vào ướt

Bài 1 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd Kramer đứng ở lối vào tòa nhà. Trời mưa, sàn ướt và cả hai nhắc nhau đi cho cẩn thận.

Section

4

Nội dung

40

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Cẩn thận nhé — lối vào ướt

Việt Hà và bác Bernd Kramer đứng ở lối vào tòa nhà. Trời mưa, sàn ướt và cả hai nhắc nhau đi cho cẩn thận.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Cẩn thận nhé — lối vào ướt

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir sind am Hauseingang. Das ist unser Hauseingang.
Việt Hà: Vorsicht, der Boden ist nass!
Bernd Kramer: Danke, ich bin auch vorsichtig. Ich gehe langsam.
Việt Hà: Lauf hier nicht!
Bernd Kramer: Ist der Tritt auch nass?
Việt Hà: Ja, der Tritt ist auch nass. Achte auf den Tritt!
Bernd Kramer: Okay. Ich laufe nicht. Ich gehe langsam.
Việt Hà: Wir bleiben hier am Hauseingang.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir sind am Hauseingang. Das ist unser Hauseingang.Chúng ta đang ở lối vào tòa nhà. Đây là lối vào của chúng ta.
Việt HàVorsicht, der Boden ist nass!Cẩn thận, sàn ướt!
Bernd KramerDanke, ich bin auch vorsichtig. Ich gehe langsam.Cảm ơn, tôi cũng cẩn thận mà. Tôi đi chậm thôi.
Việt HàLauf hier nicht!Đừng chạy ở đây!
Bernd KramerIst der Tritt auch nass?Bậc thềm cũng ướt phải không?
Việt HàJa, der Tritt ist auch nass. Achte auf den Tritt!Vâng, bậc thềm cũng ướt. Chú ý bậc thềm nhé!
Bernd KramerOkay. Ich laufe nicht. Ich gehe langsam.Được. Tôi không chạy. Tôi đi chậm thôi.
Việt HàWir bleiben hier am Hauseingang.Chúng ta ở lại đây, ngay lối vào tòa nhà.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
der Ruf—Tiếng gọi, tiếng kêu——Vocabulary pool
der Charakter—Tính cách, cá tính——Vocabulary pool
das Ohr—Cơ quan thính giác——Vocabulary pool
der Ingenieur—Kỹ sư——Vocabulary pool
das Gefühl—Cảm giác, cảm nhận——Vocabulary pool
die Hand—Bộ phận cơ thể——Vocabulary pool
der Feiertag—Ngày lễ, ngày nghỉ——Vocabulary pool
ich—Tôi, ta——Vocabulary pool
der TritttʁɪtCú đá, động tác đá——Vocabulary pool
der LöweˈløːvəCon sư tử——Vocabulary pool
michmɪçTôi, tao, tớ——Vocabulary pool
die MilchmɪlçSữa——Vocabulary pool
das BedürfnisbəˈdʏʁfnɪsNhu cầu, sự cần thiết——Vocabulary pool
die OrdnungˈɔʁdnʊŋTrật tự, sự ngăn nắp——Vocabulary pool
das FotoˈfoːtoBức ảnh, tấm hình——Vocabulary pool
die PrinzessinpʁɪnˈtsɛsɪnCông chúa——Vocabulary pool
die RolleˈʁɔləVai diễn——Vocabulary pool
siebzehnˈziːptseːnMười bảy——Vocabulary pool
der SchlafʃlaːfGiấc ngủ; sự ngủ——Vocabulary pool
der/die/dasdeːɐ̯ diː dasCái, con, người, sự vật đã xác định——Vocabulary pool
obersteˈoːbɐstəỞ trên cùng, cao nhất——Vocabulary pool
unsʊnsChúng tôi, chúng ta, chúng mình——Vocabulary pool
normalerweisenɔʁˈmaːlɐˌvaɪ̯zəThường thường, thông thường——Vocabulary pool
wirviːɐ̯Chúng tôi, chúng ta——Vocabulary pool
weißvaɪ̯sCó màu trắng——Vocabulary pool
jajaːVâng, dạ, phải, được, ừ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Aushang am Hauseingang

Normalerweise ist der Tresen innen von acht bis sechs Uhr offen.

Nach sechs Uhr klingeln Sie links an der Klingel.

Am Abend bleibt die Seitentür zu.

Fragen Sie am Tresen: Ist der Aufzug heute Abend zu?
Aushang am Hauseingang

Bảng thông báo ở lối vào tòa nhà

Normalerweise ist der Tresen innen von acht bis sechs Uhr offen.

Thông thường quầy bên trong mở từ tám giờ đến sáu giờ.

Nach sechs Uhr klingeln Sie links an der Klingel.

Sau sáu giờ, hãy bấm chuông ở bên trái.

Am Abend bleibt die Seitentür zu.

Buổi tối cửa hông vẫn đóng.

Fragen Sie am Tresen: Ist der Aufzug heute Abend zu?

Hãy hỏi ở quầy: Tối nay thang máy có đóng không?

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 21

Mẫu ngữ pháp

N1 ist N2. / N1 ist nicht N2. / Das ist ein/kein N.

