Học liệu · DE · a1

Ăn uống trong bếp

Bài 8 · 4 phần

Việt Hà (bạn cùng lớp tiếng Đức, làm thu ngân bán thời gian) và bác Bernd (hàng xóm đã nghỉ hưu) ngồi ở bàn trong bếp nhà. Hai người nói chuyện về việc ăn uống hằng ngày — chỉ nói về đồ ăn, đồ uống, không nói chuyện gì khác.

Section

4

Nội dung

43

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ăn uống trong bếp

Việt Hà (bạn cùng lớp tiếng Đức, làm thu ngân bán thời gian) và bác Bernd (hàng xóm đã nghỉ hưu) ngồi ở bàn trong bếp nhà. Hai người nói chuyện về việc ăn uống hằng ngày — chỉ nói về đồ ăn, đồ uống, không nói chuyện gì khác.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Ăn uống trong bếp

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Die Küche ist schön.
Việt Hà: Frühstückst du hier?
Bernd Kramer: Ich esse Brot und trinke Tee. Der Tee ist sehr lecker.
Việt Hà: Ich trinke Wasser, aber ich trinke keinen Tee.
Bernd Kramer: Komm, wir essen jetzt zusammen!
Việt Hà: Ja, sehr gern! Ich esse mit dir.
Bernd Kramer: Wir essen Brot und trinken Tee und Wasser.
Việt Hà: Wir sitzen am Küchentisch.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerDie Küche ist schön.Căn bếp đẹp.
Việt HàFrühstückst du hier?Bác ăn sáng ở đây à?
Bernd KramerIch esse Brot und trinke Tee. Der Tee ist sehr lecker.Tôi ăn bánh mì và uống trà. Trà rất ngon.
Việt HàIch trinke Wasser, aber ich trinke keinen Tee.Tôi uống nước, nhưng tôi không uống trà.
Bernd KramerKomm, wir essen jetzt zusammen!Lại đây, giờ chúng ta ăn cùng nhau nhé!
Việt HàJa, sehr gern! Ich esse mit dir.Vâng, rất sẵn lòng! Tôi ăn cùng bác.
Bernd KramerWir essen Brot und trinken Tee und Wasser.Chúng ta ăn bánh mì và uống trà và nước.
Việt HàWir sitzen am Küchentisch.Chúng ta ngồi ở bàn ăn trong bếp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
schlecht—Xấu, tồi, kém chất lượng——Vocabulary pool
schön—Đẹp, xinh đẹp——Vocabulary pool
lecker—Ngon, thơm ngon——Vocabulary pool
achtzig—Số tám mươi——Vocabulary pool
berühmt—Nổi tiếng, nổi danh, trứ danh——Vocabulary pool
Kampf—Cuộc chiến đấu, trận đánh——Vocabulary pool
Kopf—Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não, miệng, mắt, mũi và tai——Vocabulary pool
ideal—Lý tưởng, hoàn hảo——Vocabulary pool
interessant—Thú vị, hấp dẫn, gây chú ý——Vocabulary pool
Küche—Nhà bếp, gian bếp——Vocabulary pool
groß—Lớn, rộng, to——Vocabulary pool
Liebe—Tình yêu, tình thương——Vocabulary pool
Moment—Khoảnh khắc, lúc, chốc lát——Vocabulary pool
neu—Mới, mới mẻ, mới lạ——Vocabulary pool
Lärm—Tiếng ồn, âm thanh không mong muốn hoặc gây khó chịu——Vocabulary pool
Besitzer—Người chủ, chủ nhân——Vocabulary pool
Ort—Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương——Vocabulary pool
Regen—Mưa (nước rơi từ bầu trời)——Vocabulary pool
Laufen—Hành động chạy——Vocabulary pool
Schiff—Tàu thủy, tàu——Vocabulary pool
Schlange—Con rắn——Vocabulary pool
dick—Dày (có khoảng cách lớn giữa hai bề mặt đối diện; không mỏng)——Vocabulary pool
Zug—Xe lửa, tàu hỏa——Vocabulary pool
hässlich—Xấu, xấu xí (về ngoại hình)——Vocabulary pool
Warten—Sự chờ đợi——Vocabulary pool
Wunsch—Điều mong ước, nguyện vọng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Kühlschrank hängt ein neuer Zettel.

Auf dem Zettel steht: Tennis am Wochenende?

Der Platz ist im Park. Der Platz ist am Samstagmorgen ideal.

Bring bitte noch einen Ball mit.

Schreib Ja oder Nein unter die Zeit.
Am Kühlschrank hängt ein neuer Zettel.

Trên tủ lạnh có treo một mẩu giấy mới.

Auf dem Zettel steht: Tennis am Wochenende?

Trên mẩu giấy viết: Cuối tuần chơi quần vợt không?

Der Platz ist im Park. Der Platz ist am Samstagmorgen ideal.

Sân ở trong công viên. Sân rất lý tưởng vào sáng thứ Bảy.

Bring bitte noch einen Ball mit.

Làm ơn mang thêm một quả bóng nữa.

Schreib Ja oder Nein unter die Zeit.

Hãy viết Có hoặc Không ở dưới dòng thời gian.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 24

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu kể đơn giản ở trình độ A1: chủ ngữ + động từ (chia theo chủ ngữ) + phần bổ sung nếu cần.

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Động từ được chia luôn đứng ở vị trí thứ hai trong câu kể. Nếu không có gì thêm, câu có thể chỉ gồm chủ ngữ và động từ: „Việt Hà trinkt.“ Muốn nói rõ hơn thì thêm phần bổ sung: „Bernd isst Brot.“ Không dùng trợ từ như trong tiếng Nhật.

Ví dụ

  • Việt Hà trinkt Wasser.

    Việt Hà uống nước.

