Học liệu · DE · a1

Chúng ta có thể đọc, viết, nghe và nói

Bài 26 · 4 phần

Trong lớp học ngoại ngữ (Sprachkurs), Việt Hà và Bernd – hai bạn cùng lớp – nói với nhau xem mỗi người có thể làm gì và chưa thể làm gì trong giờ học.

Section

4

Nội dung

35

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chúng ta có thể đọc, viết, nghe và nói

Trong lớp học ngoại ngữ (Sprachkurs), Việt Hà và Bernd – hai bạn cùng lớp – nói với nhau xem mỗi người có thể làm gì và chưa thể làm gì trong giờ học.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Chúng ta có thể đọc, viết, nghe và nói

Toàn hội thoại

Việt Hà: Bernd, was kannst du im Sprachkurs machen?
Bernd Kramer: Ich kann den Text hier lesen.
Việt Hà: Ich kann den Text nicht schnell lesen.
Bernd Kramer: Ich kann eine kurze E-Mail schreiben.
Việt Hà: Ich kann gut hören.
Bernd Kramer: Ich kann noch nicht lange sprechen.
Việt Hà: Wir können lesen, schreiben, hören und sprechen, aber nicht Klavier spielen.
Bernd Kramer: Wir bleiben hier im Sprachkurs.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàBernd, was kannst du im Sprachkurs machen?Bernd, bạn có thể làm gì trong lớp học tiếng Đức?
Bernd KramerIch kann den Text hier lesen.Tôi có thể đọc văn bản ở đây.
Việt HàIch kann den Text nicht schnell lesen.Tôi không thể đọc văn bản này nhanh được.
Bernd KramerIch kann eine kurze E-Mail schreiben.Tôi có thể viết một lá thư điện tử ngắn.
Việt HàIch kann gut hören.Tôi có thể nghe tốt.
Bernd KramerIch kann noch nicht lange sprechen.Tôi vẫn chưa thể nói những đoạn dài.
Việt HàWir können lesen, schreiben, hören und sprechen, aber nicht Klavier spielen.Chúng ta có thể đọc, viết, nghe và nói, nhưng không thể chơi piano.
Bernd KramerWir bleiben hier im Sprachkurs.Chúng ta ở lại đây, trong lớp học tiếng Đức.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
vorsichtig—Cẩn thận, thận trọng——Vocabulary pool
Entwurf—Bản vẽ, bản phác thảo, đồ án——Vocabulary pool
gerecht—Công bằng, không thiên vị——Vocabulary pool
Flagge—Lá cờ——Vocabulary pool
hier—Ở đây, tại đây, chỗ này——Vocabulary pool
Hobby—Sở thích, thú tiêu khiển——Vocabulary pool
Düsenjet—Máy bay phản lực——Vocabulary pool
Anführer—Người lãnh đạo, người chỉ huy, người dẫn dắt——Vocabulary pool
Streichholzˈʃtʁaɪ̯çhɔltsQue diêm——Vocabulary pool
dürfenˈdʏʁfn̩Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
vielleichtfiˈlaɪ̯çtCó thể, có lẽ——Vocabulary pool
BewegungbəˈveːɡʊŋSự di chuyển, sự chuyển động——Vocabulary pool
BürobyˈʁoːCơ quan, sở, văn phòng, phòng làm việc——Vocabulary pool
PartnerˈpaʁtnɐNgười cùng hợp tác, đối tác——Vocabulary pool
Klavierklaˈviːɐ̯Đàn piano——Vocabulary pool
Teichtaɪ̯çVũng nước, ao nhỏ——Vocabulary pool
wiederholenviːdɐˈhoːlənLặp lại, nhắc lại——Vocabulary pool
Wissenschaftˈvɪsn̩ʃaftKhoa học——Vocabulary pool
singenˈzɪŋənHát, ca hát——Vocabulary pool
SängerˈzɛŋɐCa sĩ, người hát——Vocabulary pool
DonnerstagˈdɔnɐstaːkThứ Năm——Vocabulary pool
DrehungˈdʁeːʊŋSự quay, vòng quay——Vocabulary pool
Armbanduhrˈaʁmˌbantˌuːɐ̯Đồng hồ đeo tay——Vocabulary pool
falschfalʃSai, không đúng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Hinten im Sprachkurs hängt eine Hobby-Wand.

Ein Mitschüler schreibt: Mein Hobby ist Fotografieren.

Die Fotos sind von dieser Straße hier.

Jeden Freitag hängt ein neues Foto an der Wand.

Schreib deinen Namen unter dein Foto.
Hinten im Sprachkurs hängt eine Hobby-Wand.

Ở phía sau lớp học ngoại ngữ có treo một bức tường sở thích.

Ein Mitschüler schreibt: Mein Hobby ist Fotografieren.

Một bạn cùng lớp viết: Sở thích của tôi là chụp ảnh.

Die Fotos sind von dieser Straße hier.

Những bức ảnh chụp con phố ở đây.

Jeden Freitag hängt ein neues Foto an der Wand.

Mỗi thứ Sáu lại có một bức ảnh mới được treo lên tường.

Schreib deinen Namen unter dein Foto.

Hãy viết tên của bạn ở dưới bức ảnh của bạn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 16

Mẫu ngữ pháp

Infinitiv: machen, kommen, sein. Präsens: ich mache, du machst, er/sie/es macht, wir machen, ihr macht, sie/Sie machen.

