Học liệu · DE · a1

Phỏng vấn trong lớp học tiếng Đức

Bài 21 · 4 phần

Việt Hà và Emre Yıldız ngồi cùng bàn trong lớp học tiếng Đức. Việt Hà phỏng vấn Emre bằng ba câu hỏi đơn giản.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Phỏng vấn trong lớp học tiếng Đức

Việt Hà và Emre Yıldız ngồi cùng bàn trong lớp học tiếng Đức. Việt Hà phỏng vấn Emre bằng ba câu hỏi đơn giản.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Emre Yıldız
Phỏng vấn trong lớp học tiếng Đức

Toàn hội thoại

Việt Hà: Hallo! Ich setze mich hier zu dir.
Việt Hà: Wie heißt du?
Emre Yıldız: Ich heiße Emre Yıldız.
Việt Hà: Was machst du?
Emre Yıldız: Ich arbeite im Büro.
Việt Hà: Woher kommst du?
Emre Yıldız: Ich komme aus der Türkei.
Việt Hà: Danke. Wir bleiben an diesem Tisch, oder?
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHallo! Ich setze mich hier zu dir.Chào anh! Tôi ngồi ở đây cạnh anh nhé.
Việt HàWie heißt du?Bạn tên là gì?
Emre YıldızIch heiße Emre Yıldız.Tôi tên là Emre Yıldız.
Việt HàWas machst du?Bạn làm nghề gì?
Emre YıldızIch arbeite im Büro.Tôi làm việc ở văn phòng.
Việt HàWoher kommst du?Bạn đến từ đâu?
Emre YıldızIch komme aus der Türkei.Tôi đến từ Thổ Nhĩ Kỳ.
Việt HàDanke. Wir bleiben an diesem Tisch, oder?Cảm ơn anh. Chúng ta ngồi lại bàn này nhé, phải không?

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Badezimmerˈbaːdəˌt͡sɪmɐPhòng tắm——Vocabulary pool
zwischenˈt͡svɪʃn̩Ở giữa (hai địa điểm, vật thể, thời điểm, số lượng)——Vocabulary pool
FallfalTrường hợp, hoàn cảnh, tình huống cụ thể——Vocabulary pool
UnterschiedˈʊntɐʃiːtSự khác biệt, sự khác nhau——Vocabulary pool
FanfɛnNgười hâm mộ, người say mê——Vocabulary pool
MüllmʏlRác thải, đồ bỏ đi——Vocabulary pool
sich versteckenzɪç fɛɐ̯ˈʃtɛkn̩Trốn, ẩn nấp, náu——Vocabulary pool
Informationɪnfɔʁmaˈt͡si̯oːnTin tức, thông tin, dữ liệu——Vocabulary pool
RichterˈʁɪçtɐQuan tòa, thẩm phán——Vocabulary pool
linkslɪŋksPhía trái, phía tả——Vocabulary pool
geizigˈɡaɪ̯t͡sɪçBần tiện, keo kiệt, bủn xỉn——Vocabulary pool
MusikmuˈziːkÂm nhạc——Vocabulary pool
Nachrichtenˈnaːxʁɪçtn̩Tin tức, tin——Vocabulary pool
alt—Già, có tuổi——Vocabulary pool
Lohn—Tiền lương, tiền công——Vocabulary pool
Post—Hệ thống thư tín, bưu điện——Vocabulary pool
Bewertung—Bài phê bình, bài nhận xét——Vocabulary pool
zweite—Thứ hai, thứ nhì——Vocabulary pool
sagen—Nói, nói với, nói lên——Vocabulary pool
zehn—Số mười——Vocabulary pool
müde—Mệt mỏi, mệt nhọc——Vocabulary pool
zwei—Số hai——Vocabulary pool
Woche—Tuần lễ, tuần——Vocabulary pool
gelb—Có màu vàng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Im Sprachkurs gibt es einen Tagesplan. Er liegt auf dem Tisch.

Ich wache um sieben Uhr auf, aber ich stehe um zehn Uhr auf.

Das Frühstück ist im Zimmer.

Um elf Uhr gehe ich mit dem Hund spazieren.

