Học liệu · DE · a1

Ra biển hay ở lại công viên?

Bài 10 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd ngồi trên một băng ghế trong công viên thành phố. Hôm nay Việt Hà muốn ra biển, còn bác Bernd muốn ở lại công viên. Câu chuyện chỉ nói về biển và công viên, không nói về một đất nước khác.

Section

4

Nội dung

35

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ra biển hay ở lại công viên?

Việt Hà và bác Bernd ngồi trên một băng ghế trong công viên thành phố. Hôm nay Việt Hà muốn ra biển, còn bác Bernd muốn ở lại công viên. Câu chuyện chỉ nói về biển và công viên, không nói về một đất nước khác.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Ra biển hay ở lại công viên?

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Im Stadtpark gibt es viele Bäume, und wir sitzen auf einer Bank.
Việt Hà: Ich möchte ans Meer.
Bernd Kramer: Ich möchte hier im Park bleiben.
Việt Hà: Möchtest du auch ans Meer?
Bernd Kramer: Nein, heute nicht.
Việt Hà: Vielleicht nächstes Wochenende.
Việt Hà: Nur das Meer oder der Park – kein anderes Land.
Bernd Kramer: Wir bleiben hier auf dieser Bank.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerIm Stadtpark gibt es viele Bäume, und wir sitzen auf einer Bank.Trong công viên thành phố có nhiều cây, và chúng ta đang ngồi trên một băng ghế.
Việt HàIch möchte ans Meer.Tôi muốn ra biển.
Bernd KramerIch möchte hier im Park bleiben.Tôi muốn ở lại đây trong công viên.
Việt HàMöchtest du auch ans Meer?Bạn cũng muốn ra biển à?
Bernd KramerNein, heute nicht.Không, hôm nay thì không.
Việt HàVielleicht nächstes Wochenende.Có lẽ cuối tuần sau.
Việt HàNur das Meer oder der Park – kein anderes Land.Chỉ có biển hoặc công viên – không phải một đất nước khác.
Bernd KramerWir bleiben hier auf dieser Bank.Chúng ta ở lại đây trên băng ghế này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Bett—Giường——Vocabulary pool
Datum—Ngày tháng——Vocabulary pool
grundlegend—Cơ bản, sơ cấp, sơ đẳng——Vocabulary pool
füllen—Làm đầy, chứa đầy——Vocabulary pool
Gesundheit—Sức khỏe——Vocabulary pool
in—Vào trong——Vocabulary pool
Knie—Đầu gối——Vocabulary pool
Glück—Vận may, sự may mắn——Vocabulary pool
viele—Nhiều, lắm——Vocabulary pool
Affe—Con khỉ——Vocabulary pool
viel—Nhiều, rất nhiều——Vocabulary pool
Notiz—Lời ghi, lời ghi chép——Vocabulary pool
Farbe—Sơn——Vocabulary pool
Park—Công viên, vườn hoa——Vocabulary pool
SpielʃpiːlSự vui chơi, trò chơi——Vocabulary pool
RatteˈʁatəCon chuột (động vật)——Vocabulary pool
SalatzaˈlaːtMón ăn gồm rau sống, thường là rau xà lách, cắt nhỏ và trộn với nước sốt——Vocabulary pool
kurzkʊʁtsNgắn (về chiều dài hoặc thời gian)——Vocabulary pool
Einnahmeˈaɪ̯naːməSố lượng thu được——Vocabulary pool
DingdɪŋVật, đồ vật, thứ——Vocabulary pool
denkenˈdɛŋkn̩Suy nghĩ, ngẫm nghĩ——Vocabulary pool
Baumbaʊ̯mCây——Vocabulary pool
KellnerinˈkɛlnəʁɪnNữ nhân viên phục vụ bàn——Vocabulary pool
FensterˈfɛnstɐCửa sổ——Vocabulary pool
Fraufʁaʊ̯Người trưởng thành thuộc giới nữ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Auf der Bank liegt eine kurze Notiz unter einem Stein.

Ich möchte am Wochenende meine Familie sehen.

Das Datum ist Samstag. Der Besuch ist am Samstagnachmittag.

Komm bitte zur Tür von der Wohnung.

Wenn du kommen kannst, leg die Notiz auf diese Bank.
Auf der Bank liegt eine kurze Notiz unter einem Stein.

Trên băng ghế có một mảnh giấy ngắn nằm dưới một hòn đá.

Ich möchte am Wochenende meine Familie sehen.

Tôi muốn gặp gia đình vào cuối tuần.

Das Datum ist Samstag. Der Besuch ist am Samstagnachmittag.

Ngày tháng là thứ Bảy. Buổi thăm là vào chiều thứ Bảy.

Komm bitte zur Tür von der Wohnung.

Xin hãy đến cửa căn hộ.

Wenn du kommen kannst, leg die Notiz auf diese Bank.

