Học liệu · DE · a1

Giúp tôi một chút trong căn hộ

Bài 2 · 4 phần

Việt Hà đang ở trong căn hộ của mình. Bác hàng xóm Bernd sang chơi. Việt Hà cần chuyển một cái thùng trong phòng và nhờ Bernd giúp.

Section

4

Nội dung

39

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Giúp tôi một chút trong căn hộ

Việt Hà đang ở trong căn hộ của mình. Bác hàng xóm Bernd sang chơi. Việt Hà cần chuyển một cái thùng trong phòng và nhờ Bernd giúp.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Giúp tôi một chút trong căn hộ

Toàn hội thoại

Việt Hà: Bernd, ich brauche bitte deine Hilfe.
Việt Hà: Bitte hilf mir mit dieser Kiste.
Bernd Kramer: Wohin kommt die Kiste?
Việt Hà: Auf die andere Seite von diesem Zimmer, bitte.
Bernd Kramer: Okay, ich hebe diese Seite.
Việt Hà: Noch ein bisschen mehr, bitte.
Bernd Kramer: So, jetzt steht die Kiste hier.
Việt Hà: Vielen Dank, Bernd!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàBernd, ich brauche bitte deine Hilfe.Bác Bernd, cháu cần bác giúp một chút ạ.
Việt HàBitte hilf mir mit dieser Kiste.Bác giúp cháu với cái thùng này nhé.
Bernd KramerWohin kommt die Kiste?Cái thùng này để đi đâu?
Việt HàAuf die andere Seite von diesem Zimmer, bitte.Sang phía bên kia của căn phòng này ạ.
Bernd KramerOkay, ich hebe diese Seite.Được, bác nhấc phía bên này lên.
Việt HàNoch ein bisschen mehr, bitte.Thêm một chút nữa ạ.
Bernd KramerSo, jetzt steht die Kiste hier.Vậy, bây giờ cái thùng ở đây rồi.
Việt HàVielen Dank, Bernd!Cảm ơn bác nhiều, bác Bernd!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
die KameraˈkaməʁaMáy ảnh——Vocabulary pool
der StuhlʃtuːlCái ghế——Vocabulary pool
das WörterbuchˈvœʁtɐˌbuːxTừ điển——Vocabulary pool
das FestfɛstNgày hội, lễ hội——Vocabulary pool
gutaussehendˈɡuːtʔaʊ̯sˌzeːəntĐẹp (thường dùng cho nam giới)——Vocabulary pool
nach Hausenaːx ˈhaʊ̯zəVề nhà, đến nhà——Vocabulary pool
das KindkɪntĐứa trẻ, đứa bé——Vocabulary pool
die ListeˈlɪstəDanh sách, bản kê khai——Vocabulary pool
die Zeitschriftˈtsaɪ̯tʃʁɪftTạp chí——Vocabulary pool
der Geistɡaɪ̯stTâm trí, trí óc——Vocabulary pool
nieniːKhông bao giờ, không khi nào——Vocabulary pool
das NotizbuchnoˈtiːtsˌbuːxSổ tay, sổ ghi chép——Vocabulary pool
andereˈandəʁəKhác, không phải cái này——Vocabulary pool
der Bleistiftˈblaɪ̯ʃtɪftBút chì——Vocabulary pool
die WahlvaːlSự chọn lựa, sự lựa chọn——Vocabulary pool
das Viertelˈfɪʁtl̩Một phần tư; khu phố——Vocabulary pool
das ZimmerˈtsɪmɐPhòng, căn phòng——Vocabulary pool
siebzigˈziːptsɪçSố bảy mươi——Vocabulary pool
kleinklaɪ̯nNhỏ, bé về kích thước, số lượng hoặc mức độ——Vocabulary pool
der TischtɪʃCái bàn——Vocabulary pool
ihriːɐ̯Của họ, của chúng, của chúng nó; của cô ấy——Vocabulary pool
das ThemaˈteːmaChủ đề, đề tài——Vocabulary pool
Regenschirm—Ô, dù——Vocabulary pool
Urlaub—Kỳ nghỉ, thời gian nghỉ ngơi——Vocabulary pool
wer—Ai, người nào——Vocabulary pool
wessen—Của ai (dùng để hỏi về người sở hữu); của người mà (trong mệnh đề quan hệ)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Danke für die Hilfe! Auf dem Tisch liegt meine Liste.

Eine Freundin aus dem Deutschkurs hat mir einen Stadtplan gemalt. Der Plan zeigt mein Viertel.

Bernd hat mir das Haus gezeigt. Jetzt kenne ich das Haus und meine Wohnung.

Meine Familie in Vietnam hat mir einen warmen Pullover geschickt.

Eine Kollegin aus dem Supermarkt hat mir einen guten Satz beigebracht. Vielen Dank an alle!
Danke für die Hilfe! Auf dem Tisch liegt meine Liste.

Cảm ơn vì sự giúp đỡ! Trên bàn là danh sách của tôi.

Eine Freundin aus dem Deutschkurs hat mir einen Stadtplan gemalt. Der Plan zeigt mein Viertel.

Một người bạn trong lớp tiếng Đức đã vẽ cho tôi một tấm bản đồ thành phố. Tấm bản đồ này chỉ khu phố của tôi.

Bernd hat mir das Haus gezeigt. Jetzt kenne ich das Haus und meine Wohnung.

Bác Bernd đã chỉ cho tôi tòa nhà. Bây giờ tôi biết tòa nhà và căn hộ của tôi.

Meine Familie in Vietnam hat mir einen warmen Pullover geschickt.

Gia đình tôi ở Việt Nam đã gửi cho tôi một chiếc áo len ấm.