N1 là N2 / N1 không phải là N2

Cấu trúc
N1 ist N2. / N1 ist nicht N2. / Das ist ein/kein N.
Giải thích
Động từ sein chia theo ngôi: ich bin – du bist – er/sie/es ist – wir sind – ihr seid – sie/Sie sind. Phủ định tính từ hoặc danh từ xác định bằng nicht; phủ định danh từ với mạo từ không xác định thì dùng kein/keine.

Ví dụ

  • Việt Hà ist Verkäuferin.

    Việt Hà là nhân viên thu ngân.

  • Bernd Kramer ist Rentner.

    Bernd Kramer là người đã nghỉ hưu.

  • Das ist kein Laden, das ist unser Hauseingang.

    Đây không phải cửa hàng, đây là lối vào tòa nhà của chúng ta.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb + ...

Chủ ngữ đứng đầu câu, động từ chia ở vị trí thứ hai.

Cấu trúc
Subjekt + Verb + ...
Giải thích
Câu trần thuật tiếng Đức có chủ ngữ ở vị trí một và động từ chia ở vị trí hai. Ở trình độ A1, chủ đề của câu thường chính là chủ ngữ.

Ví dụ

  • Bernd Kramer wohnt hier.

    Bernd Kramer sống ở đây.

  • Việt Hà geht langsam.

    Việt Hà đi chậm.

  • Wir bleiben am Hauseingang.

    Chúng ta ở lại lối vào tòa nhà.

Mẫu ngữ pháp

Verb + Subjekt + Ergänzung ? — z. B. „Kommst du aus Vietnam?“

… phải không? / … có … không?

Cấu trúc
Verb + Subjekt + Ergänzung ? — z. B. „Kommst du aus Vietnam?“
Giải thích
Câu hỏi Có/Không: đưa động từ đã chia lên vị trí đầu tiên, sau đó là chủ ngữ và phần còn lại. Trả lời bằng Ja hoặc Nein.

Ví dụ

  • Ist der Tritt nass?

    Bậc thềm có ướt không?

  • Bist du vorsichtig, Bernd?

    Bác có cẩn thận không, Bernd?

  • Bleibt die Seitentür zu?

    Cửa hông có đóng lại không?

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + (Verb) + auch

cũng, cũng vậy

Cấu trúc
Subjekt + (Verb) + auch
Giải thích
Trạng từ auch diễn tả “cũng”. Nó thường đứng sau động từ hoặc ở gần cuối câu. Khi trả lời ngắn, chỉ cần nói „Ich auch.“

Ví dụ

  • Ich bin auch vorsichtig.

    Tôi cũng cẩn thận.

  • Der Tritt ist auch nass.

    Bậc thềm cũng ướt.

  • Việt Hà wartet auch am Hauseingang.

    Việt Hà cũng đợi ở lối vào tòa nhà.

Mẫu ngữ pháp

Possessivartikel + Nomen (mein Bruder) | Nomen + von + Dativ (das Auto von meinem Vater) | Eigenname + s (Peters Auto)

Cái gì của ai – quan hệ sở hữu

Cấu trúc
Possessivartikel + Nomen (mein Bruder) | Nomen + von + Dativ (das Auto von meinem Vater) | Eigenname + s (Peters Auto)
Giải thích
Có ba cách nói sở hữu: (1) mein/dein/sein/ihr/unser + danh từ; (2) danh từ + von + Dativ; (3) tên riêng + s. Đuôi của possessivartikel phải hợp với giống của danh từ: mein Hauseingang – meine Tasche.

Ví dụ

  • Das ist unser Hauseingang.

    Đây là lối vào tòa nhà của chúng tôi.

  • Bernds Wohnung ist oben.

    Căn hộ của Bernd ở trên.

  • Die Tür von Bernds Haus ist zu.

    Cửa nhà của Bernd đóng.

Mẫu ngữ pháp

Wie alt bist du? / Wie alt sind Sie?

… bao nhiêu tuổi?

Cấu trúc
Wie alt bist du? / Wie alt sind Sie?
Giải thích
Dùng để hỏi tuổi. Với bạn bè, người quen dùng „Wie alt bist du?“; với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng dùng „Wie alt sind Sie?“. Trả lời: „Ich bin … Jahre alt.“

Ví dụ

  • Wie alt bist du, Việt Hà?

    Việt Hà bao nhiêu tuổi?

  • Ich bin dreißig Jahre alt.

    Tôi ba mươi tuổi.

  • Wie alt sind Sie, Frau Kramer?

    Bà Kramer bao nhiêu tuổi ạ?

Mẫu ngữ pháp

Herr + Nachname / Frau + Nachname / Vorname

Cách gọi tên hoặc xưng hô lịch sự, thân mật

Cấu trúc
Herr + Nachname / Frau + Nachname / Vorname
Giải thích
Tiếng Đức không thêm hậu tố vào tên. Trang trọng thì dùng Herr/Frau + họ; thân mật thì chỉ gọi tên riêng. Đại từ đi cùng: Sie (trang trọng) – du (thân mật).

Ví dụ

  • Guten Tag, Herr Kramer!

    Chào bác Kramer ạ!

  • Hallo, Bernd! Wie geht es dir?

    Chào Bernd! Bác khỏe không?

  • Frau Kramer, ist der Tresen offen?

    Bà Kramer ơi, quầy có mở không ạ?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cẩn thận nhé — lối vào ướt” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.