Nếu bạn có thể đến, hãy đặt mảnh giấy lên băng ghế này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 16

Mẫu ngữ pháp

Es gibt + Akkusativ

Có N (đồ vật, sự vật, cây cối — những thứ không tự chuyển động)

Cấu trúc
Es gibt + Akkusativ
Giải thích
Để nói “có” một đồ vật hay sự vật, tiếng Đức dùng cấu trúc cố định „es gibt“ + danh từ ở cách Akkusativ. Giống đực: einen, giống cái: eine, giống trung: ein; danh từ số nhiều không dùng mạo từ.

Ví dụ

  • Es gibt eine Bank und einen Baum.

    Có một băng ghế và một cái cây.

  • Es gibt eine Notiz auf der Bank.

    Có một mảnh giấy trên băng ghế.

  • Bernd sagt: „Im Stadtpark gibt es viele Bäume.“

    Bác Bernd nói: “Trong công viên thành phố có nhiều cây.”

Mẫu ngữ pháp

Es gibt + Akkusativ

Có N (người/động vật) / Ở đó có N

Cấu trúc
Es gibt + Akkusativ
Giải thích
Muốn nói có ai đó hoặc con vật nào đó, cũng dùng „es gibt“ + Akkusativ. Ví dụ: es gibt einen Mann, es gibt eine Frau, es gibt viele Kinder. Nếu muốn nói rõ vị trí, có thể thêm cụm „in + Dativ“ ở đầu câu.

Ví dụ

  • Auf der Bank gibt es eine Frau und einen Mann: Việt Hà und Bernd.

    Trên băng ghế có một người phụ nữ và một người đàn ông: Việt Hà và bác Bernd.

  • Im Park gibt es viele Kinder.

    Trong công viên có nhiều đứa trẻ.

Mẫu ngữ pháp

In + Dativ + gibt es + einen/eine/ein + Nomen (Akkusativ)

Ở một nơi nào đó có cái gì / ai đó

Cấu trúc
In + Dativ + gibt es + einen/eine/ein + Nomen (Akkusativ)
Giải thích
Mẫu câu “In + Dativ … gibt es + Akkusativ” dùng để nói ở một địa điểm có vật/người nào đó. Địa điểm chia ở Dativ (in der Stadt, im Park), vật/người chia ở Akkusativ (einen/eine/ein). „es gibt“ giữ nguyên một dạng cho cả số ít và số nhiều.

Ví dụ

  • Im Stadtpark gibt es viele Bäume.

    Trong công viên thành phố có nhiều cây.

  • In der Stadt gibt es einen Park.

    Trong thành phố có một công viên.

  • Gibt es hier einen Park? – Ja, es gibt einen.

    Ở đây có công viên không? – Có, có một công viên.

Mẫu ngữ pháp

N1 ist in/auf/bei N2.

N1 ở N2

Cấu trúc
N1 ist in/auf/bei N2.
Giải thích
Dùng để nói một người hoặc vật đã được nhắc đến đang ở đâu: động từ „sein“ (ist) + giới từ chỉ vị trí (in/auf/bei) + địa điểm ở Dativ. Dạng rút gọn: in dem → im, bei dem → beim.

Ví dụ

  • Việt Hà ist im Stadtpark.

    Việt Hà đang ở trong công viên thành phố.

  • Bernd ist auf der Bank.

    Bác Bernd đang ở trên băng ghế.

  • Die Notiz ist auf der Bank.

    Mảnh giấy ở trên băng ghế.

Mẫu ngữ pháp

Präposition (auf, unter, vor, hinter, in, neben, zwischen, über) + Dativ (dem/der/den) + Nomen

Trên, dưới, trước, sau, trong, ngoài ... của cái gì đó

Cấu trúc
Präposition (auf, unter, vor, hinter, in, neben, zwischen, über) + Dativ (dem/der/den) + Nomen
Giải thích
Giới từ chỉ vị trí như auf, unter, vor, hinter, in, neben, zwischen, über đi với danh từ ở cách Dativ (dem/der/den). Ví dụ: auf der Bank, unter dem Stein, unter dem Baum.

Ví dụ

  • Die Notiz liegt unter dem Stein.

    Mảnh giấy nằm dưới hòn đá.

  • Die Bank ist unter dem Baum.

    Băng ghế ở dưới cây.

  • Việt Hà sitzt auf der Bank.

    Việt Hà ngồi trên băng ghế.

Mẫu ngữ pháp

N1, N2 und so weiter

N1, N2 (và những cái khác nữa...)

Cấu trúc
N1, N2 und so weiter
Giải thích
Dùng để liệt kê một vài danh từ một cách tượng trưng, không kể hết. Cụm „und so weiter“ (viết tắt: usw.) đứng ở cuối danh sách.

Ví dụ

  • Im Stadtpark gibt es Bäume, Bänke und so weiter.

    Trong công viên thành phố có cây, băng ghế và nhiều thứ khác nữa.

  • Việt Hà nennt Bäume, Bänke und so weiter.

    Việt Hà kể tên cây, băng ghế và nhiều thứ khác nữa.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ra biển hay ở lại công viên?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.