Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b2

Ở quầy khách hàng, giải thích lỗi món đồ rồi xin đổi hoặc hoàn tiền

Bài 2 · 4 phần

Tại quầy khách hàng của trung tâm thương mại, Phương Lan đặt món đồ và hóa đơn lên quầy, giải thích lỗi, rồi xin đổi mới hoặc hoàn tiền.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy khách hàng, giải thích lỗi món đồ rồi xin đổi hoặc hoàn tiền

Tại quầy khách hàng của trung tâm thương mại, Phương Lan đặt món đồ và hóa đơn lên quầy, giải thích lỗi, rồi xin đổi mới hoặc hoàn tiền.

Nhân vật

  • フォン・ラン
  • 林 恵
Ở quầy khách hàng, giải thích lỗi món đồ rồi xin đổi hoặc hoàn tiền

Toàn hội thoại

フォン・ラン: すみません。この窓口で商品の相談をしたいです。
フォン・ラン: このジャケットとレシートを、ここに置きます。
フォン・ラン: ファスナーが引っかかるばかりだ。売り場を歩く必要はないです。
林 恵: レシートを確認しました。交換と返金、どちらをご希望ですか。
フォン・ラン: 同じサイズがあれば交換がいいです。時間の節約ばかりか、この型も気に入っています。
林 恵: 在庫がありますので、この窓口で交換伝票を印刷します。
フォン・ラン: 伝票のサイズはLです。それで合っています。
林 恵: 交換品を用意しますので、この窓口に残っていてください。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
フォン・ランすみません。この窓口で商品の相談をしたいです。Xin lỗi. Em muốn hỏi về món hàng tại quầy này.
フォン・ランこのジャケットとレシートを、ここに置きます。Em đặt áo khoác và hóa đơn ở đây.
フォン・ランファスナーが引っかかるばかりだ。売り場を歩く必要はないです。Khóa kéo cứ ngày càng kẹt. Không cần đi quanh quầy hàng.
林 恵レシートを確認しました。交換と返金、どちらをご希望ですか。Tôi đã kiểm hóa đơn. Chị muốn đổi mới hay hoàn tiền?
フォン・ラン同じサイズがあれば交換がいいです。時間の節約ばかりか、この型も気に入っています。Nếu còn cùng cỡ thì em muốn đổi. Không chỉ tiết kiệm thời gian, em còn thích kiểu này.
林 恵在庫がありますので、この窓口で交換伝票を印刷します。Còn hàng, nên tôi in phiếu đổi ngay tại quầy này.
フォン・ラン伝票のサイズはLです。それで合っています。Phiếu ghi cỡ L. Đúng cỡ em cần.
林 恵交換品を用意しますので、この窓口に残っていてください。Tôi chuẩn bị món đổi, xin chị ở lại quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 35
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
双子ふたごTrẻ sinh đôi——Vocabulary pool
味方みかたBạn, người đồng minh, người hỗ trợ——Vocabulary pool
動作どうさĐộng tác——Vocabulary pool
外食がいしょくĂn ngoài——Vocabulary pool
出産しゅっさんSinh sản——Vocabulary pool
出勤しゅっきんĐi làm——Vocabulary pool
出世しゅっせThăng tiến——Vocabulary pool
地位ちいĐịa vị——Vocabulary pool
受験じゅけんDự thi——Vocabulary pool
券けんVé, phiếu——Vocabulary pool
名簿めいぼDanh bạ, danh sách tên——Vocabulary pool
司会しかいChủ trì, MC——Vocabulary pool
割引わりびきGiảm giá——Vocabulary pool
合計ごうけいTổng cộng——Vocabulary pool
収入しゅうにゅうThu nhập——Vocabulary pool
利益りえきLợi nhuận——Vocabulary pool
勘定かんじょうThanh toán, tính toán——Vocabulary pool
募金ぼきんQuyên góp tiền——Vocabulary pool
募集ぼしゅうTuyển dụng, chiêu mộ——Vocabulary pool
出会いであいSự gặp gỡ, hội ngộ——Vocabulary pool
喧嘩けんかCãi nhau, đánh nhau——Vocabulary pool
告白こくはくThổ lộ, thú nhận, tỏ tình——Vocabulary pool
勝気かちきHiếu thắng, quyết tâm thắng——Vocabulary pool
前向きまえむきTích cực, hướng về phía trước——Vocabulary pool
勇敢ゆうかんDũng cảm——Vocabulary pool
大胆だいたんTáo bạo, mạnh dạn——Vocabulary pool
卑怯ひきょうHèn hạ, bần tiện, chơi xấu——Vocabulary pool
卑屈ひくつThấp hèn, khom lưng uốn gối, tự ti thái quá——Vocabulary pool
冷静れいせいBình tĩnh——Vocabulary pool
冷酷れいこくLạnh lùng, tàn nhẫn, nhẫn tâm——Vocabulary pool
冷淡れいたんLãnh đạm, thờ ơ——Vocabulary pool
哀れあわれĐáng thương, buồn rầu——Vocabulary pool
円滑えんかつTrôi chảy, thuận lợn, hòa hợp——Vocabulary pool
和やかなごやかHòa thuận, ôn hòa, thân mật——Vocabulary pool
勇ましいいさましいDũng mãnh, lẫm liệt, hào hùng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

