Học liệu · DE · a1

Xin phép chụp ảnh ở trung tâm cộng đồng

Bài 12 · 4 phần

Việt Hà và cô Sabine Vogt đang ở trung tâm cộng đồng. Việt Hà muốn chụp một tấm ảnh ở đây và hỏi cô Sabine xem có được phép không.

Section

4

Nội dung

32

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xin phép chụp ảnh ở trung tâm cộng đồng

Việt Hà và cô Sabine Vogt đang ở trung tâm cộng đồng. Việt Hà muốn chụp một tấm ảnh ở đây và hỏi cô Sabine xem có được phép không.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Xin phép chụp ảnh ở trung tâm cộng đồng

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, Frau Vogt. Ich war gestern im Deutschkurs hier.
Việt Hà: Darf ich hier ein Foto machen?
Sabine Vogt: Wovon?
Việt Hà: Von diesem Raum hier.
Sabine Vogt: Ja, das dürfen Sie.
Việt Hà: Und die Leute auf dem Foto?
Sabine Vogt: Bitte fragen Sie sie zuerst.
Việt Hà: Danke, Frau Vogt. Wir bleiben hier.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, Frau Vogt. Ich war gestern im Deutschkurs hier.Chào cô Vogt. Hôm qua cháu đã ở lớp tiếng Đức ở đây ạ.
Việt HàDarf ich hier ein Foto machen?Cháu có được chụp một tấm ảnh ở đây không ạ?
Sabine VogtWovon?Ảnh về cái gì?
Việt HàVon diesem Raum hier.Về căn phòng này ạ.
Sabine VogtJa, das dürfen Sie.Vâng, chị được phép.
Việt HàUnd die Leute auf dem Foto?Còn những người trong ảnh thì sao ạ?
Sabine VogtBitte fragen Sie sie zuerst.Chị hãy hỏi họ trước nhé.
Việt HàDanke, Frau Vogt. Wir bleiben hier.Cảm ơn cô Vogt. Chúng cháu ở lại đây ạ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Flughafenˈfluːkˌhaːfn̩Sân bay——Vocabulary pool
schwierigˈʃviːʁɪçKhó, khó khăn, gay go——Vocabulary pool
sonst—Khác, nữa——Vocabulary pool
Ende—Sự kết thúc, phần cuối——Vocabulary pool
hören—Nghe, nhận thức được âm thanh bằng tai——Vocabulary pool
schwer—Nặng, nặng nề——Vocabulary pool
interessiert—Có quan tâm, thích thú, có chú ý——Vocabulary pool
Dame—Người phụ nữ lịch sự, có phẩm giá——Vocabulary pool
mögen—Thích, ưa, chuộng——Vocabulary pool
Mittagessen—Bữa ăn trưa——Vocabulary pool
Mond—Mặt trăng——Vocabulary pool
November—Tháng mười một——Vocabulary pool
Paar—Đôi, cặp——Vocabulary pool
erfreuen—Làm hài lòng, làm vui lòng, làm thích thú——Vocabulary pool
gleich—Giống nhau, như nhau, không thay đổi——Vocabulary pool
Meer—Biển——Vocabulary pool
Schulter—Vai (bộ phận cơ thể)——Vocabulary pool
dreißig—Số ba mươi——Vocabulary pool
Lastwagen—Xe tải——Vocabulary pool
gehen—Sự đi bộ; đi, di chuyển bằng chân với tốc độ chậm hoặc trung bình——Vocabulary pool
warm—Ấm, ấm áp——Vocabulary pool
Wetter—Thời tiết, tiết trời——Vocabulary pool
Arbeit—Công việc, sự làm việc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Schwarzen Brett im Gemeindezentrum hängt ein Schild.

In diesem Saal ist das Rauchen nicht erlaubt.

Auch an der Tür ist das Rauchen verboten.

Die Zigaretten gehören nach draußen in den Mülleimer.

Für alle Abendkurse gilt die gleiche Regel.
Am Schwarzen Brett im Gemeindezentrum hängt ein Schild.

Trên bảng tin ở trung tâm cộng đồng có treo một tấm biển.

In diesem Saal ist das Rauchen nicht erlaubt.

Trong hội trường này không được phép hút thuốc.

Auch an der Tür ist das Rauchen verboten.

Ở cửa cũng cấm hút thuốc.

Die Zigaretten gehören nach draußen in den Mülleimer.

Thuốc lá phải để ở ngoài, trong thùng rác.

Für alle Abendkurse gilt die gleiche Regel.