Eine Kollegin aus dem Supermarkt hat mir einen guten Satz beigebracht. Vielen Dank an alle!

Một đồng nghiệp ở siêu thị đã dạy tôi một câu tiếng Đức hay. Cảm ơn tất cả mọi người!

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 20

Mẫu ngữ pháp

A: Ist das N? B: Ja, das ist N. / Ja, das stimmt. / Nein, das ist nicht N. / Nein, das ist N1. / Nein, das stimmt nicht.

Hỏi xác nhận: Có phải là ... không?

Cấu trúc
A: Ist das N? B: Ja, das ist N. / Ja, das stimmt. / Nein, das ist nicht N. / Nein, das ist N1. / Nein, das stimmt nicht.
Giải thích
Câu hỏi Có/Không đặt động từ ist ở đầu câu: „Ist das ...?“ Trả lời khẳng định: „Ja, das ist ...“ hoặc „Ja, das stimmt.“ Trả lời phủ định: „Nein, das ist nicht ...“ hoặc „Nein, das stimmt nicht.“

Ví dụ

  • Ist das deine Kiste, Việt Hà?

    Đây có phải là cái thùng của cháu không, Việt Hà?

  • Ja, das ist meine Kiste. Das stimmt.

    Vâng, đây là cái thùng của tôi. Đúng vậy.

  • Nein, das ist nicht meine Kiste. Das ist die Kiste von Bernd.

    Không, đây không phải thùng của tôi. Đây là thùng của bác Bernd.

Mẫu ngữ pháp

Das ist ein/eine N.

Đây là ... / Đó là ...

Cấu trúc
Das ist ein/eine N.
Giải thích
Dùng „das ist“ để giới thiệu hoặc chỉ một sự vật. Danh từ giống đực và giống trung đi với „ein“, danh từ giống cái đi với „eine“.

Ví dụ

  • Das ist ein Stuhl.

    Đây là một cái ghế.

  • Das ist eine Liste.

    Đây là một danh sách.

  • Das ist ein Wörterbuch von Việt Hà.

    Đây là một cuốn từ điển của Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

Dieser/Diese/Dieses N ist ... / Der/Die/Das N da ist ...

N này (ở gần) và N kia/đó (ở xa)

Cấu trúc
Dieser/Diese/Dieses N ist ... / Der/Die/Das N da ist ...
Giải thích
„dieser/diese/dieses“ đứng trước danh từ để chỉ vật ở gần người nói. Muốn chỉ vật ở xa hơn, dùng „der/die/das“ + danh từ + „da“.

Ví dụ

  • Diese Kiste ist nicht klein.

    Cái thùng này không nhỏ.

  • Dieses Zimmer ist groß.

    Căn phòng này rộng.

  • Der Stuhl da ist frei.

    Cái ghế kia còn trống.

Mẫu ngữ pháp

Ist das N1 oder N2?

Đây là A hay là B? (hỏi chọn một trong hai)

Cấu trúc
Ist das N1 oder N2?
Giải thích
Đặt „oder“ giữa hai lựa chọn; động từ vẫn đứng đầu câu. Khi trả lời, nhắc lại lựa chọn đúng, không dùng „ja“ hay „nein“.

Ví dụ

  • Ist das ein Stuhl oder ein Tisch?

    Đây là cái ghế hay cái bàn?

  • Das ist ein Stuhl.

    Đây là một cái ghế.

  • Ist das deine Liste oder ihre Liste, Việt Hà?

    Đây là danh sách của cháu hay danh sách của cô ấy, Việt Hà?

Mẫu ngữ pháp

N2 über N1

N2 nói về N1

Cấu trúc
N2 über N1
Giải thích
Dùng „über“ + Akkusativ để nói một cuốn sách, một bài, một câu chuyện có nội dung về điều gì.

Ví dụ

  • Die Zeitschrift über das Viertel ist interessant.

    Tờ tạp chí về khu phố này rất thú vị.

  • Bernd hat ein Buch über die Stadt.

    Bác Bernd có một cuốn sách về thành phố.

Mẫu ngữ pháp

Possessivartikel + Nomen / Nomen + von + Name

N2 của N1 — chỉ quan hệ sở hữu

Cấu trúc
Possessivartikel + Nomen / Nomen + von + Name
Giải thích
Tính từ sở hữu đứng trước danh từ và đổi theo giống của danh từ: mein/meine, dein/deine, ihr/ihre. Với tên riêng, có thể dùng „von + tên“.

Ví dụ

  • Das ist meine Wohnung.

    Đây là căn hộ của tôi.

  • Ist das deine Kamera, Bernd?

    Đây có phải máy ảnh của bác không, bác Bernd?

  • Das ist die Liste von Việt Hà.

    Đây là danh sách của Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

A: (neue Information) B: Ach so! / Wirklich? / Ist das so?

Thế à / Thật sao? — phản hồi khi nghe thông tin mới

Cấu trúc
A: (neue Information) B: Ach so! / Wirklich? / Ist das so?
Giải thích
„Ach so!“ nghĩa là đã hiểu, đã ghi nhận thông tin. „Wirklich?“ thể hiện ngạc nhiên và muốn xác nhận lại. „Ist das so?“ là cách hỏi lại lịch sự hơn.

Ví dụ

  • A: Ich wohne in diesem Haus. B: Ach so!

    A: Tôi sống trong tòa nhà này. B: Ra vậy!

  • A: Bernd hilft mir mit der Kiste. B: Wirklich?

    A: Bác Bernd giúp tôi với cái thùng. B: Thật sao?

  • A: Mein Deutschkurs ist am Abend. B: Ist das so?

    A: Lớp tiếng Đức của tôi học buổi tối. B: Vậy hả?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Giúp tôi một chút trong căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.