Học liệu · DE · a1

Đây là cái gì? – Trong bếp nhà

Bài 22 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd Kramer đang ở trong bếp. Việt Hà chỉ vào một cái tách và một cái đĩa, hai người hỏi nhau đây là gì và của ai.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đây là cái gì? – Trong bếp nhà

Việt Hà và bác Bernd Kramer đang ở trong bếp. Việt Hà chỉ vào một cái tách và một cái đĩa, hai người hỏi nhau đây là gì và của ai.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Đây là cái gì? – Trong bếp nhà

Toàn hội thoại

Việt Hà: Schau mal hier!
Việt Hà: Was ist das?
Bernd Kramer: Das ist eine gute Tasse.
Việt Hà: Und das dort?
Bernd Kramer: Das dort ist ein guter Teller.
Việt Hà: Wessen Tasse ist das?
Bernd Kramer: Das ist meine Tasse.
Việt Hà: Wir üben weiter hier in der Küche, nicht am Tisch in der Klasse.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàSchau mal hier!Nhìn cái này này!
Việt HàWas ist das?Đây là cái gì?
Bernd KramerDas ist eine gute Tasse.Đây là một cái tách tốt.
Việt HàUnd das dort?Còn cái đằng kia?
Bernd KramerDas dort ist ein guter Teller.Cái đằng kia là một cái đĩa tốt.
Việt HàWessen Tasse ist das?Cái tách này là của ai?
Bernd KramerDas ist meine Tasse.Đây là tách của tôi.
Việt HàWir üben weiter hier in der Küche, nicht am Tisch in der Klasse.Chúng ta tiếp tục luyện ở đây trong bếp, không phải ở bàn trong lớp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 22
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
sein—Thì, là——Vocabulary pool
Katze—Con mèo (động vật)——Vocabulary pool
anders—Khác, không giống nhau——Vocabulary pool
Bauernhof—Trang trại, nông trại——Vocabulary pool
gut—Tốt, xuất sắc, đẹp——Vocabulary pool
Garten—Khu vườn——Vocabulary pool
hoch—Cao——Vocabulary pool
Saft—Nước ép——Vocabulary pool
Lektion—Bài học——Vocabulary pool
Medizin—Y học, y khoa——Vocabulary pool
Musiker—Nhạc sĩ——Vocabulary pool
nett—Tốt, dễ chịu, thú vị——Vocabulary pool
weiter—Tiếp tục, tiếp diễn——Vocabulary pool
Frieden—Hòa bình, thái bình——Vocabulary pool
Plakat—Áp phích, tờ quảng cáo——Vocabulary pool
Abschnitt—Phần, đoạn, mục——Vocabulary pool
sechs—Số sáu——Vocabulary pool
Tennis—Quần vợt——Vocabulary pool
zu—Chỉ hướng, điểm đến——Vocabulary pool
Art—Kiểu, loại, mẫu——Vocabulary pool
willkommen—Được tiếp đãi ân cần, được hoan nghênh——Vocabulary pool
gestern—Vào hôm qua——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

22 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

An der Küchentür hängt eine Liste für Fundsachen.

Wessen Regenschirm ist an der Tür?

Diese Schlüssel sind auf dem Kühlschrank.

Schreiben Sie Ihren Namen, wenn die Sachen Ihnen gehören.

Gefundene Schlüssel bleiben in dieser Schale.
An der Küchentür hängt eine Liste für Fundsachen.

Ở cửa bếp có treo một danh sách đồ thất lạc.

Wessen Regenschirm ist an der Tür?

Cái ô của ai ở cạnh cửa?

Diese Schlüssel sind auf dem Kühlschrank.

Chùm chìa khóa đó ở trên tủ lạnh.

Schreiben Sie Ihren Namen, wenn die Sachen Ihnen gehören.

Hãy viết tên bạn vào, nếu những đồ đó là của bạn.

Gefundene Schlüssel bleiben in dieser Schale.

Chìa khóa nhặt được thì để lại trong cái bát này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Artikel + Adjektiv + Nomen → ein großes Haus, eine neue Wohnung, meine alten Bücher

Dùng tính từ đặt ngay trước danh từ để nói rõ đặc điểm, tính chất của danh từ đó

Cấu trúc
Artikel + Adjektiv + Nomen → ein großes Haus, eine neue Wohnung, meine alten Bücher
Giải thích
Tính từ bổ nghĩa đứng NGAY TRƯỚC danh từ và phải thêm đuôi: giống cái và số nhiều thường -e (eine gute Tasse), giống đực/trung tính ở Nominativ là -er/-es (ein guter Teller), ở Akkusativ giống đực là -en (Ich habe einen guten Teller).

Ví dụ

  • Das ist eine gute Tasse.

    Đây là một cái tách tốt.

  • Das dort ist ein guter Teller.

    Cái đằng kia là một cái đĩa tốt.

  • Bernd ist ein netter Nachbar.

    Bác Bernd là một người hàng xóm dễ chịu.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt im Nominativ: der/die/das + Nomen + Verb

Cách đánh dấu chủ ngữ bằng cách Nominativ

Cấu trúc
Subjekt im Nominativ: der/die/das + Nomen + Verb
Giải thích
Chủ ngữ của câu luôn ở cách Nominativ với mạo từ der/die/das hoặc ein/eine: Die Tasse ist hier. Der Teller ist dort. Vị trí và cách của danh từ quyết định chức năng chủ ngữ.

Ví dụ

  • Die Tasse ist hier.

    Cái tách ở đây.

  • Der Teller ist dort.

    Cái đĩa ở kia.

  • Die Katze ist im Garten.

    Con mèo ở trong vườn.

Mẫu ngữ pháp

Ich habe Zeit / einen Termin / etwas zu tun.

Có thời gian, có cuộc hẹn, hoặc có việc bận để làm một hành động nào đó.

Cấu trúc
Ich habe Zeit / einen Termin / etwas zu tun.
Giải thích
Dùng haben + Zeit (thời gian), einen Termin (cuộc hẹn) hoặc etwas zu tun (việc để làm). Phủ định: keine Zeit.

Ví dụ

  • Việt Hà hat heute keine Zeit.

    Hôm nay Việt Hà không có thời gian.

  • Bernd hat einen Termin.

    Bác Bernd có một cuộc hẹn.

  • Wir haben etwas zu tun.

    Chúng ta có việc để làm.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đây là cái gì? – Trong bếp nhà” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.