Mọi lớp học buổi tối đều áp dụng cùng một quy định.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 13

Mẫu ngữ pháp

Positiv: Subjekt + war/waren + Nomen/Adjektiv. Negativ: Subjekt + war/waren + nicht + Nomen/Adjektiv.

Đã ... / Đã không ...

Cấu trúc
Positiv: Subjekt + war/waren + Nomen/Adjektiv. Negativ: Subjekt + war/waren + nicht + Nomen/Adjektiv.
Giải thích
Muốn nói quá khứ với danh từ hoặc tính từ, tiếng Đức dùng động từ „sein“ ở thì quá khứ đơn (Präteritum): ich war, du warst, er/sie/es war, wir waren, ihr wart, sie/Sie waren. Câu phủ định đặt „nicht“ sau „war/waren“.

Ví dụ

  • Việt Hà war gestern im Gemeindezentrum.

    Hôm qua Việt Hà đã ở trung tâm cộng đồng.

  • Sabine war gestern am Bahnschalter.

    Hôm qua cô Sabine đã ở quầy vé nhà ga.

  • Wir waren nicht im Saal.

    Chúng tôi đã không ở trong hội trường.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + war + Adjektiv. / Subjekt + war + nicht + Adjektiv.

Đã ... / Đã không ... (với tính từ)

Cấu trúc
Subjekt + war + Adjektiv. / Subjekt + war + nicht + Adjektiv.
Giải thích
Tính từ tiếng Đức không đổi theo thì. Muốn nói một tính từ ở quá khứ, ta dùng „war“ (số ít) hoặc „waren“ (số nhiều): „Der Deutschkurs war nicht schwer.“ Phủ định thêm „nicht“ trước tính từ. Với „du“ dùng „warst“, với „ihr“ dùng „wart“.

Ví dụ

  • Việt Hà war gestern müde.

    Hôm qua Việt Hà đã mệt.

  • Der Deutschkurs war nicht schwer.

    Lớp tiếng Đức đã không nặng (không khó).

  • Das Wetter war warm.

    Thời tiết đã ấm.

Mẫu ngữ pháp

N1 ist Adjektiv + -er als N2

N1 ... hơn N2 — so sánh hơn giữa hai người/vật

Cấu trúc
N1 ist Adjektiv + -er als N2
Giải thích
So sánh hơn: chia „sein“ (ist/sind), thêm đuôi „-er“ vào tính từ rồi đặt „als“ trước đối tượng so sánh. Một số dạng bất quy tắc: gut → besser, viel → mehr, gern → lieber.

Ví dụ

  • Das Plakat ist größer als das Foto.

    Tấm áp phích lớn hơn tấm ảnh.

  • Sabine ist älter als Việt Hà.

    Cô Sabine lớn tuổi hơn Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

Was/Wer ist + Komparativ, N1 oder N2?

Cái nào/ai ... hơn, N1 hay N2?

Cấu trúc
Was/Wer ist + Komparativ, N1 oder N2?
Giải thích
Dùng để hỏi giữa hai người hoặc hai vật, cái nào/ai ... hơn. Với đồ vật, sự việc dùng „Was“; với người dùng „Wer“. Tính từ phải ở dạng so sánh hơn (-er). Trả lời theo mẫu: N1 ist ...er als N2.

Ví dụ

  • Was ist größer, das Plakat oder das Foto?

    Cái nào lớn hơn, tấm áp phích hay tấm ảnh?

  • Wer ist jünger, Việt Hà oder Sabine?

    Ai trẻ hơn, Việt Hà hay cô Sabine?

Mẫu ngữ pháp

Was/Wer/Wann ist in/unter N1 am ...sten? / Wo ist es in/unter N1 am ...sten?

Trong phạm vi N1, cái gì/ai/ở đâu/khi nào ... nhất?

Cấu trúc
Was/Wer/Wann ist in/unter N1 am ...sten? / Wo ist es in/unter N1 am ...sten?
Giải thích
Hỏi trong một nhóm, một lớp, một thành phố (N1 ở Dativ) đối tượng nào mang đặc điểm ... nhất: Was/Wer/Wo/Wann + ist + in/unter + N1 + am + tính từ + -sten. Bất quy tắc: gut → am besten, gern → am liebsten, viel → am meisten.

Ví dụ

  • Was ist im Gemeindezentrum am größten?

    Cái gì lớn nhất trong trung tâm cộng đồng?

  • Der Saal ist am größten.

    Hội trường là lớn nhất.

  • Wer ist im Deutschkurs am fleißigsten?

    Ai chăm chỉ nhất trong lớp tiếng Đức?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin phép chụp ảnh ở trung tâm cộng đồng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.