Học liệu · DE · a1

Một chuyến đi chơi ra biển

Bài 27 · 4 phần

Việt Hà đến quầy thông tin du lịch và hỏi cô Sabine Vogt về một chuyến đi ngắn vào cuối tuần tới.

Section

4

Nội dung

40

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một chuyến đi chơi ra biển

Việt Hà đến quầy thông tin du lịch và hỏi cô Sabine Vogt về một chuyến đi ngắn vào cuối tuần tới.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Một chuyến đi chơi ra biển

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Ich bin Việt Hà.
Việt Hà: Ich möchte am nächsten Wochenende einen Ausflug machen.
Sabine Vogt: Wohin möchten Sie – ans Meer oder in die Berge?
Việt Hà: Ich möchte ans Meer.
Sabine Vogt: Der Bus da fährt am Morgen.
Việt Hà: Ach so! Und wie lange fährt der Bus?
Sabine Vogt: Das ist nur eine Stunde.
Việt Hà: Dann behalten wir diesen Plan hier.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Ich bin Việt Hà.Chào cô! Cháu là Việt Hà.
Việt HàIch möchte am nächsten Wochenende einen Ausflug machen.Cháu muốn đi chơi một chuyến vào cuối tuần tới.
Sabine VogtWohin möchten Sie – ans Meer oder in die Berge?Chị muốn đi đâu – ra biển hay lên núi?
Việt HàIch möchte ans Meer.Cháu muốn ra biển.
Sabine VogtDer Bus da fährt am Morgen.Xe buýt kia khởi hành vào buổi sáng.
Việt HàAch so! Und wie lange fährt der Bus?Ra vậy! Thế xe buýt đi bao lâu?
Sabine VogtDas ist nur eine Stunde.Chỉ có một tiếng thôi.
Việt HàDann behalten wir diesen Plan hier.Vậy thì chúng ta giữ kế hoạch này ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
die Handlung—Hành động, hành vi; hoạt động; công việc——Vocabulary pool
das Alter—Tuổi, số năm một người hoặc vật đã tồn tại——Vocabulary pool
der Ball—Quả bóng, vật thể hình cầu——Vocabulary pool
das Schlafzimmer—Buồng ngủ, phòng ngủ——Vocabulary pool
schwarz—Màu đen——Vocabulary pool
die Feier—Sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm——Vocabulary pool
diskutieren—Thảo luận, bàn bạc——Vocabulary pool
das Futter—Thức ăn, đồ ăn (cho vật nuôi)——Vocabulary pool
die Halle—Phòng lớn, đại sảnh——Vocabulary pool
der Halt—Sự cầm, sự nắm giữ——Vocabulary pool
behalten—Giữ, giữ lại——Vocabulary pool
die Lilie—Hoa loa kèn, hoa huệ tây——Vocabulary pool
die Nachricht—Thông điệp, tin nhắn——Vocabulary pool
nah—Ở khoảng cách ngắn, không xa——Vocabulary pool
oder—Hoặc, hay là——Vocabulary pool
persönlich—Thuộc về cá nhân, riêng tư——Vocabulary pool
hübsch—Xinh xắn, dễ thương, đẹp một cách tinh tế——Vocabulary pool
der Ring—Vòng tròn, chiếc nhẫn, cái đai——Vocabulary pool
das Set—Bộ, tập hợp——Vocabulary pool
der Rock—Váy——Vocabulary pool
der Dank—Lời cảm ơn, sự cảm ơn——Vocabulary pool
wann—Khi nào, lúc nào, hồi nào, bao giờ——Vocabulary pool
dich selbst—Chính bạn, bản thân bạn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Diese Broschüre liegt im Regal an diesem Tisch. Das ist ein Prospekt über eine Busreise ans Meer.

Zwei Gäste sind mit dem Bus ans Meer gefahren.

Sie haben viele Fotos gemacht.

Sie haben Karten an ihre Freunde geschrieben.

Die Sonne war jeden Tag da.
Diese Broschüre liegt im Regal an diesem Tisch. Das ist ein Prospekt über eine Busreise ans Meer.

Tờ gấp này nằm trong giá trên bàn này. Đây là tờ giới thiệu về một chuyến đi xe buýt ra biển.

Zwei Gäste sind mit dem Bus ans Meer gefahren.

Hai vị khách đã đi xe buýt ra biển.

Sie haben viele Fotos gemacht.

Họ đã chụp rất nhiều ảnh.

Sie haben Karten an ihre Freunde geschrieben.

Họ đã viết thiệp gửi cho bạn bè của họ.

Die Sonne war jeden Tag da.

Ngày nào trời cũng có nắng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 21

Mẫu ngữ pháp

A: Ist das N? B: Ja, das ist N. / Ja, das stimmt. / Nein, das ist nicht N. / Nein, das stimmt nicht.

Hỏi xác nhận: Có phải là … không?

Cấu trúc
A: Ist das N? B: Ja, das ist N. / Ja, das stimmt. / Nein, das ist nicht N. / Nein, das stimmt nicht.
Giải thích
Câu hỏi Có/Không trong tiếng Đức đặt động từ (ist/sind/bist) ở đầu câu: „Ist das …?“, „Sind Sie …?“, „Bist du …?“. Trả lời khẳng định: „Ja, das ist …“ hoặc „Ja, das stimmt.“ Trả lời phủ định: „Nein, das ist nicht …“ hoặc „Nein, das stimmt nicht.“ Với người lạ hoặc trong dịch vụ dùng „Sie“.

Ví dụ

  • Ist das die Touristeninformation? – Ja, das ist die Touristeninformation.

    Đây có phải là quầy thông tin du lịch không? – Vâng, đây là quầy thông tin du lịch.

