Học liệu · DE · a1

Gia đình trong căn hộ

Bài 7 · 4 phần

Tại căn hộ của bác Bernd: Việt Hà đến thăm và hai người nói về các thành viên trong gia đình.

Section

4

Nội dung

39

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Gia đình trong căn hộ

Tại căn hộ của bác Bernd: Việt Hà đến thăm và hai người nói về các thành viên trong gia đình.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Gia đình trong căn hộ

Toàn hội thoại

Việt Hà: Ich gebe dir ein Foto. Das ist meine Familie.
Việt Hà: Das ist meine Mama, und das ist mein Vater.
Bernd Kramer: Hast du einen Bruder?
Việt Hà: Nein, ich habe eine Schwester, keinen Bruder.
Bernd Kramer: Ich habe einen Bruder und eine Schwester.
Việt Hà: Wer wohnt hier?
Bernd Kramer: Hier wohne ich mit meiner Frau.
Việt Hà: Danke, Bernd. Ich lerne viele Wörter: Mama, Vater, Schwester, Bruder.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàIch gebe dir ein Foto. Das ist meine Familie.Cháu đưa bác một tấm ảnh. Đây là gia đình cháu.
Việt HàDas ist meine Mama, und das ist mein Vater.Đây là mẹ cháu, còn đây là bố cháu.
Bernd KramerHast du einen Bruder?Cháu có anh trai hay em trai không?
Việt HàNein, ich habe eine Schwester, keinen Bruder.Dạ không, cháu có một chị gái, cháu không có anh trai.
Bernd KramerIch habe einen Bruder und eine Schwester.Bác có một người em trai và một người chị gái.
Việt HàWer wohnt hier?Ai sống ở đây ạ?
Bernd KramerHier wohne ich mit meiner Frau.Bác sống ở đây với vợ bác.
Việt HàDanke, Bernd. Ich lerne viele Wörter: Mama, Vater, Schwester, Bruder.Cháu cảm ơn bác. Cháu học được nhiều từ: mẹ, bố, chị gái, anh trai.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
schonʃoːnĐã, rồi——Vocabulary pool
Tanzenˈtantsn̩Sự nhảy múa, sự khiêu vũ——Vocabulary pool
achtzehnˈaxtseːnMười tám——Vocabulary pool
fünfzigˈfʏnftsɪçNăm mươi——Vocabulary pool
HuthuːtMũ (có vành)——Vocabulary pool
IdeeiˈdeːÝ tưởng, ý nghĩ, ý kiến——Vocabulary pool
KusskʊsCái hôn——Vocabulary pool
lernenˈlɛʁnənHọc, học tập, nghiên cứu——Vocabulary pool
LosloːsSự rút thăm, việc bốc thăm——Vocabulary pool
MamaˈmamaMẹ——Vocabulary pool
GeldɡɛltTiền, tiền tệ——Vocabulary pool
neunzigˈnɔɪ̯ntsɪçChín mươi——Vocabulary pool
eigen—Của chính mình, thuộc về riêng mình——Vocabulary pool
Papier—Giấy——Vocabulary pool
Radio—Máy thu thanh, máy rađiô——Vocabulary pool
Herrscher—Người cai trị, người thống trị——Vocabulary pool
Regal—Giá, kệ——Vocabulary pool
Hemd—Áo sơ mi——Vocabulary pool
Rauchen—Hành động hút thuốc——Vocabulary pool
unterrichten—Dạy, dạy học——Vocabulary pool
Ticket—Vé——Vocabulary pool
Spielzeug—Đồ chơi——Vocabulary pool
Wahl—Sự bỏ phiếu, sự bầu cử——Vocabulary pool
Winter—Mùa đông——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Auf dem Tisch liegt ein Foto. Auf dem Foto sind vier Personen an der Tür.

Der Rock der alten Frau ist schwarz. Ihre Bluse ist weiß.

Die Jacke des Mannes ist braun.

Das Hemd des Kindes ist rot.

Die Unterschrift nennt nur Farben: Schwarz, Weiß, Braun, Rot.
Auf dem Tisch liegt ein Foto. Auf dem Foto sind vier Personen an der Tür.

Trên bàn có một tấm ảnh. Trong ảnh có bốn người đứng ở cửa.

Der Rock der alten Frau ist schwarz. Ihre Bluse ist weiß.

Chân váy của người phụ nữ lớn tuổi màu đen. Áo nữ của bà ấy màu trắng.

Die Jacke des Mannes ist braun.

Áo khoác của người đàn ông màu nâu.

Das Hemd des Kindes ist rot.

Áo sơ mi của đứa trẻ màu đỏ.

Die Unterschrift nennt nur Farben: Schwarz, Weiß, Braun, Rot.

Dòng chú thích chỉ ghi các màu: đen, trắng, nâu, đỏ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 20

Mẫu ngữ pháp

mit + Dativ

Làm gì đó bằng / bằng cách dùng … (phương tiện, công cụ)

Cấu trúc
mit + Dativ
Giải thích
Giới từ „mit“ luôn đi với Dativ: giống đực và giống trung → „dem“, giống cái → „der“, số nhiều → „den“.

