Học liệu · DE · a1

Kế hoạch cho mọi kiểu thời tiết ở Công viên thành phố

Bài 4 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd đang ở Công viên thành phố. Họ nhìn trời và bàn nhau xem nếu thời tiết thế này thì làm gì.

Section

4

Nội dung

37

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Kế hoạch cho mọi kiểu thời tiết ở Công viên thành phố

Việt Hà và bác Bernd đang ở Công viên thành phố. Họ nhìn trời và bàn nhau xem nếu thời tiết thế này thì làm gì.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Kế hoạch cho mọi kiểu thời tiết ở Công viên thành phố

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Việt Hà und ich sind im Stadtpark.
Việt Hà: Ich schaue zum Himmel.
Việt Hà: Wenn das Wetter schön ist, gehen wir weiter.
Bernd Kramer: Wenn es regnet, sitzen wir hier unter dem Dach.
Việt Hà: Jetzt ist das Wetter schön, oder?
Bernd Kramer: Ja, jetzt ist es schön. Es regnet nicht.
Việt Hà: Gut, ich stimme zu. Wir gehen weiter.
Bernd Kramer: Gut, wir bleiben hier im Stadtpark.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerViệt Hà und ich sind im Stadtpark.Việt Hà và tôi đang ở Công viên thành phố.
Việt HàIch schaue zum Himmel.Tôi nhìn lên trời.
Việt HàWenn das Wetter schön ist, gehen wir weiter.Nếu thời tiết đẹp, chúng ta đi tiếp.
Bernd KramerWenn es regnet, sitzen wir hier unter dem Dach.Nếu trời mưa, chúng ta ngồi ở đây dưới mái che.
Việt HàJetzt ist das Wetter schön, oder?Bây giờ thời tiết đẹp, phải không?
Bernd KramerJa, jetzt ist es schön. Es regnet nicht.Vâng, bây giờ trời đẹp. Trời không mưa.
Việt HàGut, ich stimme zu. Wir gehen weiter.Tốt, tôi đồng ý. Chúng ta đi tiếp.
Bernd KramerGut, wir bleiben hier im Stadtpark.Tốt, chúng ta ở lại đây ở Công viên thành phố.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
zustimmen—Đồng ý, tán thành, bằng lòng——Vocabulary pool
Ufer—Bờ (sông, hồ, kênh)——Vocabulary pool
früher—Trước đây, trước kia——Vocabulary pool
Dose—Đồ hộp, hộp kim loại——Vocabulary pool
Ei—Trứng (của chim, gia cầm)——Vocabulary pool
Feld—Cánh đồng, đồng ruộng——Vocabulary pool
glücklich—Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui, sự hài lòng, hoặc sự mãn nguyện——Vocabulary pool
Eis—Nước đá, băng——Vocabulary pool
freundlich—Tử tế, tốt bụng, ân cần——Vocabulary pool
Bibliothek—Thư viện——Vocabulary pool
einsam—Cô đơn, cô độc——Vocabulary pool
Minute—Phút——Vocabulary pool
Morgen—Buổi sáng——Vocabulary pool
Nacht—Khoảng thời gian tối tăm trong ngày, từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời mọc——Vocabulary pool
jetzt—Bây giờ, lúc này, hiện nay——Vocabulary pool
Bild—Bức tranh, bức ảnh, bức vẽ——Vocabulary pool
schnell—Một cách nhanh chóng, nhanh——Vocabulary pool
Reihe—Hàng, dãy——Vocabulary pool
Anteil—Phần, phần chia——Vocabulary pool
Lächeln—Nụ cười——Vocabulary pool
damals—Lúc đó, hồi ấy, khi ấy——Vocabulary pool
Handtuch—Khăn——Vocabulary pool
genau—Chính, ngay——Vocabulary pool
Wille—Ý chí, sự quyết tâm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Ein Zettel hängt an dieser Tafel im Stadtpark.

