Học liệu · DE · a1

Chiếc áo sơ mi này và chiếc áo kia

Bài 19 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd đứng trước quầy áo sơ mi trong trung tâm thương mại. Hai người cùng chọn áo.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chiếc áo sơ mi này và chiếc áo kia

Việt Hà và bác Bernd đứng trước quầy áo sơ mi trong trung tâm thương mại. Hai người cùng chọn áo.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Chiếc áo sơ mi này và chiếc áo kia

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Hier ist die Hemdenecke.
Việt Hà: Das Hemd hier ist gut.
Bernd Kramer: Das da ist auch gut.
Việt Hà: Welche Farbe?
Bernd Kramer: Ich nehme das blaue da.
Việt Hà: Ich probiere das hier einmal an.
Bernd Kramer: Das hier wird dein bestes Hemd.
Việt Hà: Wir bleiben hier in der Hemdenecke, nicht am Schuhregal.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerHier ist die Hemdenecke.Đây là góc áo sơ mi.
Việt HàDas Hemd hier ist gut.Chiếc áo sơ mi ở đây thì tốt.
Bernd KramerDas da ist auch gut.Chiếc kia cũng tốt.
Việt HàWelche Farbe?Màu nào?
Bernd KramerIch nehme das blaue da.Tôi chọn chiếc màu xanh dương kia.
Việt HàIch probiere das hier einmal an.Tôi thử chiếc ở đây một lần.
Bernd KramerDas hier wird dein bestes Hemd.Chiếc ở đây sẽ trở thành chiếc áo sơ mi tốt nhất của cháu.
Việt HàWir bleiben hier in der Hemdenecke, nicht am Schuhregal.Chúng ta ở lại đây trong góc áo sơ mi, không ra quầy giày.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 22
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
fastfastHầu như, gần như——Vocabulary pool
SchlägerˈʃlɛːɡɐCây gậy (dùng trong thể thao)——Vocabulary pool
werdenˈveːɐ̯dn̩Trở nên, trở thành——Vocabulary pool
besteˈbɛstəTốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất——Vocabulary pool
Schreibtischˈʃʁaɪ̯ptɪʃBàn (có mặt phẳng để viết, đọc, hoặc làm việc)——Vocabulary pool
FeefeːTiên, nàng tiên——Vocabulary pool
flachflaxBằng phẳng, phẳng——Vocabulary pool
ihreˈiːʁəCủa cô ấy (thay cho 'her + danh từ', tránh lặp lại)——Vocabulary pool
BlattblatLá cây——Vocabulary pool
MateriemaˈteːʁiəVật chất, chất liệu——Vocabulary pool
FilmfɪlmPhim (điện ảnh)——Vocabulary pool
Offizierɔfiˈtsiːɐ̯Sĩ quan——Vocabulary pool
einmalˈaɪ̯nmaːlMột lần——Vocabulary pool
PartyˈpaʁtiTiệc, buổi liên hoan——Vocabulary pool
armaʁmNghèo, bần cùng——Vocabulary pool
ReporterʁeˈpɔʁtɐPhóng viên, nhà báo——Vocabulary pool
Wissenschaftlerˈvɪsn̩ʃaftlɐNhà khoa học——Vocabulary pool
HerrhɛʁThưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh——Vocabulary pool
FernsehenˈfɛʁnzeːənTruyền hình (hệ thống truyền thông điện tử)——Vocabulary pool
TigerˈtiːɡɐHổ, cọp——Vocabulary pool
zwölftsvœlfSố mười hai——Vocabulary pool
HofhoːfSân (có rào xung quanh)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

22 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Ein Kinoplakat hängt in dieser Halle.

Kaufen Sie eine Karte an diesem Schalter.

Der Film beginnt nach sechs.

Eine Karte ist für einen Platz.

Behalten Sie die Karte bis zum Ende.
Ein Kinoplakat hängt in dieser Halle.

Một tấm áp phích phim treo trong sảnh này.

Kaufen Sie eine Karte an diesem Schalter.

Hãy mua một tấm vé ở quầy này.

Der Film beginnt nach sechs.

Bộ phim bắt đầu sau sáu giờ.

Eine Karte ist für einen Platz.

Một tấm vé dành cho một chỗ ngồi.

Behalten Sie die Karte bis zum Ende.