Das Abendessen ist um acht Uhr, und um zehn Uhr gehe ich ins Bett.
Im Sprachkurs gibt es einen Tagesplan. Er liegt auf dem Tisch.

Trong lớp học ngoại ngữ có một thẻ kế hoạch ngày. Nó nằm trên bàn.

Ich wache um sieben Uhr auf, aber ich stehe um zehn Uhr auf.

Tôi thức dậy lúc bảy giờ, nhưng tôi ra khỏi giường lúc mười giờ.

Das Frühstück ist im Zimmer.

Bữa sáng ở trong phòng.

Um elf Uhr gehe ich mit dem Hund spazieren.

Lúc mười một giờ tôi dắt chó đi dạo.

Das Abendessen ist um acht Uhr, und um zehn Uhr gehe ich ins Bett.

Bữa tối lúc tám giờ, và lúc mười giờ tôi đi ngủ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Ich denke/glaube, (dass) + Subjekt + ... + konjugiertes Verb (am Satzende / Position 2)

Tôi nghĩ rằng ...

Cấu trúc
Ich denke/glaube, (dass) + Subjekt + ... + konjugiertes Verb (am Satzende / Position 2)
Giải thích
Dùng „Ich denke“ hoặc „Ich glaube“ để nói ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán. Nếu theo sau là „dass“, động từ chia đứng ở cuối câu: „Ich denke, dass Emre aus der Türkei kommt.“ Nếu bỏ „dass“, động từ chia đứng ở vị trí thứ hai: „Ich glaube, Việt Hà lernt Deutsch.“

Ví dụ

  • Ich denke, dass Emre aus der Türkei kommt.

    Tôi nghĩ rằng Emre đến từ Thổ Nhĩ Kỳ.

  • Ich glaube, Việt Hà lernt Deutsch.

    Tôi tin rằng Việt Hà học tiếng Đức.

Mẫu ngữ pháp

sagen, dass + Subjekt + … + Verb (am Satzende)

Nói rằng … — thuật lại / trích dẫn lời nói của ai đó

Cấu trúc
sagen, dass + Subjekt + … + Verb (am Satzende)
Giải thích
Để thuật lại lời nói, ta dùng động từ „sagen“. Cách gián tiếp: „sagen, dass …“ — động từ chia ở cuối câu. Cách trực tiếp: dùng dấu hai chấm và dấu ngoặc kép. Với bạn cùng lứa dùng đại từ „du“.

Ví dụ

  • Emre sagt, dass er im Büro arbeitet.

    Emre nói rằng anh ấy làm việc ở văn phòng.

  • Việt Hà sagt: „Ich komme aus Vietnam.“

    Việt Hà nói: “Tôi đến từ Việt Nam.”

Mẫu ngữ pháp

Aussagesatz + , oder? / , nicht wahr?

… đúng không? (Xác nhận thông tin)

Cấu trúc
Aussagesatz + , oder? / , nicht wahr?
Giải thích
Thêm „oder?“ hoặc „nicht wahr?“ vào cuối một câu trần thuật để xác nhận điều mình nghĩ là đúng. „oder?“ thông dụng khi nói với bạn bè, người quen (du); „nicht wahr?“ lịch sự hơn, dùng với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng hơn.

Ví dụ

  • Du kommst aus Vietnam, oder?

    Bạn đến từ Việt Nam, phải không?

  • Das ist dein Platz, nicht wahr?

    Đây là chỗ của bạn, phải không?

Mẫu ngữ pháp

In/An/Bei + Dativ + gibt es + Akkusativ

Ở ... có ...

Cấu trúc
In/An/Bei + Dativ + gibt es + Akkusativ
Giải thích
Dùng „es gibt“ + Akkusativ để nói ở một nơi nào đó có gì. Giới từ chỉ địa điểm „in/an/bei“ đi với Dativ: im Sprachkurs, in der Stadt. Ví dụ: „Im Sprachkurs gibt es einen Tagesplan.“

Ví dụ

  • Im Sprachkurs gibt es einen Tagesplan.

    Trong lớp học ngoại ngữ có một thẻ kế hoạch ngày.

  • In der Stadt gibt es einen Sprachkurs.

    Trong thành phố có một lớp học ngoại ngữ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Phỏng vấn trong lớp học tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.