Học liệu · DE · a1

Đếm số lượng ở cửa hàng tiện lợi

Bài 20 · 4 phần

Việt Hà và Bernd đang ở quầy tủ lạnh trong cửa hàng tiện lợi Spätkauf. Họ đếm số chai và đồ ăn nhẹ.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đếm số lượng ở cửa hàng tiện lợi

Việt Hà và Bernd đang ở quầy tủ lạnh trong cửa hàng tiện lợi Spätkauf. Họ đếm số chai và đồ ăn nhẹ.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Đếm số lượng ở cửa hàng tiện lợi

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir stehen am Kühlschrank.
Việt Hà: Wie viele Flaschen?
Bernd Kramer: Zwei Flaschen.
Việt Hà: Wie viele Snacks?
Bernd Kramer: Drei.
Việt Hà: Sind zwei Tüten genug?
Bernd Kramer: Eine Tüte ist genug.
Việt Hà: Wir zählen am Kühlschrank weiter.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir stehen am Kühlschrank.Chúng ta đang đứng ở tủ lạnh.
Việt HàWie viele Flaschen?Có bao nhiêu chai?
Bernd KramerZwei Flaschen.Hai chai.
Việt HàWie viele Snacks?Có bao nhiêu đồ ăn nhẹ?
Bernd KramerDrei.Ba.
Việt HàSind zwei Tüten genug?Hai túi có đủ không?
Bernd KramerEine Tüte ist genug.Một túi là đủ.
Việt HàWir zählen am Kühlschrank weiter.Chúng ta tiếp tục đếm ở tủ lạnh.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 22
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
entlangɛntˈlaŋVề phía trước, tiếp tục——Vocabulary pool
Badenˈbaːdn̩Sự tắm, việc tắm——Vocabulary pool
besserˈbɛsɐTốt hơn, khá hơn, hay hơn——Vocabulary pool
Karikaturkaʁikaˈtuːɐ̯Tranh biếm họa, tranh đả kích——Vocabulary pool
tattaːtDạng quá khứ của "do"——Vocabulary pool
HallohaˈloːLời chào thân mật, không trang trọng——Vocabulary pool
verbindenfɛɐ̯ˈbɪndn̩Nối, chắp, ghép——Vocabulary pool
Erlaubnisɛɐ̯ˈlaʊ̯pnɪsSự cho phép, phép——Vocabulary pool
Mahlzeitˈmaːltsaɪ̯tBữa ăn——Vocabulary pool
oftɔftThường xuyên, hay, nhiều lần——Vocabulary pool
vergangenfɛɐ̯ˈɡaŋənThuộc về thời gian đã qua, không còn hiện tại——Vocabulary pool
KnallknalTiếng nổ ngắn, tiếng bốp——Vocabulary pool
Preispʁaɪ̯sGiá cả, giá tiền——Vocabulary pool
Ergebnisɛɐ̯ˈɡeːpnɪsKết quả——Vocabulary pool
Sitzplatzˈzɪt͡splat͡sGhế, chỗ ngồi——Vocabulary pool
SchwesterˈʃvɛstɐChị gái hoặc em gái——Vocabulary pool
Tempelˈtɛmpl̩Đền, điện, miếu, thánh đường——Vocabulary pool
engɛŋChặt, khít——Vocabulary pool
zwanzigˈt͡svant͡sɪçSố hai mươi——Vocabulary pool
MittwochˈmɪtvɔxThứ Tư——Vocabulary pool
WortvɔʁtTừ, từ ngữ——Vocabulary pool
Jahrjaːɐ̯Năm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

22 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

An der Kasse hängt ein Partyschild.

Zwanzig Studenten waren gestern hier.

Sie haben fünf Flaschen Saft gekauft.

Zwei Flaschen waren noch voll.

Der Saft war nur für die Party.
An der Kasse hängt ein Partyschild.

Ở quầy thu ngân có treo một tấm biển tiệc.

Zwanzig Studenten waren gestern hier.

Hai mươi sinh viên đã ở đây tối qua.

Sie haben fünf Flaschen Saft gekauft.

Họ đã mua năm chai nước ép.

Zwei Flaschen waren noch voll.

Hai chai vẫn còn đầy.

Der Saft war nur für die Party.