Am Samstag hilf bitte von 14 bis 17 Uhr mit den Tüten für den Müll.

Auch wenn du beschäftigt bist: zehn Minuten sind genug.

Die Tüten warten unter dieser Tafel.

Bringe die Tüte zu dieser Bank zurück.
Ein Zettel hängt an dieser Tafel im Stadtpark.

Một mẩu giấy được ghim trên tấm bảng này trong Công viên thành phố.

Am Samstag hilf bitte von 14 bis 17 Uhr mit den Tüten für den Müll.

Thứ Bảy, xin hãy giúp với những chiếc túi đựng rác từ 14 đến 17 giờ.

Auch wenn du beschäftigt bist: zehn Minuten sind genug.

Dù bạn có bận: mười phút là đủ.

Die Tüten warten unter dieser Tafel.

Những chiếc túi đợi ở dưới tấm bảng này.

Bringe die Tüte zu dieser Bank zurück.

Hãy mang chiếc túi trả lại về chiếc ghế đá này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 18

Mẫu ngữ pháp

Es ist ... Uhr ...

Bây giờ là mấy giờ / Nói giờ hiện tại

Cấu trúc
Es ist ... Uhr ...
Giải thích
Dùng 'Es ist + giờ + Uhr + phút' để nói giờ. Nếu là giờ đúng thì có thể bỏ phần phút. Câu hỏi thường gặp: 'Wie viel Uhr ist es?'

Ví dụ

  • Es ist zehn Uhr. Việt Hà und Bernd sind im Stadtpark.

    Bây giờ là mười giờ. Việt Hà và Bernd đang ở Công viên thành phố.

  • Es ist zwei Uhr dreißig. Bernd geht nach Hause.

    Bây giờ là hai giờ ba mươi. Bernd đi về nhà.

Mẫu ngữ pháp

Welcher Tag ist heute?

Hôm nay là thứ mấy?

Cấu trúc
Welcher Tag ist heute?
Giải thích
Dùng để hỏi thứ trong tuần. Trả lời: 'Heute ist + thứ'. Cũng có thể hỏi 'Welchen Tag haben wir heute?'

Ví dụ

  • Welcher Tag ist heute? — Heute ist Montag.

    Hôm nay là thứ mấy? — Hôm nay là thứ Hai.

  • Welcher Tag ist heute? — Heute ist Samstag. Việt Hà arbeitet im Supermarkt.

    Hôm nay là thứ mấy? — Hôm nay là thứ Bảy. Việt Hà làm việc ở siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

Präsens: ich lerne, du lernst, er/sie/es lernt, wir lernen, ihr lernt, sie/Sie lernen

Thì hiện tại của động từ: diễn tả hành động hiện tại, tương lai gần hoặc sự thật chung.

Cấu trúc
Präsens: ich lerne, du lernst, er/sie/es lernt, wir lernen, ihr lernt, sie/Sie lernen
Giải thích
Động từ tiếng Đức chia theo ngôi: ich -e, du -st, er/sie/es -t, wir -en, ihr -t, sie/Sie -en. Thì hiện tại dùng cho cả việc đang xảy ra và việc sắp xảy ra.

Ví dụ

  • Việt Hà lernt Deutsch. Bernd wartet im Stadtpark.

    Việt Hà học tiếng Đức. Bernd đợi ở Công viên thành phố.

  • Wir gehen weiter. Ihr geht auch weiter.

    Chúng tôi đi tiếp. Các bạn cũng đi tiếp.

