Học liệu · DE · a1

Trong lớp học tiếng Đức: ngồi xuống, mở sách, lắng nghe, đừng nói

Bài 9 · 4 phần

Việt Hà và Bernd Kramer ở trong lớp học ngoại ngữ. Họ dùng những câu mệnh lệnh ngắn, lịch sự để nói việc cần làm trong lớp.

Section

4

Nội dung

37

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong lớp học tiếng Đức: ngồi xuống, mở sách, lắng nghe, đừng nói

Việt Hà và Bernd Kramer ở trong lớp học ngoại ngữ. Họ dùng những câu mệnh lệnh ngắn, lịch sự để nói việc cần làm trong lớp.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Trong lớp học tiếng Đức: ngồi xuống, mở sách, lắng nghe, đừng nói

Toàn hội thoại

Việt Hà: Bernd, setz dich bitte.
Bernd Kramer: Ja, ich sitze.
Việt Hà: Bitte öffne das Buch, Seite zehn.
Bernd Kramer: Ich öffne das Buch.
Bernd Kramer: Bitte hör zu.
Việt Hà: Ja, ich höre zu.
Việt Hà: Bitte sprich jetzt nicht.
Bernd Kramer: Gut. Wir üben hier: sitzen, öffnen, zuhören, nicht sprechen.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàBernd, setz dich bitte.Bernd, mời bác ngồi xuống.
Bernd KramerJa, ich sitze.Vâng, tôi ngồi.
Việt HàBitte öffne das Buch, Seite zehn.Làm ơn mở sách ra, trang mười.
Bernd KramerIch öffne das Buch.Tôi mở sách ra.
Bernd KramerBitte hör zu.Làm ơn hãy lắng nghe.
Việt HàJa, ich höre zu.Vâng, tôi đang lắng nghe.
Việt HàBitte sprich jetzt nicht.Làm ơn bây giờ đừng nói.
Bernd KramerGut. Wir üben hier: sitzen, öffnen, zuhören, nicht sprechen.Tốt. Chúng ta luyện tập ở đây: ngồi, mở, lắng nghe, không nói.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Album—Tập ảnh, quyển anbom——Vocabulary pool
Riegel—Thanh, thỏi——Vocabulary pool
hinter—Ở phía sau, ở lại phía sau——Vocabulary pool
Süßigkeit—Kẹo——Vocabulary pool
dunkel—Thiếu ánh sáng, tối——Vocabulary pool
früh—Sớm, ban đầu, đầu mùa——Vocabulary pool
auch—Cũng (không)——Vocabulary pool
Akte—Hồ sơ, tài liệu——Vocabulary pool
Kopfschmerzen—Chứng nhức đầu, đau đầu——Vocabulary pool
sich vorstellen—Tưởng tượng, hình dung——Vocabulary pool
Drachen—Đồ chơi diều——Vocabulary pool
Montag—Ngày thứ hai trong tuần——Vocabulary pool
Nase—Mũi——Vocabulary pool
Seite—Trang (sách, tạp chí, báo, v.v.)——Vocabulary pool
Plan—Kế hoạch, dự định——Vocabulary pool
regnerisch—Có mưa, có nhiều mưa——Vocabulary pool
Seemann—Thủy thủ, lính thủy——Vocabulary pool
Einkaufen—Sự đi mua hàng, sự đi mua sắm——Vocabulary pool
Schnee—Tuyết——Vocabulary pool
dünn—Mỏng, mảnh——Vocabulary pool
Zeit—Thời gian, thì giờ——Vocabulary pool
Reise—Sự đi du lịch, cuộc du hành——Vocabulary pool
Kellner—Người hầu bàn (nam)——Vocabulary pool
warum—Tại sao, vì sao——Vocabulary pool
mit—Cùng, cùng với——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Eine Notiz hängt an der Tür. Die Notiz ist für alle im Kurs.

Bitte schließ das Fenster nach dem Kurs, weil es draußen regnerisch ist.

Mach auch das Licht aus. Am Abend ist es früh dunkel.

Stell die Bücher ins Regal.

Bitte leg die Taschen nicht auf den Boden.
Eine Notiz hängt an der Tür. Die Notiz ist für alle im Kurs.

Một mẩu ghi chú treo ở cửa. Ghi chú đó dành cho tất cả mọi người trong lớp.

Bitte schließ das Fenster nach dem Kurs, weil es draußen regnerisch ist.

Sau giờ học, làm ơn đóng cửa sổ, vì bên ngoài trời mưa.

Mach auch das Licht aus. Am Abend ist es früh dunkel.

Cũng hãy tắt đèn đi. Buổi tối trời tối sớm.

Stell die Bücher ins Regal.

Hãy đặt sách lên giá.

Bitte leg die Taschen nicht auf den Boden.