35 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

買い物客が窓口で、急いでいたばかりに置き忘れた荷物を探していました。

店員は、最後に持っていた場所と時刻を聞きました。

先に届けられた荷物と、説明が一致しました。

買い物客は、渡す前にタグの色を一つ確認しました。

店員は、持ち主に返したと記録しました。
買い物客が窓口で、急いでいたばかりに置き忘れた荷物を探していました。

Khách đến quầy tìm kiện hàng để quên chỉ vì lúc ấy đang vội.

店員は、最後に持っていた場所と時刻を聞きました。

Nhân viên hỏi nơi và lúc khách còn cầm kiện hàng lần cuối.

先に届けられた荷物と、説明が一致しました。

Mô tả khớp với kiện đã được nộp trước đó.

買い物客は、渡す前にタグの色を一つ確認しました。

Trước khi nhận, khách xác nhận một chi tiết: màu thẻ.

店員は、持ち主に返したと記録しました。

Nhân viên ghi rằng kiện hàng đã trả cho chủ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

`Vる + ばかりだ`

Cứ... (xu hướng xấu) / Toàn là...

Cấu trúc
`Vる + ばかりだ`
Giải thích
Diễn tả sự biến đổi theo một chiều hướng (thường là xấu đi).

Ví dụ

  • フォン・ランさんのジャケットは、不具合が増えるばかりだ。

    Áo khoác của Phương Lan lỗi cứ ngày càng nhiều.

  • 林さんは、同じ苦情が増えるばかりだと言いました。

    Hayashi nói khiếu nại cùng loại cứ tăng mãi.

Mẫu ngữ pháp

`N / V / A + ばかりか`

Không chỉ... mà còn...

Cấu trúc
`N / V / A + ばかりか`
Giải thích
Diễn tả không chỉ dừng lại ở A, mà còn có cả B (thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn だけでなく).

Ví dụ

  • フォン・ランさんは時間の節約ばかりか、この型も気に入っています。

    Phương Lan không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn thích kiểu này.

  • 林さんは交換ばかりか、伝票の印刷も窓口でしました。

    Hayashi không chỉ đổi hàng mà còn in phiếu ngay tại quầy.

Mẫu ngữ pháp

`V / A / Nである + ばかりに`

Chỉ vì...

Cấu trúc
`V / A / Nである + ばかりに`
Giải thích
Diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu, hối tiếc. "Chỉ vì một lý do nhỏ mà dẫn đến hậu quả lớn".

Ví dụ

  • フォン・ランさんは急いでいたばかりに、荷物を置き忘れました。

    Chỉ vì đang vội, Phương Lan để quên kiện hàng.

  • 林さんは説明が短かったばかりに、確認が遅れました。

    Chỉ vì giải thích ngắn, Hayashi xác nhận chậm hơn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy khách hàng, giải thích lỗi món đồ rồi xin đổi hoặc hoàn tiền” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.