Học liệu · DE · a1

Thành phố này như thế nào?

Bài 6 · 4 phần

Việt Hà đang ở quầy thông tin du lịch và hỏi cô Sabine Vogt về thành phố này bằng những tính từ đơn giản.

Section

4

Nội dung

37

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Thành phố này như thế nào?

Việt Hà đang ở quầy thông tin du lịch và hỏi cô Sabine Vogt về thành phố này bằng những tính từ đơn giản.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Thành phố này như thế nào?

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Ich bin Việt Hà.
Việt Hà: Wie ist diese Stadt?
Sabine Vogt: Diese Stadt ist ruhig.
Việt Hà: Ist diese Stadt groß?
Sabine Vogt: Nein, nicht groß. Sie ist klein.
Việt Hà: Ist diese Stadt interessant?
Sabine Vogt: Ja, die alte Straße ist interessant.
Việt Hà: Gut. Wir bleiben in dieser Stadt. Nicht in einem anderen Land.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Ich bin Việt Hà.Xin chào! Tôi là Việt Hà.
Việt HàWie ist diese Stadt?Thành phố này như thế nào ạ?
Sabine VogtDiese Stadt ist ruhig.Thành phố này yên tĩnh.
Việt HàIst diese Stadt groß?Thành phố này có lớn không ạ?
Sabine VogtNein, nicht groß. Sie ist klein.Không, không lớn. Nó nhỏ.
Việt HàIst diese Stadt interessant?Thành phố này có thú vị không ạ?
Sabine VogtJa, die alte Straße ist interessant.Vâng, con phố cổ thì thú vị.
Việt HàGut. Wir bleiben in dieser Stadt. Nicht in einem anderen Land.Tốt. Chúng ta chỉ nói về thành phố này thôi. Không phải một đất nước khác.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
immerˈɪmɐLuôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng——Vocabulary pool
essenˈɛsn̩Ăn, tiêu thụ thức ăn——Vocabulary pool
FischfɪʃCá——Vocabulary pool
Hausaufgabenˈhaʊsʔaʊfˌɡaːbn̩Bài tập về nhà——Vocabulary pool
zuhörenˈtsuːhøːʁənNghe, lắng nghe——Vocabulary pool
BlickblɪkCái nhìn, hành động nhìn——Vocabulary pool
Fleischflaɪ̯ʃThịt——Vocabulary pool
mobilmoˈbiːlDi động, có thể di chuyển dễ dàng——Vocabulary pool
neunzehnˈnɔɪ̯ntseːnSố mười chín——Vocabulary pool
Schweinʃvaɪ̯nCon lợn, con heo——Vocabulary pool
KaninchenkaˈniːnçənCon thỏ——Vocabulary pool
lesenˈleːzn̩Đọc——Vocabulary pool
Restaurantʁɛstoˈʁɑ̃ːNhà hàng, quán ăn——Vocabulary pool
Regelˈʁeːɡl̩Quy tắc, điều lệ, luật lệ——Vocabulary pool
SchafʃaːfCon cừu——Vocabulary pool
GeschäftɡəˈʃɛftCửa hàng, cửa hiệu——Vocabulary pool
Rauchʁaʊ̯xKhói——Vocabulary pool
dieseˈdiːzəNhững... này——Vocabulary pool
zusammentsuˈzamənCùng nhau, cùng với nhau——Vocabulary pool
StadtʃtatThành phố nhỏ, thị xã, thị trấn——Vocabulary pool
GemüseɡəˈmyːzəRau——Vocabulary pool
VideoˈviːdeoVideo, đoạn ghi hình——Vocabulary pool
VolleyballˈvɔlibalBóng chuyền——Vocabulary pool
WasserˈvasɐNước——Vocabulary pool
WindvɪntGió——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Hier ist eine Information von der Touristeninformation.

Diese Information ist über das Essen hier.

Das Essen hier ist gut. Aber es ist nicht billig.

Ein Mittagessen kostet mehr als ein einfaches Frühstück.

Ein billiges Mittagessen ist eine Schüssel und ein Tee.
Hier ist eine Information von der Touristeninformation.

Đây là một tờ thông tin của quầy thông tin du lịch.

Diese Information ist über das Essen hier.

Tờ thông tin này nói về đồ ăn ở đây.

Das Essen hier ist gut. Aber es ist nicht billig.

Đồ ăn ở đây ngon. Nhưng không rẻ.

Ein Mittagessen kostet mehr als ein einfaches Frühstück.

Một bữa trưa đắt hơn một bữa sáng đơn giản.

Ein billiges Mittagessen ist eine Schüssel und ein Tee.

Một bữa trưa rẻ là một bát và một tách trà.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 19

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb + Nomen im Akkusativ

Làm gì đó tác động lên một đối tượng — tân ngữ trực tiếp đứng ở cách Akkusativ.

Cấu trúc
Subjekt + Verb + Nomen im Akkusativ
Giải thích
Câu kể: chủ ngữ + động từ chia (vị trí 2) + tân ngữ. Ở cách Akkusativ, mạo từ giống đực đổi: der → den, ein → einen. Giống cái (die/eine), giống trung (das/ein) và số nhiều (die) giữ nguyên.

Ví dụ

  • Việt Hà trinkt einen Kaffee.

    Việt Hà uống một ly cà phê.

  • Sabine Vogt liest eine Information.

    Cô Sabine Vogt đọc một tờ thông tin.

  • Việt Hà macht die Hausaufgaben.

    Việt Hà làm bài tập về nhà.

Mẫu ngữ pháp

N machen

Làm / Thực hiện một hoạt động N.