Dạng nguyên thể của động từ và cách chia ở thì hiện tại

Cấu trúc
Infinitiv: machen, kommen, sein. Präsens: ich mache, du machst, er/sie/es macht, wir machen, ihr macht, sie/Sie machen.
Giải thích
Dạng từ điển (Infinitiv) là động từ nguyên thể, thường kết thúc bằng -en hoặc -n: machen, kommen, sein. Ở thì hiện tại, ta lấy thân động từ rồi thêm đuôi: ich -e, du -st, er/sie/es -t, wir -en, ihr -t, sie/Sie -en. Động từ sein chia bất quy tắc: ich bin, du bist, er/sie/es ist, wir sind, ihr seid, sie/Sie sind.

Ví dụ

  • Việt Hà macht jeden Donnerstag Hausaufgaben.

    Việt Hà làm bài tập về nhà vào thứ Năm hằng tuần.

  • Bernd kommt aus Deutschland.

    Bernd đến từ Đức.

  • Wir sind im Sprachkurs.

    Chúng tôi đang ở lớp học ngoại ngữ.

Mẫu ngữ pháp

können + Infinitiv

Có thể làm gì đó

Cấu trúc
können + Infinitiv
Giải thích
können là động từ khiếm khuyết: ich kann, du kannst, er/sie/es kann, wir können, ihr könnt, sie/Sie können. Động từ chính ở dạng nguyên thể và đứng ở cuối câu. Phủ định là 'kann nicht'.

Ví dụ

  • Bernd kann den Text lesen.

    Bernd có thể đọc văn bản.

  • Việt Hà kann eine kurze E-Mail schreiben.

    Việt Hà có thể viết một lá thư điện tử ngắn.

  • Bernd kann noch nicht lange sprechen.

    Bernd vẫn chưa thể nói những đoạn dài.

Mẫu ngữ pháp

Mein Hobby ist [Nomen]. / Ich [Verb] gern.

Sở thích của tôi là ... / Tôi thích (làm) ...

Cấu trúc
Mein Hobby ist [Nomen]. / Ich [Verb] gern.
Giải thích
Khi sở thích là một danh từ, dùng 'Mein Hobby ist + danh từ'. Khi sở thích là một hoạt động, ta chia động từ rồi đặt 'gern' ngay sau động từ: Ich singe gern. Động từ chia luôn đứng ở vị trí thứ hai trong câu. Câu hỏi với bạn bè: Was ist dein Hobby?

Ví dụ

  • Mein Hobby ist Fotografieren.

    Sở thích của tôi là chụp ảnh.

  • Việt Hà singt gern.

    Việt Hà thích hát.

  • Was ist dein Hobby, Bernd?

    Sở thích của bạn là gì, Bernd?

Mẫu ngữ pháp

vor + Dativ: vor dem/der + Nomen; vor + Zeitangabe (z. B. vor drei Jahren)

Trước (khi) / cách đây

Cấu trúc
vor + Dativ: vor dem/der + Nomen; vor + Zeitangabe (z. B. vor drei Jahren)
Giải thích
'vor' đứng trước danh từ chỉ sự kiện hoặc nơi chốn và yêu cầu Dativ: vor dem Sprachkurs, vor der Arbeit. Với khoảng thời gian trong quá khứ: vor zwei Jahren, vor einer Woche. Nếu cụm 'vor + Dativ' đứng đầu câu thì động từ chia đứng ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Vor dem Sprachkurs trinkt Bernd Kaffee.

    Trước giờ học, Bernd uống cà phê.

  • Vor zwei Jahren kam Việt Hà in die Stadt.

    Cách đây hai năm, Việt Hà đến thành phố.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu trần thuật đơn giản ở trình độ A1

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu trần thuật cơ bản: chủ ngữ đứng trước, động từ chia đứng ở vị trí thứ hai, sau đó có thể là phần bổ sung (tân ngữ, trạng ngữ). Đây là khung câu dùng cho hầu hết câu ở trình độ A1.

Ví dụ

  • Việt Hà wohnt hier.

    Việt Hà sống ở đây.

  • Bernd arbeitet nicht mehr.

    Bernd không còn làm việc nữa.

  • Wir bleiben im Sprachkurs.

    Chúng tôi ở lại lớp học ngoại ngữ.

Mẫu ngữ pháp

unbedingt + Verb / Ich möchte unbedingt ... / Bitte ... unbedingt!

Nhất định, bằng mọi giá

Cấu trúc
unbedingt + Verb / Ich möchte unbedingt ... / Bitte ... unbedingt!
Giải thích
'unbedingt' là trạng từ, nghĩa 'nhất định, bằng mọi giá', dùng để nhấn mạnh mong muốn hoặc lời đề nghị. Với mong muốn: Subjekt + möchten + unbedingt + ... + Infinitiv. Với lời đề nghị: Imperativ + unbedingt! Cách nói này dùng với bạn bè (du).

Ví dụ

  • Việt Hà möchte unbedingt gut Deutsch sprechen.

    Việt Hà rất muốn nói tiếng Đức giỏi.

  • Bernd sagt: Komm am Donnerstag unbedingt in den Sprachkurs!

    Bernd nói: Thứ Năm nhất định phải đến lớp học tiếng Đức nhé!

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chúng ta có thể đọc, viết, nghe và nói” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.