Học liệu · DE · a1

Đi và đến ở trạm xe buýt

Bài 24 · 4 phần

Việt Hà và Bernd đứng đợi ở trạm xe buýt. Bernd rất rành khu này, còn Việt Hà thì mới học tiếng Đức. Hai người nói về tuyến xe buýt và về việc ai đi đâu.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đi và đến ở trạm xe buýt

Việt Hà và Bernd đứng đợi ở trạm xe buýt. Bernd rất rành khu này, còn Việt Hà thì mới học tiếng Đức. Hai người nói về tuyến xe buýt và về việc ai đi đâu.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Đi và đến ở trạm xe buýt

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir sind an der Bushaltestelle und warten.
Việt Hà: Wohin fährt dieser Bus?
Bernd Kramer: Der Bus fährt nach Waldheim.
Việt Hà: Kommt der Bus hier?
Bernd Kramer: Ja, der Bus kommt hier.
Việt Hà: Und wohin gehst du?
Bernd Kramer: Ich gehe nach Hause.
Việt Hà: Hier gehen und kommen wir, nicht am Bahnsteig.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir sind an der Bushaltestelle und warten.Chúng ta đang ở trạm xe buýt và đợi.
Việt HàWohin fährt dieser Bus?Xe buýt này đi đâu?
Bernd KramerDer Bus fährt nach Waldheim.Xe buýt đi đến Waldheim.
Việt HàKommt der Bus hier?Xe buýt có đến đây không?
Bernd KramerJa, der Bus kommt hier.Vâng, xe buýt đến đây.
Việt HàUnd wohin gehst du?Thế bác đi đâu?
Bernd KramerIch gehe nach Hause.Tôi đi về nhà.
Việt HàHier gehen und kommen wir, nicht am Bahnsteig.Chúng ta đi và đến ở đây, không phải ở sân ga.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
etwa—Khoảng chừng, xấp xỉ——Vocabulary pool
ängstlich—Sợ hãi, khiếp sợ——Vocabulary pool
das Baby—Đứa trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ——Vocabulary pool
die Bohne—Hạt đậu, đậu——Vocabulary pool
die Geburt—Sự sinh đẻ, sự ra đời——Vocabulary pool
die CD—Đĩa CD, đĩa compact——Vocabulary pool
das Esszimmer—Phòng ăn——Vocabulary pool
fett—Béo, mập, có nhiều mỡ——Vocabulary pool
ihn—Nó, hắn, ông ấy, anh ấy (cách 4)——Vocabulary pool
der Sprung—Sự nhảy, bước nhảy——Vocabulary pool
der Buchstabe—Chữ cái——Vocabulary pool
die Besprechung—Cuộc họp, cuộc hội họp——Vocabulary pool
mein—Của tôi——Vocabulary pool
nur—Duy nhất, chỉ có——Vocabulary pool
die Leute—Người, mọi người (số nhiều)——Vocabulary pool
die Übung—Sự luyện tập, bài tập thực hành——Vocabulary pool
reich—Giàu có, có nhiều tiền của——Vocabulary pool
Selbst—Bản thân, cái tôi, bản ngã——Vocabulary pool
sechzig—Sáu mươi——Vocabulary pool
Test—Bài kiểm tra, bài thi——Vocabulary pool
Tomate—Cà chua——Vocabulary pool
unter—Ở dưới, phía dưới (vị trí)——Vocabulary pool
waren—Đã là, đã ở (quá khứ, chủ ngữ số nhiều)——Vocabulary pool
du—Bạn, mày (ngôi thứ hai số ít)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

An der Bushaltestelle hängt ein kleines Poster.

Geburtstagsausflug am zehnten März.

Wir treffen uns um zehn Uhr am Morgen an dieser Haltestelle.

Bring nur ein kleines Geschenk für das Geburtstagskind mit.

Wenn du kommst, schreib deinen Namen auf das Poster.
An der Bushaltestelle hängt ein kleines Poster.

Ở trạm xe buýt có treo một tấm áp phích nhỏ.

Geburtstagsausflug am zehnten März.

Chuyến đi chơi sinh nhật vào ngày mùng 10 tháng 3.

Wir treffen uns um zehn Uhr am Morgen an dieser Haltestelle.

Chúng ta gặp nhau lúc 10 giờ sáng ở trạm này.

Bring nur ein kleines Geschenk für das Geburtstagskind mit.

Chỉ cần mang một món quà nhỏ cho người được tổ chức sinh nhật.

Wenn du kommst, schreib deinen Namen auf das Poster.

Nếu bạn đến, hãy viết tên bạn lên tấm áp phích.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Ich mache das für dich.

Tôi làm việc đó cho bạn.

Cấu trúc
Ich mache das für dich.
Giải thích
Cấu trúc: Subjekt + Verb + Akkusativ + für + Akkusativ. Giới từ 'für' luôn đi với cách 4 (Akkusativ). Dùng khi nói mình làm một việc gì vì lợi ích của người khác.

Ví dụ

  • Bernd kauft ein Ticket für Việt Hà.

    Bernd mua một tấm vé cho Việt Hà.

  • Ich mache das für dich.

    Tôi làm việc đó cho bạn.

  • Việt Hà kauft ein Getränk für Bernd.

    Việt Hà mua một đồ uống cho Bernd.

Mẫu ngữ pháp

Jemand macht etwas für mich.

Ai đó làm gì cho tôi.

Cấu trúc
Jemand macht etwas für mich.
Giải thích
Cấu trúc: Subjekt + Verb + für + Akkusativ. Dùng khi nói người khác làm việc gì cho mình. Muốn nhờ vả thì hỏi: 'Kannst du das für mich machen?'

Ví dụ

  • Bernd macht das für mich.

    Bernd làm việc đó cho tôi.

  • Việt Hà kauft eine Fahrkarte für mich.

    Việt Hà mua một tấm vé cho tôi.

  • Kannst du das für mich machen?

    Bạn làm việc đó cho tôi nhé?

Mẫu ngữ pháp

geben + Dativ + Akkusativ

Đưa cái gì cho ai.

Cấu trúc
geben + Dativ + Akkusativ
Giải thích
Động từ 'geben' cần hai tân ngữ: người nhận ở cách 3 (Dativ) và vật được đưa ở cách 4 (Akkusativ): Bernd gibt ihr das Ticket. — Bernd đưa tấm vé cho cô ấy.

Ví dụ

  • Bernd gibt Việt Hà den Stadtplan.

    Bernd đưa bản đồ thành phố cho Việt Hà.

  • Việt Hà gibt ihm die Fahrkarte.

    Việt Hà đưa tấm vé cho bác ấy.

  • Gibst du mir das Ticket?

    Bạn đưa tôi tấm vé nhé?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đi và đến ở trạm xe buýt” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.