Nước ép chỉ dành cho bữa tiệc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Präsens: ich lerne, du lernst, er/sie/es lernt, wir lernen, ihr lernt, sie/Sie lernen

Thì hiện tại của động từ

Cấu trúc
Präsens: ich lerne, du lernst, er/sie/es lernt, wir lernen, ihr lernt, sie/Sie lernen
Giải thích
Dùng để diễn tả hành động ở hiện tại, thói quen, sự thật hiển nhiên. Động từ được chia theo ngôi.

Ví dụ

  • Việt Hà lernt Deutsch.

    Việt Hà học tiếng Đức.

  • Bernd arbeitet nicht mehr.

    Bernd không còn làm việc nữa.

  • Wir zählen am Kühlschrank.

    Chúng ta đếm ở tủ lạnh.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + sein + Adjektiv/Nomen Ich bin müde. / Das ist ein Buch. / Er ist Lehrer.

Nói ai/cái gì là gì hoặc như thế nào bằng động từ sein

Cấu trúc
Subjekt + sein + Adjektiv/Nomen Ich bin müde. / Das ist ein Buch. / Er ist Lehrer.
Giải thích
Động từ sein được chia: ich bin, du bist, er/sie/es ist, wir sind, ihr seid, sie/Sie sind. Tính từ đứng sau sein không đổi. Danh từ thường có mạo từ.

Ví dụ

  • Việt Hà ist Verkäuferin.

    Việt Hà là nhân viên thu ngân.

  • Bernd ist Rentner.

    Bernd là người về hưu.

  • Eine Tüte ist genug.

    Một túi là đủ.

Mẫu ngữ pháp

Sie-Form → du-Form: - "Wie heißen Sie?" → "Wie heißt du?" - "Woher kommen Sie?" → "Woher kommst du?" - "Möchten Sie einen Kaffee?" → "Möchtest du einen Kaffee?" - "Ist das Ihr Buch?" → "Ist das dein Buch?"

Đổi cách xưng hô và chia động từ giữa dạng lịch sự Sie và dạng thân mật du

Cấu trúc
Sie-Form → du-Form: - "Wie heißen Sie?" → "Wie heißt du?" - "Woher kommen Sie?" → "Woher kommst du?" - "Möchten Sie einen Kaffee?" → "Möchtest du einen Kaffee?" - "Ist das Ihr Buch?" → "Ist das dein Buch?"
Giải thích
Dùng Sie khi giao tiếp lịch sự với người lạ, người lớn tuổi. Dùng du với bạn bè, người thân. Động từ và đại từ sở hữu thay đổi theo.

Ví dụ

  • Formell: "Woher kommen Sie?" Informell: "Woher kommst du?"

    Lịch sự: "Ngài đến từ đâu?" Thân mật: "Bạn đến từ đâu?"

  • Bernd fragt Việt Hà: "Wie heißt du?"

    Bernd hỏi Việt Hà: "Bạn tên là gì?"

  • Formell: "Wie heißen Sie?" Informell: "Wie heißt du?"

    Lịch sự: "Ngài tên là gì?" Thân mật: "Bạn tên là gì?"

Mẫu ngữ pháp

Ja/Nein-Frage: Verb an Position 1 + Subjekt + Ergänzung? – steigende Intonation. Informelle Anrede: du. Beispiel: Hast du Zeit? – Ja, ich habe Zeit. / Nein, ich habe keine Zeit.

Hỏi đáp thân mật bằng tiếng Đức

Cấu trúc
Ja/Nein-Frage: Verb an Position 1 + Subjekt + Ergänzung? – steigende Intonation. Informelle Anrede: du. Beispiel: Hast du Zeit? – Ja, ich habe Zeit. / Nein, ich habe keine Zeit.
Giải thích
Câu hỏi Có/Không: động từ chia đứng đầu câu, cuối câu lên giọng. Dùng du với bạn bè.

Ví dụ

  • Hast du Zeit, Việt Hà?

    Bạn có thời gian không, Việt Hà?

  • Ist das dein Buch, Bernd?

    Đây có phải sách của bạn không, Bernd?

  • Sind zwei Tüten genug?

    Hai túi có đủ không?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đếm số lượng ở cửa hàng tiện lợi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.