  • Bernd isst Brot.

    Bernd ăn bánh mì.

  • Wir sitzen in der Küche.

    Chúng tôi ngồi trong bếp.

Mẫu ngữ pháp

N + ist + Adjektiv

N thì ... / N rất ... (miêu tả tính chất của người hoặc vật).

Cấu trúc
N + ist + Adjektiv
Giải thích
Dùng động từ „sein“ chia theo chủ ngữ (ich bin, du bist, er/sie/es ist, wir sind, ihr seid, sie/Sie sind) rồi đặt tính từ ở cuối câu. Tính từ sau „sein“ không đổi đuôi theo giống hay số nhiều: „Die Küche ist schön.“ / „Die Küchen sind schön.“

Ví dụ

  • Die Küche ist schön.

    Căn bếp đẹp.

  • Der Tee ist lecker.

    Trà ngon.

  • Die Küche ist klein.

    Căn bếp nhỏ.

Mẫu ngữ pháp

N ist nicht + Adjektiv.

N thì không [tính từ].

Cấu trúc
N ist nicht + Adjektiv.
Giải thích
Muốn phủ định một tính từ, đặt „nicht“ sau động từ „sein“ (ist/sind) và trước tính từ: „Der Tee ist nicht schlecht.“ Nếu phủ định danh từ thì dùng „kein/keine“: „Das ist kein Brot.“

Ví dụ

  • Der Tee ist nicht schlecht.

    Trà không tệ.

  • Die Küche ist nicht groß.

    Căn bếp không lớn.

  • Das Wasser ist nicht warm.

    Nước không nóng.

Mẫu ngữ pháp

Artikel + Adjektiv + Nomen → ein leckeres Brot, ein neuer Tisch, eine kleine Küche

một ... (tính từ đứng trước danh từ phải thêm đuôi).

Cấu trúc
Artikel + Adjektiv + Nomen → ein leckeres Brot, ein neuer Tisch, eine kleine Küche
Giải thích
Khi tính từ đứng ngay trước danh từ, nó phải thêm đuôi: sau ein/kein/mein thì giống trung dùng -es (ein leckeres Brot), giống đực dùng -er (ein neuer Tisch), giống cái và số nhiều dùng -e (eine kleine Küche, meine alten Bücher). Sau der/das/die, tính từ thường chỉ thêm -e (das neue Brot).

Ví dụ

  • Das ist ein leckeres Brot.

    Đây là một chiếc bánh mì ngon.

  • Das ist ein neuer Topf.

    Đây là một cái nồi mới.

  • Bernd hat eine kleine Küche.

    Bernd có một căn bếp nhỏ.

Mẫu ngữ pháp

sehr + Adjektiv / nicht so + Adjektiv

Rất ... / Không ... lắm.

Cấu trúc
sehr + Adjektiv / nicht so + Adjektiv
Giải thích
„sehr“ đứng ngay trước tính từ trong câu khẳng định để tăng mức độ: „Der Tee ist sehr lecker.“ „nicht so“ đứng ngay trước tính từ trong câu phủ định để giảm nhẹ mức độ: „Das Brot ist nicht so groß.“ Tính từ sau „sein“ vẫn không đổi hình thức.

Ví dụ

  • Die Küche ist sehr schön.

    Căn bếp rất đẹp.

  • Der Tee ist nicht so lecker.

    Trà không ngon lắm.

  • Việt Hà ist sehr freundlich.

    Việt Hà rất thân thiện.

Mẫu ngữ pháp

Wie ist N?

N thì thế nào? / N như thế nào?

Cấu trúc
Wie ist N?
Giải thích
Dùng để hỏi cảm nhận, ý kiến hoặc tình trạng của một người, một vật, một nơi chốn. Động từ „sein“ chia ở vị trí thứ hai: „Wie ist die Küche?“ – „Die Küche ist klein, aber schön.“

Ví dụ

  • Wie ist die Küche?

    Căn bếp thế nào?

  • Wie ist der Tee?

    Trà thế nào?

  • Wie ist der Platz im Park?

    Sân trong công viên thế nào?

Mẫu ngữ pháp

Was für ein/e N2 ist N1?

N1 là loại N2 nào? / N1 là kiểu N2 gì?

Cấu trúc
Was für ein/e N2 ist N1?
Giải thích
Dùng để hỏi N1 thuộc loại hay kiểu N2 nào. „ein“ đi với danh từ giống đực hoặc giống trung, „eine“ đi với danh từ giống cái: „Was für ein Brot ist das? – Das ist ein leckeres Brot.“

Ví dụ

  • Was für ein Brot ist das?

    Đây là loại bánh mì gì?

  • Was für eine Küche ist das?

    Đây là kiểu bếp gì?

  • Das ist ein leckeres Brot.

    Đây là một chiếc bánh mì ngon.

Mẫu ngữ pháp

S1, aber S2.

… nhưng … (diễn tả sự trái ngược giữa hai vế câu).

Cấu trúc
S1, aber S2.
Giải thích
Liên từ „aber“ đứng ở vị trí 0, ngay trước chủ ngữ của vế thứ hai; trật tự từ của vế thứ hai không thay đổi, động từ chia vẫn ở vị trí thứ hai. Trước „aber“ thường có dấu phẩy: „Ich trinke Wasser, aber ich trinke keinen Tee.“

Ví dụ

  • Việt Hà trinkt Wasser, aber Bernd trinkt Tee.

    Việt Hà uống nước, nhưng Bernd uống trà.

  • Die Küche ist klein, aber sie ist schön.

    Căn bếp nhỏ, nhưng nó đẹp.

  • Das Brot ist alt, aber es ist lecker.

    Bánh mì cũ, nhưng nó ngon.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ăn uống trong bếp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.