  • Ist Việt Hà Verkäuferin? – Ja, das stimmt.

    Việt Hà có phải là nhân viên bán hàng không? – Vâng, đúng vậy.

  • Ist Sabine Vogt Lehrerin? – Nein, das stimmt nicht.

    Cô Sabine Vogt có phải là giáo viên không? – Không, không đúng.

Mẫu ngữ pháp

Das ist ein/eine N.

Đây là … / Đó là …

Cấu trúc
Das ist ein/eine N.
Giải thích
Dùng „das“ với động từ „sein“ (ist) để giới thiệu hoặc chỉ một sự vật, một người. Danh từ đi kèm mạo từ không xác định „ein“ (giống đực/trung) hoặc „eine“ (giống cái): „Das ist ein Bus.“, „Das ist eine Broschüre.“

Ví dụ

  • Das ist eine Broschüre.

    Đây là một tờ gấp (giới thiệu).

  • Das ist Việt Hà. Sie ist Verkäuferin.

    Đây là Việt Hà. Cô ấy là nhân viên bán hàng.

  • Das ist ein Prospekt über die Reise.

    Đây là một tờ giới thiệu về chuyến đi.

Mẫu ngữ pháp

Dieser/Diese/Dieses N ist … / Der/Die/Das N da ist …

Cách nói „N này“ và „N đó/kia“ trong tiếng Đức

Cấu trúc
Dieser/Diese/Dieses N ist … / Der/Die/Das N da ist …
Giải thích
„dieser“ (giống đực), „diese“ (giống cái), „dieses“ (giống trung) đứng trước danh từ để chỉ vật ở gần người nói: „Diese Broschüre ist neu.“ Vật ở xa hơn thì dùng „der/die/das + danh từ + da“: „Der Bus da fährt am Morgen.“

Ví dụ

  • Diese Broschüre ist neu.

    Tờ gấp này thì mới.

  • Der Bus da fährt am Morgen.

    Xe buýt kia khởi hành vào buổi sáng.

  • Dieser Plan ist gut.

    Kế hoạch này thì tốt.

Mẫu ngữ pháp

Ist das N1 oder N2?

A hay là B? (hỏi để chọn một trong hai)

Cấu trúc
Ist das N1 oder N2?
Giải thích
Khi hỏi chọn một trong hai khả năng, đặt „oder“ (hay là) ở giữa hai lựa chọn; động từ chia vẫn đứng đầu câu. Trả lời bằng cách nhắc lại lựa chọn đúng, KHÔNG dùng „ja“ hay „nein“: „Ans Meer, bitte.“

Ví dụ

  • Möchten Sie ans Meer oder in die Berge?

    Chị muốn ra biển hay lên núi?

  • Ist das ein Bus oder ein Zug?

    Đây là xe buýt hay tàu hỏa?

  • Fährt der Bus am Morgen oder am Abend?

    Xe buýt chạy buổi sáng hay buổi tối?

Mẫu ngữ pháp

N2 über N1

N2 nói về N1

Cấu trúc
N2 über N1
Giải thích
Cấu trúc „N2 über N1“ dùng để nói rằng N2 (sách, tờ giới thiệu, phim, câu chuyện …) có nội dung về N1. Giới từ „über“ đi với cách Akkusativ: „ein Prospekt über eine Busreise“.

Ví dụ

  • Das ist ein Prospekt über eine Busreise.

    Đây là một tờ giới thiệu về một chuyến đi xe buýt.

  • Die Broschüre über das Meer liegt im Regal.

    Tờ gấp về biển nằm trong giá.

  • Việt Hà liest ein Buch über Deutschland.

    Việt Hà đọc một cuốn sách về nước Đức.

Mẫu ngữ pháp

Possessivartikel + Nomen / Nomen + von + Name

N2 của N1; chỉ quan hệ sở hữu.

Cấu trúc
Possessivartikel + Nomen / Nomen + von + Name
Giải thích
Để nói một người/vật thuộc về ai, đặt tính từ sở hữu trước danh từ: mein/dein/sein/ihr/unser + Nomen. Tính từ sở hữu đổi theo giống của danh từ: „mein Plan“, „meine Broschüre“. Với tên riêng có thể dùng „von + tên“: „die Broschüre von Sabine Vogt“.

Ví dụ

  • Das ist mein Plan.

    Đây là kế hoạch của tôi.

  • Das ist die Broschüre von Sabine Vogt.

    Đây là tờ gấp của cô Sabine Vogt.

  • Việt Hà schreibt Karten an ihre Freunde.

    Việt Hà viết thiệp cho bạn bè của cô ấy.

Mẫu ngữ pháp

A: (neue Information) B: Ach so! / Wirklich? / Ist das so?

Thế à / Vậy à / Thật sao? → Ach so! / Wirklich? / Ist das so?

Cấu trúc
A: (neue Information) B: Ach so! / Wirklich? / Ist das so?
Giải thích
Khi nghe một thông tin mới, người nghe phản hồi ngắn: „Ach so!“ (thế à – đã hiểu, ghi nhận), „Wirklich?“ (thật sao – ngạc nhiên, muốn xác nhận lại), „Ist das so?“ (vậy hả – lịch sự hơn, dùng được với người lạ/trang trọng).

Ví dụ

  • A: Der Bus fährt am Morgen. B: Ach so!

    A: Xe buýt chạy vào buổi sáng. B: Thế à!

  • A: Die Fahrt ist nur eine Stunde. B: Wirklich?

    A: Chuyến đi chỉ có một tiếng thôi. B: Thật sao?

  • A: Sabine Vogt arbeitet am Bahnschalter. B: Ist das so?

    A: Cô Sabine Vogt làm ở quầy bán vé nhà ga. B: Vậy hả?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một chuyến đi chơi ra biển” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.