Ví dụ

  • Việt Hà fährt mit dem Bus zur Arbeit.

    Việt Hà đi xe buýt đến chỗ làm.

  • Bernd fährt mit dem Fahrrad zum Supermarkt.

    Bác Bernd đi xe đạp đến siêu thị.

  • Việt Hà fährt mit der U-Bahn zum Deutschkurs.

    Việt Hà đi tàu điện ngầm đến lớp tiếng Đức.

Mẫu ngữ pháp

Wie sagt man „...“ auf Deutsch? / Was heißt „...“ auf Deutsch?

... trong tiếng Đức là gì? / Người ta nói ... trong tiếng Đức như thế nào?

Cấu trúc
Wie sagt man „...“ auf Deutsch? / Was heißt „...“ auf Deutsch?
Giải thích
Dùng để hỏi cách nói một từ trong một ngôn ngữ. Muốn hỏi ngôn ngữ khác thì thay „Deutsch“ bằng tên ngôn ngữ đó.

Ví dụ

  • Việt Hà fragt Bernd: Wie sagt man „brother“ auf Deutsch?

    Việt Hà hỏi bác Bernd: „brother“ trong tiếng Đức nói thế nào?

  • Bernd antwortet: Man sagt „Bruder“.

    Bác Bernd trả lời: Người ta nói „Bruder“.

  • Việt Hà fragt: Was heißt „Familie“ auf Vietnamesisch?

    Việt Hà hỏi: „Familie“ trong tiếng Việt là gì?

Mẫu ngữ pháp

jemandem etwas geben / jemandem etwas schenken

Cho / tặng ai đó cái gì

Cấu trúc
jemandem etwas geben / jemandem etwas schenken
Giải thích
Người nhận đứng ở Dativ (mir, dir, ihm, ihr …), vật được cho đứng ở Akkusativ (ein Foto, ein Buch …).

Ví dụ

  • Việt Hà gibt Bernd ein Foto.

    Việt Hà đưa cho bác Bernd một tấm ảnh.

  • Bernd schenkt Việt Hà ein Buch.

    Bác Bernd tặng Việt Hà một cuốn sách.

  • Ich gebe dir ein Foto von meiner Familie.

    Tôi đưa bạn một tấm ảnh về gia đình tôi.

Mẫu ngữ pháp

jemandem etwas leihen

Cho ai mượn cái gì

Cấu trúc
jemandem etwas leihen
Giải thích
Người được mượn ở Dativ, vật cho mượn ở Akkusativ. Khi hỏi, đảo động từ lên đầu câu.

Ví dụ

  • Bernd leiht Việt Hà seinen Stift.

    Bác Bernd cho Việt Hà mượn cây bút của bác ấy.

  • Leihst du mir deinen Kuli?

    Bạn cho mình mượn cây bút bi của bạn nhé?

  • Việt Hà leiht Bernd ihr Buch.

    Việt Hà cho bác Bernd mượn cuốn sách của cô ấy.

Mẫu ngữ pháp

jemandem etwas erklären / jemandem etwas beibringen

Giải thích hoặc dạy điều gì cho ai

Cấu trúc
jemandem etwas erklären / jemandem etwas beibringen
Giải thích
Người nhận ở Dativ, điều được giải thích ở Akkusativ. Với „beibringen“, tiền tố „bei“ tách ra cuối câu.

Ví dụ

  • Bernd erklärt Việt Hà den Weg.

    Bác Bernd giải thích đường đi cho Việt Hà.

  • Việt Hà erklärt Bernd das Wort „Schwester“.

    Việt Hà giải thích từ „Schwester“ cho bác Bernd.

  • Việt Hà bringt Bernd ein Wort bei.

    Việt Hà dạy bác Bernd một từ.

Mẫu ngữ pháp

von + Dativ + Akkusativ + bekommen

Nhận được cái gì từ ai

Cấu trúc
von + Dativ + Akkusativ + bekommen
Giải thích
Người cho đứng sau „von“ ở Dativ, vật nhận đứng ở Akkusativ. Động từ „bekommen“ chia theo chủ ngữ.

Ví dụ

  • Việt Hà bekommt von ihrer Mama ein Foto.

    Việt Hà nhận được một tấm ảnh từ mẹ cô ấy.

  • Bernd bekommt von seinem Bruder einen Brief.

    Bác Bernd nhận được một lá thư từ em trai mình.

Mẫu ngữ pháp

Ich habe schon + Partizip II. / Hast du schon + Partizip II?

Đã … rồi

Cấu trúc
Ich habe schon + Partizip II. / Hast du schon + Partizip II?
Giải thích
„schon“ đứng sau động từ chia (haben/sein) và trước Partizip II. Trả lời chưa làm: „Nein, noch nicht.“

Ví dụ

  • Việt Hà hat schon gelernt.

    Việt Hà đã học rồi.

  • Hast du schon gegessen, Việt Hà?

    Việt Hà đã ăn chưa?

  • Bernd hat schon gekocht.

    Bác Bernd đã nấu ăn rồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Gia đình trong căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.