Mẫu ngữ pháp

- Präsens negativ: Subjekt + Verb + **nicht** - Perfekt: Subjekt + **haben/sein** + Partizip II - Perfekt negativ: Subjekt + **haben/sein** + **nicht** + Partizip II

Diễn tả việc không làm (hiện tại), đã làm (quá khứ) và đã không làm (phủ định quá khứ)

Cấu trúc
- Präsens negativ: Subjekt + Verb + **nicht** - Perfekt: Subjekt + **haben/sein** + Partizip II - Perfekt negativ: Subjekt + **haben/sein** + **nicht** + Partizip II
Giải thích
Phủ định hiện tại: thêm 'nicht' sau động từ. Với danh từ thì dùng 'kein/keine'. Quá khứ (Perfekt): 'haben/sein' ở vị trí 2, Partizip II ở cuối câu; phủ định thì 'nicht' đứng trước Partizip II.

Ví dụ

  • Es regnet nicht. Việt Hà arbeitet heute nicht.

    Trời không mưa. Hôm nay Việt Hà không làm việc.

  • Bernd hat früher im Lager gearbeitet. Er hat nicht im Supermarkt gearbeitet.

    Trước đây Bernd đã làm ở kho. Ông ấy đã không làm ở siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

um + Uhrzeit / am + Tag: Ich ... um 7 Uhr. / Am Montag ...

Diễn tả hành động xảy ra vào một thời điểm cụ thể (giờ hoặc ngày).

Cấu trúc
um + Uhrzeit / am + Tag: Ich ... um 7 Uhr. / Am Montag ...
Giải thích
'um' đứng trước giờ, 'am' đứng trước thứ trong tuần. Cụm thời gian có thể đứng đầu câu; khi đó động từ chia vẫn ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Am Montag lernt Việt Hà Deutsch.

    Thứ Hai Việt Hà học tiếng Đức.

  • Việt Hà arbeitet um 8 Uhr im Supermarkt.

    Việt Hà làm việc lúc 8 giờ ở siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

von N1 bis N2

Từ ... đến ...

Cấu trúc
von N1 bis N2
Giải thích
Dùng 'von' + điểm bắt đầu + 'bis' + điểm kết thúc cho thời gian hoặc địa điểm.

Ví dụ

  • Việt Hà arbeitet von 9 bis 13 Uhr.

    Việt Hà làm việc từ 9 đến 13 giờ.

  • Bernd geht von Montag bis Freitag in den Stadtpark.

    Bernd đi Công viên thành phố từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Mẫu ngữ pháp

N1 und N2

N1 và N2

Cấu trúc
N1 und N2
Giải thích
'und' nối hai danh từ, tương đương 'và' trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • Việt Hà und Bernd sind im Stadtpark.

    Việt Hà và Bernd đang ở Công viên thành phố.

  • Bernd und Việt Hà gehen weiter.

    Bernd và Việt Hà đi tiếp.

Mẫu ngữ pháp

Aussagesatz + , oder?

..., phải không? / ..., đúng không?

Cấu trúc
Aussagesatz + , oder?
Giải thích
Đặt 'oder?' ở cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm sự đồng tình.

Ví dụ

  • Jetzt ist das Wetter schön, oder?

    Bây giờ thời tiết đẹp, phải không?

  • Việt Hà ist im Stadtpark, oder?

    Việt Hà đang ở Công viên thành phố, phải không?

Mẫu ngữ pháp

Wie ist deine Telefonnummer?

Số điện thoại của bạn là gì?

Cấu trúc
Wie ist deine Telefonnummer?
Giải thích
Với bạn bè dùng 'deine Telefonnummer', với người lạ dùng 'Ihre Telefonnummer'. Khi trả lời có thể nói 'Meine Telefonnummer ist ...' hoặc chỉ đọc số.

Ví dụ

  • Wie ist deine Telefonnummer, Bernd? — Meine Telefonnummer ist null eins sieben vier.

    Số điện thoại của bác là gì, Bernd? — Số điện thoại của tôi là không một bảy bốn.

  • Wie ist deine Telefonnummer, Việt Hà? — Meine Telefonnummer ist null zwei drei acht.

    Số điện thoại của bạn là gì, Việt Hà? — Số điện thoại của tôi là không hai ba tám.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Kế hoạch cho mọi kiểu thời tiết ở Công viên thành phố” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.