Cấu trúc
N machen
Giải thích
Dùng «machen» + danh từ chỉ hoạt động: Hausaufgaben machen, Sport machen. Động từ «machen» chia theo chủ ngữ: ich mache, du machst, sie macht, wir machen.

Ví dụ

  • Việt Hà macht Hausaufgaben.

    Việt Hà làm bài tập về nhà.

  • Wir machen Hausaufgaben zusammen.

    Chúng tôi làm bài tập về nhà cùng nhau.

Mẫu ngữ pháp

Was machst du?

Bạn làm gì?

Cấu trúc
Was machst du?
Giải thích
Câu hỏi với «Was» + động từ «machen» chia ở ngôi du: machst. Trật tự: Was + machst + du?

Ví dụ

  • Was machst du, Việt Hà? — Ich mache Hausaufgaben.

    Việt Hà, bạn làm gì đấy? — Tôi làm bài tập về nhà.

  • Was machst du? — Ich lese eine Information.

    Bạn làm gì đấy? — Tôi đọc một tờ thông tin.

Mẫu ngữ pháp

Was ...?

Cái gì …?

Cấu trúc
Was ...?
Giải thích
«Was» là từ để hỏi dùng cho vật, sự việc. Trong câu hỏi W, động từ đứng ở vị trí thứ hai: Was + động từ + chủ ngữ + …?

Ví dụ

  • Was ist das? — Das ist eine Information von der Touristeninformation.

    Cái gì đây? — Đây là một tờ thông tin của quầy thông tin du lịch.

  • Was kostet das? — Das kostet neunzehn Euro.

    Cái đó giá bao nhiêu? — Cái đó giá mười chín euro.

Mẫu ngữ pháp

Wo ist N? / Woher …?

… ở đâu? / … từ đâu đến?

Cấu trúc
Wo ist N? / Woher …?
Giải thích
«Wo» hỏi vị trí, «Woher» hỏi nguồn gốc, xuất xứ. Động từ đứng ở vị trí thứ hai: Wo ist …? / Woher kommt …?

Ví dụ

  • Wo ist die Touristeninformation? — Sie ist hier.

    Quầy thông tin du lịch ở đâu? — Nó ở đây.

  • Woher kommt Việt Hà? — Sie kommt aus Vietnam.

    Việt Hà đến từ đâu? — Cô ấy đến từ Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

mit + Dativ (Nomen/Pronomen)

Làm gì đó cùng với ai.

Cấu trúc
mit + Dativ (Nomen/Pronomen)
Giải thích
Giới từ «mit» đứng trước người/vật và theo sau là cách Dativ. «mit» đứng sau động từ chính đã chia (động từ ở vị trí 2). Với tên riêng, tên không đổi: mit Sabine, mit Việt Hà. Với mạo từ sở hữu, dạng Dativ đổi: mit meinem Bruder, mit meiner Schwester. Muốn nhấn mạnh «cùng nhau», thêm «zusammen» ở cuối câu.

Ví dụ

  • Việt Hà spricht mit Sabine Vogt.

    Việt Hà nói chuyện với cô Sabine Vogt.

  • Sabine Vogt lernt mit Việt Hà.

    Cô Sabine Vogt học cùng với Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

Möchtest du + Infinitiv?

Bạn có muốn … không? (lời mời)

Cấu trúc
Möchtest du + Infinitiv?
Giải thích
Dùng để mời hoặc rủ ai đó làm gì. Động từ chính ở dạng nguyên thể (Infinitiv) đứng ở cuối câu: Möchtest du + … + Infinitiv?

Ví dụ

  • Möchtest du einen Kaffee trinken, Việt Hà?

    Việt Hà, bạn có muốn uống một ly cà phê không?

  • Möchtest du die Information lesen?

    Bạn có muốn đọc tờ thông tin không?

Mẫu ngữ pháp

Wir + Verb (Präsens). — z. B. „Wir gehen ins Kino." / „Wollen wir ins Kino gehen?"

Chúng ta cùng … nhé! / Mình cùng … đi!

Cấu trúc
Wir + Verb (Präsens). — z. B. „Wir gehen ins Kino." / „Wollen wir ins Kino gehen?"
Giải thích
Tiếng Đức diễn đạt «cùng làm gì» bằng đại từ «wir» + động từ chia ở thì hiện tại, động từ ở vị trí thứ hai: Wir bleiben in dieser Stadt. Khi rủ rê, gợi ý, dùng câu hỏi «Wollen wir …?» + động từ nguyên thể ở cuối câu: Wollen wir zusammen lesen?

Ví dụ

  • Wir bleiben in dieser Stadt.

    Chúng ta ở lại / chỉ nói về thành phố này thôi.

  • Wollen wir zusammen lesen?

    Chúng ta cùng đọc nhé?

Mẫu ngữ pháp

Ja/Nein-Frage: Verb + Subjekt + ...?

Câu hỏi Có/Không: dùng để hỏi và xác nhận thông tin.

Cấu trúc
Ja/Nein-Frage: Verb + Subjekt + ...?
Giải thích
Muốn tạo câu hỏi Có/Không, đưa động từ đã chia lên vị trí đầu tiên: Du kommst. → Kommst du? Trả lời đồng ý: Ja, … ; không đồng ý: Nein, … nicht.

Ví dụ

  • Ist diese Stadt groß? — Nein, sie ist klein.

    Thành phố này có lớn không? — Không, nó nhỏ.

  • Ist die Touristeninformation ruhig? — Ja, sie ist ruhig.

    Quầy thông tin du lịch có yên tĩnh không? — Vâng, nó yên tĩnh.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thành phố này như thế nào?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.