Học liệu · DE · a1

Mở cửa hay đóng cửa?

Bài 23 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd đứng trước cửa siêu thị và đọc tấm biển ghi giờ mở cửa.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Mở cửa hay đóng cửa?

Việt Hà và bác Bernd đứng trước cửa siêu thị và đọc tấm biển ghi giờ mở cửa.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Mở cửa hay đóng cửa?

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Da ist ein Schild an der Tür.
Việt Hà: Ist der Supermarkt heute offen?
Bernd Kramer: Ja, heute ist er offen. Ich sehe es auf dem Schild.
Việt Hà: Und am Sonntag?
Bernd Kramer: Am Sonntag ist er geschlossen.
Việt Hà: Und am Samstag?
Bernd Kramer: Am Samstag ist er offen.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir hier an der Tür.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerDa ist ein Schild an der Tür.Có một tấm biển ở cửa.
Việt HàIst der Supermarkt heute offen?Hôm nay siêu thị có mở cửa không?
Bernd KramerJa, heute ist er offen. Ich sehe es auf dem Schild.Vâng, hôm nay siêu thị mở cửa. Tôi thấy điều đó trên tấm biển.
Việt HàUnd am Sonntag?Còn Chủ nhật thì sao?
Bernd KramerAm Sonntag ist er geschlossen.Chủ nhật siêu thị đóng cửa.
Việt HàUnd am Samstag?Còn thứ Bảy thì sao?
Bernd KramerAm Samstag ist er offen.Thứ Bảy siêu thị mở cửa.
Việt HàGut, dann bleiben wir hier an der Tür.Tốt, vậy chúng ta ở lại đây trước cửa nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bin—Là, thì, ở——Vocabulary pool
Strand—Bãi biển——Vocabulary pool
Vogel—Con chim——Vocabulary pool
der Fang—Sự bắt, cái bắt——Vocabulary pool
das Graben—Sự đào, sự bới, sự xới——Vocabulary pool
der Bauer—Người nông dân——Vocabulary pool
die Gewohnheit—Thói quen——Vocabulary pool
der Hügel—Đồi, gò, cồn——Vocabulary pool
Juli—Tháng thứ bảy trong năm dương lịch——Vocabulary pool
lassen—Cho phép, để cho——Vocabulary pool
treffen—Gặp, gặp gỡ (một người)——Vocabulary pool
müssen—Phải, cần phải, nên——Vocabulary pool
eins—Số một——Vocabulary pool
über—Qua, sang——Vocabulary pool
der Stift—Bút, dụng cụ viết——Vocabulary pool
die Kartoffel—Khoai tây——Vocabulary pool
der Reis—Cây lúa——Vocabulary pool
sehen—Nhìn thấy, trông thấy——Vocabulary pool
sechzehn—Số mười sáu——Vocabulary pool
schrecklich—Khủng khiếp, ghê gớm, dễ sợ——Vocabulary pool
heute—Vào hôm nay——Vocabulary pool
der Onkel—Chú, bác, cậu, dượng——Vocabulary pool
der Weg—Đường, lối đi, con đường——Vocabulary pool
noch—Còn, hãy còn, còn nữa——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Direkt im Supermarkt hängt ein Brett für die Nachbarn.

Ein Nachbar wäscht am Sonntagmorgen sein Auto. Das ist seine Gewohnheit.

Die Wäsche ist hier auf dem Parkplatz. Er fährt das Auto durch den Parkplatz.

Sie müssen einen Eimer von zu Hause mitbringen. Wenn Sie mithelfen, kommen Sie am Morgen.

Sie müssen vor Mittag fertig sein. Wenn es regnet, kommt der Nachbar nicht.
Direkt im Supermarkt hängt ein Brett für die Nachbarn.

Ngay trong siêu thị có treo một tấm bảng dành cho hàng xóm.

Ein Nachbar wäscht am Sonntagmorgen sein Auto. Das ist seine Gewohnheit.

Một người hàng xóm rửa xe vào sáng Chủ nhật. Đó là thói quen của ông ấy.

Die Wäsche ist hier auf dem Parkplatz. Er fährt das Auto durch den Parkplatz.

Việc rửa xe diễn ra ở đây, trên bãi đỗ xe. Ông ấy lái xe qua bãi đỗ xe.

Sie müssen einen Eimer von zu Hause mitbringen. Wenn Sie mithelfen, kommen Sie am Morgen.

Bạn phải mang một cái xô từ nhà đi. Nếu bạn muốn giúp, bạn hãy đến vào buổi sáng.

Sie müssen vor Mittag fertig sein. Wenn es regnet, kommt der Nachbar nicht.

Bạn phải xong trước buổi trưa. Nếu trời mưa, người hàng xóm sẽ không đến.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

Wenn/Als + Nebensatz (Verb am Ende), Hauptsatz oder Hauptsatz, wenn/als + Nebensatz (Verb am Ende)

Khi ... / Lúc ...

Cấu trúc
Wenn/Als + Nebensatz (Verb am Ende), Hauptsatz oder Hauptsatz, wenn/als + Nebensatz (Verb am Ende)
Giải thích
Mệnh đề phụ bắt đầu bằng wenn/als đặt động từ chia ở cuối câu. Nếu mệnh đề phụ đứng trước, mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ. Dùng wenn cho hiện tại, tương lai hoặc hành động lặp lại; dùng als cho một sự kiện đơn lẻ trong quá khứ.

Ví dụ

  • Wenn Việt Hà Zeit hat, geht sie in den Supermarkt.

    Khi Việt Hà có thời gian, cô ấy đi siêu thị.

  • Bernd liest das Schild, wenn er an der Tür steht.

    Bernd đọc tấm biển khi ông ấy đứng ở cửa.

  • Wenn Sonntag ist, bleibt der Supermarkt geschlossen.

    Khi là Chủ nhật, siêu thị đóng cửa.

Mẫu ngữ pháp

Wenn + Subjekt + ... + Verb (Ende), (dann) + Verb + Subjekt ...

Nếu ... thì ... (kết quả tất yếu hoặc quy luật tự nhiên)

Cấu trúc
Wenn + Subjekt + ... + Verb (Ende), (dann) + Verb + Subjekt ...
Giải thích
Dùng wenn để diễn tả điều kiện mang tính tự nhiên hoặc kết quả tất yếu. Trong mệnh đề phụ, động từ chia đứng ở cuối; mệnh đề chính theo sau dấu phẩy, động từ chia ở vị trí thứ hai (có thể bắt đầu bằng dann).

Ví dụ

  • Wenn es regnet, wird die Straße nass.

    Nếu trời mưa, đường phố sẽ ướt.

  • Wenn es regnet, dann bleibt Bernd zu Hause.

    Nếu trời mưa, thì bác Bernd ở nhà.

Mẫu ngữ pháp

Bewegungsverb + durch/über + Akkusativ

Diễn tả việc di chuyển qua hoặc băng qua một địa điểm bằng giới từ durch hoặc über với cách Akkusativ.

Cấu trúc
Bewegungsverb + durch/über + Akkusativ
Giải thích
Động từ chỉ sự di chuyển (gehen, fahren, laufen, fliegen) đi với durch (qua) hoặc über (băng qua); danh từ theo sau ở cách Akkusativ.

Ví dụ

  • Việt Hà geht durch den Supermarkt.

    Việt Hà đi qua siêu thị.

  • Bernd fährt über den Parkplatz.

    Bác Bernd lái xe băng qua bãi đỗ xe.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Mở cửa hay đóng cửa?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.