Học liệu · DE · a1

Câu chuyện kỳ nghỉ trong lớp học tiếng Đức

Bài 3 · 4 phần

Trong lớp học tiếng Đức (Sprachkurs), Việt Hà và Bernd Kramer kể cho nhau nghe về kỳ nghỉ vừa qua của mình.

Section

4

Nội dung

34

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Câu chuyện kỳ nghỉ trong lớp học tiếng Đức

Trong lớp học tiếng Đức (Sprachkurs), Việt Hà và Bernd Kramer kể cho nhau nghe về kỳ nghỉ vừa qua của mình.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Câu chuyện kỳ nghỉ trong lớp học tiếng Đức

Toàn hội thoại

Việt Hà: Bernd, wo warst du im Urlaub?
Bernd Kramer: Ich war zu Hause, in unserer Wohnung.
Việt Hà: Und was hast du gemacht?
Bernd Kramer: Ich habe Rindfleisch gekocht und Zeitung gelesen.
Bernd Kramer: Was hast du gemacht, Việt Hà?
Việt Hà: In meinem Urlaub bin ich im Park spazieren gegangen.
Bernd Kramer: Du warst im Park, und ich war zu Hause.
Việt Hà: Ja, zwei Urlaube, zwei Geschichten.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàBernd, wo warst du im Urlaub?Bernd, bạn đã ở đâu trong kỳ nghỉ?
Bernd KramerIch war zu Hause, in unserer Wohnung.Tôi đã ở nhà, trong căn hộ của chúng tôi.
Việt HàUnd was hast du gemacht?Và bạn đã làm gì?
Bernd KramerIch habe Rindfleisch gekocht und Zeitung gelesen.Tôi đã nấu thịt bò và đọc báo.
Bernd KramerWas hast du gemacht, Việt Hà?Bạn đã làm gì, Việt Hà?
Việt HàIn meinem Urlaub bin ich im Park spazieren gegangen.Trong kỳ nghỉ của tôi, tôi đã đi dạo trong công viên.
Bernd KramerDu warst im Park, und ich war zu Hause.Bạn đã ở công viên, còn tôi thì ở nhà.
Việt HàJa, zwei Urlaube, zwei Geschichten.Vâng, hai kỳ nghỉ, hai câu chuyện.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Band—Dải, băng, đai——Vocabulary pool
Rindfleisch—Thịt bò——Vocabulary pool
Camp—Trại, chỗ cắm trại——Vocabulary pool
Papa—Ba, cha, bố——Vocabulary pool
einfach—Dễ dàng, đơn giản——Vocabulary pool
Fieber—Cơn sốt, bệnh sốt——Vocabulary pool
passieren—Xảy ra, xảy đến——Vocabulary pool
Heimatstadt—Thành phố quê hương, nơi mình sinh ra và lớn lên——Vocabulary pool
töten—Giết, làm chết——Vocabulary pool
Bergwerk—Mỏ (khoáng sản)——Vocabulary pool
Zeitung—Tờ báo, báo chí——Vocabulary pool
unser—Của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình——Vocabulary pool
Telefon—Máy điện thoại——Vocabulary pool
Picknick—Cuộc đi chơi và ăn uống ngoài trời——Vocabulary pool
Frage—Câu hỏi——Vocabulary pool
Rosa—Màu hồng——Vocabulary pool
Schütteln—Sự rung, sự lắc——Vocabulary pool
Schuh—Giày——Vocabulary pool
Geruchssinn—Khứu giác——Vocabulary pool
sie—Họ, chúng, chúng nó——Vocabulary pool
Toilette—Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh——Vocabulary pool
Berührung—Sự chạm, sự tiếp xúc bằng cơ thể——Vocabulary pool
Vase—Bình, lọ——Vocabulary pool
wo—Ở đâu, đâu, chỗ nào——Vocabulary pool
Ehefrau—Người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông; vợ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Hier ist eine Postkarte aus dem Urlaub. Sie liegt auf dem Tisch im Sprachkurs.

Das Hotel war am Meer. Es war in einem kleinen Ort.

Das Wetter war warm.

Am Hotel war ein Pool.

Die Menschen waren freundlich. Ich war ohne Familie hier.
Hier ist eine Postkarte aus dem Urlaub. Sie liegt auf dem Tisch im Sprachkurs.

Đây là một tấm bưu thiếp từ kỳ nghỉ. Nó nằm trên bàn trong lớp học tiếng Đức.

Das Hotel war am Meer. Es war in einem kleinen Ort.

Khách sạn ở bên biển. Nó ở trong một thị trấn nhỏ.

Das Wetter war warm.

Thời tiết đã ấm áp.

Am Hotel war ein Pool.

Ở khách sạn có một bể bơi.

Die Menschen waren freundlich. Ich war ohne Familie hier.

Mọi người rất thân thiện. Tôi ở đây mà không có gia đình.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 16

Mẫu ngữ pháp

Hier/Da/Dort ist N.

Ở đây / Ở đó / Ở kia là N.

Cấu trúc
Hier/Da/Dort ist N.
Giải thích
hier = ở đây (gần người nói), da = ở đó, dort = ở kia (xa cả người nói và người nghe). Dùng ist với danh từ số ít, sind với danh từ số nhiều. Cũng có thể đảo trật tự: N ist hier/da/dort.