Hãy giữ tấm vé cho đến khi kết thúc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + haben/sein (Position 2) + ... + Partizip II

Đã làm gì đó — kể lại việc đã xảy ra trong quá khứ

Cấu trúc
Subjekt + haben/sein (Position 2) + ... + Partizip II
Giải thích
Perfekt là thì quá khứ thường dùng khi nói. Trợ động từ haben hoặc sein được chia và đứng ở vị trí thứ hai, Partizip II đứng ở cuối câu, tạo thành một 'khung' câu. Dùng sein với động từ chỉ sự di chuyển hoặc đổi trạng thái (gehen, kommen, fahren) và với sein, bleiben, werden; dùng haben với phần lớn các động từ khác (kaufen, machen, lernen). Động từ yếu: ge- + gốc + -t (kaufen → gekauft); động từ mạnh: ge- + ... + -en (gehen → gegangen); động từ đuôi -ieren không có ge- (studieren → studiert).

Ví dụ

  • Việt Hà hat ein blaues Hemd gekauft.

    Việt Hà đã mua một chiếc áo sơ mi màu xanh dương.

  • Bernd ist in das Einkaufszentrum gegangen.

    Bác Bernd đã đi vào trung tâm thương mại.

  • Hast du das Hemd schon bezahlt?

    Cháu đã trả tiền chiếc áo sơ mi đó chưa?

Mẫu ngữ pháp

haben/sein + ... + Partizip II + schon einmal / haben/sein + noch nie + ... + Partizip II

Đã từng ... / chưa từng ... (kinh nghiệm tính đến nay)

Cấu trúc
haben/sein + ... + Partizip II + schon einmal / haben/sein + noch nie + ... + Partizip II
Giải thích
Tiếng Đức dùng thì Perfekt (haben/sein ở Präsens + Partizip II ở cuối câu) cùng trạng từ 'schon einmal' (đã từng, ít nhất một lần) hoặc 'noch nie' (chưa từng bao giờ). Trợ động từ đứng ở vị trí thứ hai, Partizip II đứng cuối câu. Trong câu hỏi Yes/No, trợ động từ lên đầu câu: 'Hast du schon einmal ...?' Khi nói với bạn bè cùng lớp dùng 'du', với người lạ hoặc trong cửa hàng dùng 'Sie': 'Haben Sie schon einmal ...?'

Ví dụ

  • Bernd hat schon einmal in diesem Einkaufszentrum eingekauft.

    Bác Bernd đã từng mua sắm ở trung tâm thương mại này một lần rồi.

  • Việt Hà hat noch nie einen Film in diesem Kino gesehen.

    Việt Hà chưa từng xem một bộ phim ở rạp này bao giờ.

  • Hast du schon einmal hier ein Hemd gekauft?

    Cháu đã từng mua áo sơ mi ở đây chưa?

Mẫu ngữ pháp

das / dies / das da + ist N

Cái này ... / cái kia ... (chỉ định vật ở gần hoặc ở xa)

Cấu trúc
das / dies / das da + ist N
Giải thích
'das hier' chỉ vật ở gần người nói, 'das da' chỉ vật ở xa hơn; 'dies' là dạng trang trọng hơn của 'das'. Từ chỉ định đứng trước danh từ phải hợp giống với danh từ: das Hemd → dieses Hemd, die Ecke → diese Ecke, der Schalter → dieser Schalter. Mẫu câu đơn giản nhất là: từ chỉ định + danh từ + ist + tính từ/danh từ.

Ví dụ

  • Das Hemd hier ist gut, das da ist auch gut.

    Chiếc áo sơ mi ở đây thì tốt, chiếc kia cũng tốt.

  • Dies ist die Hemdenecke im Einkaufszentrum.

    Đây là góc áo sơ mi trong trung tâm thương mại.

  • Das da ist blau.

    Cái kia thì màu xanh dương.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + werden + Adjektiv (unverändert) Subjekt + werden + Nomen (Nominativ)

Trở nên ... / Trở thành ...

Cấu trúc
Subjekt + werden + Adjektiv (unverändert) Subjekt + werden + Nomen (Nominativ)
Giải thích
'werden' diễn tả một sự thay đổi. Cấu trúc: chủ ngữ + werden + tính từ, và tính từ đứng sau 'werden' giữ nguyên, không thêm đuôi: 'Es wird kalt.' Với danh từ: chủ ngữ + werden + danh từ ở cách Nominativ, nghề nghiệp thì không dùng mạo từ: 'Sie wird Verkäuferin.' Chia động từ: ich werde, du wirst, er/sie/es wird, wir werden, ihr werdet, sie/Sie werden. Phân biệt với 'sein' (trạng thái hiện tại, không có sự thay đổi): 'Es ist kalt.' khác 'Es wird kalt.'

Ví dụ

  • Das Hemd hier wird dein bestes Hemd.

    Chiếc áo sơ mi ở đây sẽ trở thành chiếc áo sơ mi tốt nhất của cháu.

  • Việt Hà wird Verkäuferin.

    Việt Hà trở thành nhân viên bán hàng.

  • Bernd wird müde.

    Bác Bernd trở nên mệt.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chiếc áo sơ mi này và chiếc áo kia” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.