Làm ơn đừng để túi xách trên sàn nhà.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 18

Mẫu ngữ pháp

Ich mag + Akk. / Ich mag + Akk. nicht / Ich bin gut/schlecht in + Dat.

Thích / Ghét / Giỏi / Kém N

Cấu trúc
Ich mag + Akk. / Ich mag + Akk. nicht / Ich bin gut/schlecht in + Dat.
Giải thích
Dùng „mögen“ để nói thích một danh từ (cách Akkusativ), thêm „nicht“ để phủ định. Muốn nói giỏi/kém môn gì thì dùng „sein“ + „gut/schlecht“ + „in“ + Dativ (in dem Kurs → im Kurs).

Ví dụ

  • Việt Hà mag den Deutschkurs.

    Việt Hà thích lớp học tiếng Đức.

  • Bernd mag die Aufgabe nicht.

    Bernd không thích bài tập đó.

  • Việt Hà ist gut in Deutsch.

    Việt Hà giỏi tiếng Đức.

Mẫu ngữ pháp

Ich verstehe + N (Akkusativ)

Hiểu N / hiểu được N

Cấu trúc
Ich verstehe + N (Akkusativ)
Giải thích
„verstehen“ là động từ thường, chia theo chủ ngữ và đứng ở vị trí thứ hai. Tân ngữ theo sau ở cách Akkusativ. Phủ định dùng „nicht“ đặt sau tân ngữ.

Ví dụ

  • Bernd versteht die Frage.

    Bernd hiểu câu hỏi.

  • Việt Hà versteht das neue Wort nicht.

    Việt Hà không hiểu từ mới đó.

  • Verstehst du die Aufgabe?

    Bạn có hiểu bài tập không?

Mẫu ngữ pháp

Es gibt + Akkusativ

Có N / tồn tại N (đồ vật, sự việc)

Cấu trúc
Es gibt + Akkusativ
Giải thích
„Es gibt“ dùng để nói có/tồn tại một đồ vật, sự việc. Danh từ sau đó ở cách Akkusativ: einen (giống đực), eine (giống cái), ein (giống trung). Phủ định: keinen / keine / kein.

Ví dụ

  • Es gibt einen Projektor im Sprachkurs.

    Trong lớp học ngoại ngữ có một máy chiếu.

  • Es gibt eine Notiz an der Tür.

    Ở cửa có một mẩu ghi chú.

  • Es gibt hier keinen Stuhl.

    Ở đây không có cái ghế nào.

Mẫu ngữ pháp

sehr / ziemlich / viel / ein bisschen / gar nicht + Verb / Adjektiv

Rất, khá, nhiều, một chút, hoàn toàn không...

Cấu trúc
sehr / ziemlich / viel / ein bisschen / gar nicht + Verb / Adjektiv
Giải thích
Phó từ chỉ mức độ đứng trước tính từ (Das ist sehr gut.) nhưng đứng sau động từ (Du lernst viel.). Phủ định nhẹ là „nicht“, mạnh hơn là „gar nicht“ / „überhaupt nicht“.

Ví dụ

  • Việt Hà lernt viel.

    Việt Hà học nhiều.

  • Bernd spricht sehr langsam.

    Bernd nói rất chậm.

  • Die Aufgabe ist gar nicht schwer.

    Bài tập hoàn toàn không khó.

Mẫu ngữ pháp

Weil + Subjekt + ... + Verb (am Ende), Verb + Subjekt ...

Vì ... nên ... / bởi vì ...

Cấu trúc
Weil + Subjekt + ... + Verb (am Ende), Verb + Subjekt ...
Giải thích
„weil“ nêu lý do. Trong mệnh đề „weil“, động từ chia đứng ở cuối câu. Nếu mệnh đề „weil“ đứng trước thì mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ chia rồi đến chủ ngữ.

Ví dụ

  • Bernd schließt das Fenster, weil es regnerisch ist.

    Bernd đóng cửa sổ vì trời mưa.

  • Weil es dunkel ist, macht Việt Hà das Licht aus.

    Vì trời tối nên Việt Hà tắt đèn.

  • Việt Hà lernt Deutsch, weil sie im Supermarkt arbeitet.

    Việt Hà học tiếng Đức vì cô ấy làm việc ở siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

Warum ...?

Tại sao

Cấu trúc
Warum ...?
Giải thích
„Warum“ đứng đầu câu hỏi, động từ chia ở vị trí thứ hai, sau đó là chủ ngữ. Câu trả lời thường bắt đầu bằng „Weil“.

Ví dụ

  • Warum öffnest du das Buch?

    Tại sao bạn mở sách ra?

  • Warum sprichst du jetzt nicht?

    Tại sao bây giờ bạn không nói?

  • Warum ist es hier dunkel?

    Tại sao ở đây tối thế?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong lớp học tiếng Đức: ngồi xuống, mở sách, lắng nghe, đừng nói” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.