Ví dụ

  • Hier ist Việt Hà.

    Đây là Việt Hà.

  • Dort ist Bernd Kramer.

    Kia là Bernd Kramer.

  • Hier sind die Zeitungen.

    Đây là những tờ báo.

Mẫu ngữ pháp

Hier/Dort/Da ist N.

Ở đây / Ở đó / Ở kia là N.

Cấu trúc
Hier/Dort/Da ist N.
Giải thích
Ba trạng từ chỉ vị trí hier, dort, da đứng đầu câu, sau đó là ist/sind rồi đến danh từ. Câu này dùng được cả trong tình huống thân mật lẫn trang trọng.

Ví dụ

  • Da ist Bernd.

    Đó là Bernd.

  • Dort ist die Postkarte.

    Kia là tấm bưu thiếp.

Mẫu ngữ pháp

N1 ist in N2.

N1 ở trong N2.

Cấu trúc
N1 ist in N2.
Giải thích
Dùng để nói ai hoặc cái gì đang ở đâu: chia động từ sein theo chủ ngữ rồi thêm cụm chỉ vị trí với giới từ in/auf/an/bei + N2.

Ví dụ

  • Việt Hà ist im Sprachkurs.

    Việt Hà đang ở trong lớp học tiếng Đức.

  • Bernd ist in der Wohnung.

    Bernd ở trong căn hộ.

Mẫu ngữ pháp

Wo ist N? / Woher kommst du? / Wohin gehst du?

Ở đâu? / Bạn từ đâu đến? / Bạn đi đâu?

Cấu trúc
Wo ist N? / Woher kommst du? / Wohin gehst du?
Giải thích
wo hỏi vị trí cố định, woher hỏi xuất xứ, wohin hỏi hướng đi. Trong câu hỏi W-, từ hỏi đứng đầu câu và động từ chia đứng ở vị trí thứ hai. Câu hỏi W- không trả lời bằng ja/nein mà trả lời bằng thông tin cụ thể.

Ví dụ

  • Wo ist Bernd? – Bernd ist im Sprachkurs.

    Bernd ở đâu? – Bernd ở trong lớp học tiếng Đức.

  • Woher kommt Việt Hà? – Sie kommt aus Vietnam.

    Việt Hà đến từ đâu? – Cô ấy đến từ Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

Woher kommst du? / Wo arbeitest du? / Wo gehst du zur Schule?

Bạn đến từ đâu? / Bạn làm việc ở đâu? / Bạn học trường nào?

Cấu trúc
Woher kommst du? / Wo arbeitest du? / Wo gehst du zur Schule?
Giải thích
Dùng woher để hỏi quốc gia/xuất xứ và wo để hỏi nơi làm việc hoặc trường học. Với bạn bè, người thân dùng du; với người lạ hoặc trang trọng dùng Sie.

Ví dụ

  • Woher kommt Bernd? – Er kommt aus Deutschland.

    Bernd đến từ đâu? – Ông ấy đến từ Đức.

  • Wo arbeitet Việt Hà? – Sie arbeitet im Supermarkt.

    Việt Hà làm việc ở đâu? – Cô ấy làm việc ở siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

N2 kommt aus N1. / N2 ist von N1.

N2 có nguồn gốc hoặc xuất xứ từ N1.

Cấu trúc
N2 kommt aus N1. / N2 ist von N1.
Giải thích
Với quốc gia hoặc thành phố dùng aus + Dativ, thường đi với động từ kommen. Với công ty hoặc thương hiệu dùng von + Dativ.

Ví dụ

  • Việt Hà kommt aus Vietnam.

    Việt Hà đến từ Việt Nam.

  • Bernd kommt aus Deutschland.

    Bernd đến từ Đức.

Mẫu ngữ pháp

A: In welchem Stock ist ...? B: ... ist im ... Stock.

… ở tầng mấy? – … ở tầng …

Cấu trúc
A: In welchem Stock ist ...? B: ... ist im ... Stock.
Giải thích
Câu hỏi dùng In welchem Stock ist ...?, câu trả lời dùng im + số thứ tự + Stock. im là dạng rút gọn của in dem (Dativ). Tầng trệt gọi là Erdgeschoss (EG).

Ví dụ

  • In welchem Stock ist der Sprachkurs? – Der Sprachkurs ist im ersten Stock.

    Lớp học tiếng Đức ở tầng mấy? – Lớp học ở tầng một.

Mẫu ngữ pháp

Wie viel kostet N? / Was kostet N?

N giá bao nhiêu tiền?

Cấu trúc
Wie viel kostet N? / Was kostet N?
Giải thích
Dùng Wie viel kostet ...? hoặc Was kostet ...? để hỏi giá. Động từ kostet chia theo chủ ngữ: số ít dùng kostet, số nhiều dùng kosten.

Ví dụ

  • Wie viel kostet die Zeitung? – Die Zeitung kostet zwei Euro.

    Tờ báo giá bao nhiêu? – Tờ báo giá hai euro.

  • Was kostet das Telefon?

    Cái điện thoại giá bao nhiêu?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Câu chuyện kỳ nghỉ trong lớp học tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.